Tranh chấp đất đai như mâu thuẫn về ranh giới, thừa kế trong nội bộ gia đình hay phân chia tài sản khi ly hôn là những vấn đề pháp lý phổ biến tại Việt Nam. Không chỉ phức tạp về mặt pháp lý mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu xử lý không đúng quy trình. Bài viết dưới đây của Luật Sư 11 sẽ phân tích các tình huống tranh chấp đất đai điển hình, cùng hướng giải quyết cụ thể, rõ ràng dựa trên quy định pháp luật hiện hành.

Các tình huống tranh chấp đất đai phổ biến và cách giải quyết
Dưới đây là các tình huống tranh chấp đất đai thường gặp trong thực tiễn, kèm theo phân tích pháp lý và hướng xử lý cụ thể. Từ ranh giới thửa đất, đòi lại quyền sử dụng đất, thừa kế, ly hôn, lối đi chung, hợp đồng, đến thu hồi đất và quy hoạch.
Tình huống 1: Tranh chấp ranh giới, diện tích đất
Ông Minh và bà Lan là hai hàng xóm có chung ranh giới thửa đất. Hai bên đã nhiều lần tiến hành hòa giải tại tổ hòa giải cơ sở theo đề nghị của bà Lan nhưng không đạt được thống nhất. Biên bản hòa giải không thành được lập có chữ ký của các bên liên quan.
Sau đó, bà Lan nộp đơn khởi kiện tại Tòa án nhân dân (TAND) có thẩm quyền. Tuy nhiên, Tòa án thông báo không thụ lý hồ sơ và yêu cầu bà Lan thực hiện thủ tục hòa giải tại UBND xã trước khi khởi kiện.
Bà Lan đặt câu hỏi: Yêu cầu của TAND có đúng luật không? Sự khác biệt giữa hòa giải tại tổ hòa giải cơ sở và hòa giải tại UBND xã là gì?
➤ Luật sư Nguyễn Thành Huân – Luật Sư 11 phân tích:
Cần phân biệt rõ hai hình thức hòa giải:
- Hòa giải tại tổ hòa giải cơ sở: Đây là hình thức nhà nước khuyến khích nhưng không bắt buộc. Các bên có quyền tự lựa chọn hòa giải viên, mời thêm người có uy tín hoặc đại diện dòng họ tham dự. Kết quả hòa giải không thành tại đây không phải điều kiện tiên quyết để Tòa án thụ lý vụ việc.
- Hòa giải tại UBND cấp xã: Theo quy định hiện hành của Luật Đất đai và Nghị định 102/2024/NĐ-CP, đối với tranh chấp xác định ai là người có quyền sử dụng đất, các bên bắt buộc phải hoàn tất thủ tục hòa giải tại UBND xã nơi có đất. Biên bản hòa giải tại đây là tài liệu pháp lý bắt buộc phải có trong hồ sơ nếu muốn TAND hoặc UBND cấp trên xem xét thụ lý.
Kết luận: Việc TAND từ chối thụ lý và yêu cầu bà Lan thực hiện hòa giải tại UBND xã là hoàn toàn đúng quy định pháp luật. Bà Lan cần hoàn tất bước này trước khi tiến hành khởi kiện.

Tình huống 2: Tranh chấp quyền sử dụng đất (đòi lại đất)
Năm 2014, gia đình em H tại Quảng Ngãi rơi vào khó khăn tài chính. Người bố đã chuyển nhượng mảnh đất đứng tên hộ gia đình cho cô ruột với giá 20 triệu đồng. Hợp đồng chuyển nhượng chỉ có chữ ký của bố và cô, không có xác nhận của UBND xã, không có chữ ký đồng thuận của mẹ và các thành viên khác trong hộ.
Cô hứa sẽ bán lại đất khi gia đình ổn định hơn. Năm 2016, khi anh trai em H quay lại để mua lại đất, cô đã bán cho người khác với giá 750 triệu đồng mà không báo trước.
➤ Luật sư Nguyễn Thành Huân tại Luật Sư 11 phân tích pháp lý:
Căn cứ quy định tại điểm a khoản 3 Điều 167 (áp dụng tại thời điểm giao dịch năm 2014), hợp đồng chuyển nhượng, tặng cho, thế chấp, góp vốn bằng quyền sử dụng đất, quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất phải được công chứng hoặc chứng thực. Hơn nữa, do đất đứng tên hộ gia đình, việc chuyển nhượng phải có sự đồng thuận của tất cả các thành viên trong hộ.
Giao dịch trong trường hợp này vi phạm cả hai điều kiện trên, do đó không có giá trị pháp lý. Người cô không có quyền sử dụng hợp pháp đối với mảnh đất, và việc bán đất cho người thứ ba là hành vi trái pháp luật.
➤ Hướng giải quyết: Gia đình em H có quyền khởi kiện yêu cầu tuyên bố vô hiệu hợp đồng chuyển nhượng viết tay giữa bố và cô, đồng thời yêu cầu hủy giao dịch chuyển nhượng tiếp theo giữa cô và người mua.
Tình huống 3: Tranh chấp về thừa kế quyền sử dụng đất
Ông Minh (quận 8, TP.HCM) có hai người con từ hai cuộc hôn nhân: anh Nam (con vợ trước) và anh Mạnh (12 tuổi, con bà Lan – vợ hiện tại). Trước khi mất vì bệnh ung thư năm 2024, ông Minh lập di chúc công chứng để lại toàn bộ nhà đất (tài sản hình thành trước hôn nhân với bà Lan) cho anh Nam. Sau khi ông qua đời, anh Nam có ý định buộc bà Lan và anh Mạnh rời khỏi căn nhà.
Bà Lan liên hệ nhờ tư vấn bảo vệ quyền lợi của mình và con trai.
➤ Luật sư Nguyễn Thành Huân tư vấn:
Theo khoản 1 Điều 644 Bộ luật Dân sự, vợ và con chưa thành niên thuộc diện thừa kế không phụ thuộc nội dung di chúc. Anh Mạnh hiện 12 tuổi (chưa đủ 18 tuổi) đương nhiên được áp dụng quy định này.
Do đó, dù di chúc của ông Minh hợp lệ về mặt hình thức và không đề cập đến bà Lan hay anh Mạnh, hai mẹ con vẫn có quyền:
- Được xác nhận là người thừa kế của ông Minh.
- Được hưởng phần di sản tương đương 2/3 suất của một người thừa kế theo pháp luật.
➤ Hướng xử lý: Trước tiên, cần phân tích để anh Nam hiểu rằng hành động đuổi bà Lan và anh Mạnh ra khỏi nhà là vi phạm pháp luật. Nếu anh Nam không hợp tác, bà Lan có quyền khởi kiện tại TAND có thẩm quyền để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của hai mẹ con.

Tình huống 4: Tranh chấp đất đai trong vụ việc ly hôn
Anh Nguyễn Văn A và chị Trần Thị B kết hôn năm 2015 tại TP.HCM. Sổ đỏ mảnh đất đứng tên anh A từ trước hôn nhân. Năm 2017, cả hai dùng tiền chung xây nhà trên mảnh đất đó. Đến năm 2026, hai bên ly hôn và xảy ra tranh chấp:
- Anh A cho rằng đất là tài sản riêng, chị B không có quyền đòi chia.
- Chị B cho rằng do cả hai đã cùng đóng góp công sức, tiền bạc để xây nhà và cải tạo đất trong thời kỳ hôn nhân, nên phần giá trị đó phải được chia.
➤ Luật sư Nguyễn Thành Huân phân tích:
Theo Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Hôn nhân và gia đình 2014:
- Quyền sử dụng đất gốc (đứng tên anh A trước hôn nhân) là tài sản riêng của anh A.
- Tuy nhiên, phần giá trị gia tăng từ việc xây dựng nhà, cải tạo đất bằng tiền và công sức chung trong thời kỳ hôn nhân được xác định là tài sản chung, thuộc diện phân chia khi ly hôn.
Chị B có thể yêu cầu:
- Chia phần giá trị nhà và tài sản gắn liền với đất theo tỷ lệ đóng góp thực tế của mỗi bên.
- Yêu cầu anh A thanh toán lại giá trị phần tài sản chung (tiền xây dựng, sửa chữa) nếu đất vẫn giữ nguyên quyền sử dụng của anh A.
Chứng cứ cần thu thập: Hóa đơn xây dựng, chứng từ ngân hàng, biên bản thỏa thuận, lời khai nhân chứng, hồ sơ đất và giấy tờ thuế. Nếu hai bên không tự thỏa thuận được, Tòa án sẽ xem xét dựa trên nguồn gốc tài sản, mức độ đóng góp và hoàn cảnh nuôi con để phân chia công bằng.
Tình huống 5: Tranh chấp đất đai về lối đi chung
Người hỏi mua nhà cuối ngõ, sử dụng chung lối đi với ông C (hàng xóm). Ông C đã xây thêm một công trình bếp trên phần diện tích lối đi chung, khiến nhiệt độ môi trường xung quanh tăng cao và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt của gia đình bên cạnh.
➤ Luật sư Nguyễn Thành Huân – Luật Sư 11 phân tích pháp lý:
Căn cứ khoản 1 Điều 11 Luật Đất đai 2024, hành vi lấn đất, chiếm đất là các hành vi bị nghiêm cấm
Nếu phần đất ông C xây bếp không nằm trong diện tích được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất của ông, thì đây là hành vi chiếm đất gây ảnh hưởng đến quyền sử dụng đất của người khác.
Căn cứ khoản 4 Điều 13 Nghị định 123/2024/NĐ-CP quy định hành vi chiếm đất phi nông nghiệp mà thuộc địa giới hành chính của xã thì hình thức và mức xử phạt là: Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng, tùy vào tổng diện tích lấn chiếm
Ngoài bị xử phạt hành chính, ông C còn có nghĩa vụ khôi phục lại hiện trạng đất trước khi vi phạm.
➤ Hướng xử lý: Người bị ảnh hưởng nên gửi đơn phản ánh đến UBND xã/phường có thẩm quyền để yêu cầu xử lý hành vi chiếm lối đi chung của ông C.

Tình huống 6: Tranh chấp đất đai phát sinh từ hợp đồng
Năm 1994, ông A và bà B chuyển nhượng 390m² đất cho bà C với giá 2,5 triệu đồng, có xác nhận của Chủ tịch UBND xã đương nhiệm. Bà C đã thanh toán phần lớn tiền và nộp 1.766.000 đồng cho UBND xã để làm thủ tục cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Tuy nhiên hiện tại, Giấy chứng nhận lại đứng tên ông D là em trai của bà B chứ không phải bà C.
➤ Hướng giải quyết:
Để bảo vệ quyền lợi hợp pháp, bà C cần thu thập đầy đủ hồ sơ chứng minh giao dịch đã tồn tại, bao gồm:
- Hợp đồng chuyển nhượng có xác nhận của UBND xã.
- Phiếu thu số 166 của UBND xã ghi nhận việc nộp tiền làm thủ tục cấp Giấy chứng nhận.
- Lời khai xác nhận của ông A và bà B về giao dịch chuyển nhượng cho bà C.
Khi có đủ chứng cứ, bà C có thể gửi đơn kiến nghị đến UBND xã đã cấp Giấy chứng nhận cho ông D để yêu cầu xem xét lại và bảo vệ quyền lợi chính đáng. Nếu UBND không giải quyết thỏa đáng, bà C có thể tiến hành khởi kiện tại Tòa án.
Tình huống 7: Tranh chấp đất đai liên quan đến quy hoạch
Gia đình người hỏi khai khẩn và sử dụng ổn định thửa đất 300m² từ năm 1979. Năm 2008, đất được chuyển nhượng bằng giấy tay có chứng kiến của đại diện khu dân phố. Năm 2012, người hỏi dựng nhà tạm trên nền đất cũ. Năm 2020, chính quyền thông báo thu hồi đất và bồi thường theo giá đất trồng cây lâu năm. Người hỏi muốn biết mức bồi thường này có đúng quy định không.
➤ Luật Sư 11 phân tích pháp lý:
Theo khoản 1 Điều 74 và Điều 75 Luật Đất đai 2013, để được bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất, người sử dụng đất cần đáp ứng hai điều kiện:
- Không phải đất thuê trả tiền hàng năm.
- có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, hoặc đáp ứng đầy đủ điều kiện để được cấp Giấy chứng nhận, ngoại trừ các trường hợp đặc biệt được nêu tại khoản 2 Điều 7.
Theo khoản 2 Điều 101, đất đã được sử dụng ổn định trước ngày 01/7/2004, không có tranh chấp, không vi phạm pháp luật và phù hợp quy hoạch thì đủ điều kiện được cấp Giấy chứng nhận, mặc dù chưa được cấp thực tế.
Trường hợp này, thửa đất được khai khẩn từ năm 1979, sử dụng liên tục, ổn định và không có tranh chấp → đủ điều kiện được bồi thường về đất.
➤ Kết luận: Căn cứ thông tin tình huống nêu trên, gia đình người hỏi đủ điều kiện được bồi thường về đất khi Nhà nước thu hồi, do đã sử dụng đất ổn định, liên tục, không tranh chấp từ trước ngày 01/7/2004.
Về mức giá bồi thường cụ thể (trong đó có việc xác định bồi thường theo giá đất trồng cây lâu năm), cần căn cứ vào loại đất được xác định trong hồ sơ địa chính và bảng giá đất do UBND cấp tỉnh ban hành tại thời điểm thu hồi. Gia đình nên đối chiếu với quyết định thu hồi đất và phương án bồi thường cụ thể để kiểm tra tính chính xác, hoặc khiếu nại nếu có căn cứ cho thấy việc xác định loại đất hoặc đơn giá chưa phù hợp.
Có nên thuê luật sư giải quyết tranh chấp đất đai?
Các tình huống tranh chấp đất đai thường kéo dài, phức tạp và dễ gây tổn hại đến các mối quan hệ trong gia đình hoặc cộng đồng. Việc tự xử lý mà không nắm vững pháp luật có thể dẫn đến mất quyền lợi hoặc tốn kém không cần thiết.
Luật sư Nguyễn Thành Huân – Luật Sư 11 chuyên về đất đai có thể hỗ trợ toàn diện:
- Đánh giá hồ sơ pháp lý và đề xuất phương án giải quyết tối ưu.
- Đại diện đàm phán, hòa giải với các bên liên quan.
- Soạn thảo văn bản pháp lý, đơn kiến nghị, đơn khởi kiện.
- Bảo vệ quyền lợi tại Tòa án hoặc cơ quan hành chính có thẩm quyền.

Qua các tình huống tranh chấp đất đai điển hình nêu trên, có thể thấy rằng mỗi dạng xung đột đều đòi hỏi cách tiếp cận pháp lý riêng biệt. Người dân cần hiểu rõ quy định pháp luật, nắm vững quy trình hòa giải bắt buộc và lựa chọn phương thức xử lý đúng đắn để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình. Nếu bạn đang đối mặt với tranh chấp đất đai, Luật Sư 11 sẵn sàng đồng hành, cung cấp giải pháp pháp lý rõ ràng và bảo vệ quyền lợi tối đa cho thân chủ.
