Biên tập: Luật Sư 11 · Cập nhật 08/11/2026 · Đọc 17 phút
Tội phá hoại hòa bình gây chiến tranh xâm lược có mức phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân theo khoản 1 Điều 421 Bộ luật Hình sự 2015. Trường hợp do bị ép buộc hoặc thi hành mệnh lệnh của cấp trên được quy định tại khoản 2 Điều 421 Bộ luật Hình sự 2015.
Tội phá hoại hòa bình gây chiến tranh xâm lược là gì?
Tội phá hoại hòa bình gây chiến tranh xâm lược là tên gọi của tội phạm liên quan đến các hành vi tuyên truyền, kích động, chuẩn bị, tiến hành hoặc tham gia chiến tranh xâm lược với mục đích được điều luật xác định. Căn cứ trực tiếp là khoản 1 Điều 421 Bộ luật Hình sự 2015:
“Người nào tuyên truyền, kích động chiến tranh xâm lược hoặc chuẩn bị, tiến hành, tham gia chiến tranh xâm lược nhằm chống lại độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của một quốc gia hoặc một vùng lãnh thổ độc lập, có chủ quyền khác, thì bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân.”
Khoản 1 Điều 421 Bộ luật Hình sự 2015.
Quy định này cần được đọc đầy đủ cả phần hành vi và phần mục đích. Việc chỉ nhắc đến “chiến tranh” trong một phát ngôn hoặc một hoạt động chưa đủ để thay thế việc đối chiếu với nội dung điều luật.
Khi xem xét tội phá hoại hòa bình gây chiến tranh xâm lược, người đọc cần tránh thu hẹp phạm vi điều luật vào hành động trực tiếp tiến hành chiến tranh. Quy định còn nêu các hành vi tuyên truyền, kích động, chuẩn bị và tham gia.
Ngược lại, không nên mở rộng điều luật bằng cách tự coi mọi hành động gây căng thẳng hoặc mọi ý kiến liên quan đến xung đột đều thuộc tội danh này. Việc đánh giá phải gắn với hành vi cụ thể và mục đích chống lại độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ được nêu trong quy định.
Những hành vi nào được điều luật nêu tên?
Khoản 1 Điều 421 Bộ luật Hình sự 2015 nêu các hành vi tuyên truyền, kích động chiến tranh xâm lược hoặc chuẩn bị, tiến hành, tham gia chiến tranh xâm lược. Việc xem xét từng hành vi phải đặt trong mối liên hệ với mục đích mà điều luật yêu cầu.
Nhóm hành vi tuyên truyền, kích động
Tuyên truyền và kích động chiến tranh xâm lược là các hành vi được điều luật nêu riêng, không thể bỏ qua khi nhận diện phạm vi của quy định.
Tuy nhiên, khoản 1 Điều 421 Bộ luật Hình sự 2015 không giải thích chi tiết hình thức, phương tiện hoặc tiêu chí cụ thể để nhận diện từng hành vi tuyên truyền, kích động. Vì vậy, không nên tự đặt thêm một danh sách hành vi rồi khẳng định tất cả đều thuộc tội danh này.
Đối với một phát ngôn hoặc một hoạt động truyền đạt thông tin, cần làm rõ nội dung thực tế thay vì chỉ dựa vào cách người khác mô tả. Việc xác định tội phá hoại hòa bình gây chiến tranh xâm lược không thể chỉ dựa vào một nhãn gọi chung chung.
Nhóm hành vi chuẩn bị, tiến hành, tham gia
Chuẩn bị, tiến hành và tham gia chiến tranh xâm lược đều xuất hiện trực tiếp trong khoản 1 Điều 421 Bộ luật Hình sự 2015. Đây là những hành vi cần được đối chiếu riêng khi xem xét diễn biến thực tế.
Điều luật không mô tả chi tiết từng công việc thuộc hoạt động chuẩn bị, tiến hành hoặc tham gia. Do đó, không có cơ sở từ riêng quy định này để khẳng định mọi sự hỗ trợ, mọi sự hiện diện hoặc mọi mối liên hệ với chiến tranh đều mang cùng ý nghĩa pháp lý.
Cách đọc phù hợp là xác định người đang được xem xét đã làm gì, hoạt động đó liên quan thế nào đến chiến tranh xâm lược và mục đích của hành vi có phù hợp với mô tả trong điều luật hay không.
Cần xem xét những yếu tố nào để nhận diện tội danh?
Việc nhận diện tội phá hoại hòa bình gây chiến tranh xâm lược cần tập trung vào hành vi, mục đích và đối tượng mà hành vi hướng tới. Không nên chỉ nhìn vào hậu quả hoặc tên gọi của một sự kiện rồi kết luận về tội danh.
“Cấu thành tội phạm” được hiểu là tập hợp những dấu hiệu pháp lý dùng để nhận diện một tội phạm cụ thể. Trong phạm vi nội dung của điều luật, có thể rà soát các dấu hiệu được thể hiện trực tiếp theo trình tự sau:
- Xác định hành vi thực tế. Người đang được xem xét có thực hiện hành vi tuyên truyền, kích động, chuẩn bị, tiến hành hoặc tham gia chiến tranh xâm lược theo khoản 1 Điều 421 Bộ luật Hình sự 2015 hay không.
- Làm rõ mục đích của hành vi. Hành vi có nhằm chống lại độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ như khoản 1 Điều 421 Bộ luật Hình sự 2015 mô tả hay không.
- Xác định đối tượng mà hành vi hướng tới. Đối tượng được khoản 1 Điều 421 Bộ luật Hình sự 2015 nêu là một quốc gia hoặc một vùng lãnh thổ độc lập, có chủ quyền khác.
- Kiểm tra hoàn cảnh thực hiện. Có việc bị ép buộc hoặc thi hành mệnh lệnh của cấp trên để xem xét theo khoản 2 Điều 421 Bộ luật Hình sự 2015 hay không.
Danh sách này là cách hệ thống hóa nội dung để đọc và đối chiếu, không phải một thủ tục riêng do điều luật đặt ra.
Đối với tội phá hoại hòa bình gây chiến tranh xâm lược, không nên tự bổ sung yêu cầu về một mức thiệt hại cụ thể mà quy định không nêu. Đồng thời, việc điều luật không ghi một ngưỡng thiệt hại không có nghĩa là có thể bỏ qua việc làm rõ hành vi và mục đích.
Các vấn đề như độ tuổi, năng lực chịu trách nhiệm hoặc cách đánh giá chứng cứ không được mô tả trong phần quy định đang phân tích. Vì vậy, không thể chỉ từ nội dung này để kết luận đầy đủ về mọi điều kiện áp dụng đối với một cá nhân.
Tội phá hoại hòa bình gây chiến tranh xâm lược bị phạt thế nào?
Người phạm tội có thể bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân theo khoản 1 Điều 421 Bộ luật Hình sự 2015. Nếu phạm tội do bị ép buộc hoặc do thi hành mệnh lệnh của cấp trên, mức phạt là tù từ 10 năm đến 20 năm theo khoản 2 Điều 421 Bộ luật Hình sự 2015.
Hình phạt là mức xử lý đối với người phạm tội mà điều luật quy định. Khung hình phạt là phạm vi các mức hoặc loại hình phạt được quy định cho một trường hợp phạm tội.
Đối với tội phá hoại hòa bình gây chiến tranh xâm lược, cần phân biệt phạm vi hình phạt của điều luật với mức hình phạt cụ thể trong một vụ việc. Việc đọc thấy một khoảng phạt tù không đồng nghĩa với việc có thể xác định ngay người bị xem xét sẽ nhận mức nào.
Khoản 1 Điều 421 Bộ luật Hình sự 2015 có quy định tù chung thân, trong khi khoản 2 Điều 421 Bộ luật Hình sự 2015 chỉ nêu hình phạt tù từ 10 năm đến 20 năm. Đây là sự khác nhau trực tiếp giữa các trường hợp được điều luật mô tả.
Điều luật không liệt kê tử hình trong các hình phạt của tội danh này. Người đọc không nên lấy hình phạt của tội khác để gán sang chỉ vì các hành vi cùng liên quan đến chiến tranh hoặc gây tác động nghiêm trọng.
Nếu muốn tìm hiểu một tội danh khác, bạn có thể đọc bài quy định về tội giết người và hình phạt. Việc tham khảo cần tách biệt với căn cứ áp dụng cho tội đang phân tích.
Bị ép buộc có được loại trừ trách nhiệm hay không?
Bị ép buộc không làm phát sinh việc đương nhiên không phải chịu trách nhiệm đối với tội phá hoại hòa bình gây chiến tranh xâm lược. Khoản 2 Điều 421 Bộ luật Hình sự 2015 vẫn quy định hình phạt cho trường hợp phạm tội do bị ép buộc.
Trách nhiệm hình sự là trách nhiệm pháp lý mà người phạm tội phải chịu về hành vi phạm tội của mình. Việc điều luật quy định một khung hình phạt riêng do bị ép buộc khác với việc xác định người thực hiện hành vi không phải chịu trách nhiệm hình sự.
Về cách diễn đạt, nên gọi đây là trường hợp phạm tội có khung hình phạt riêng theo điều luật. Không nên chỉ viết ngắn gọn “bị ép buộc thì được miễn”, vì cách viết đó không phản ánh nội dung quy định.
Khi xem xét tội phá hoại hòa bình gây chiến tranh xâm lược, cần phân biệt việc một người trình bày rằng mình bị ép buộc với việc hoàn cảnh đó đã được làm rõ trong vụ việc. Lời trình bày cần được đối chiếu với diễn biến cụ thể, thay vì mặc nhiên chấp nhận hoặc bác bỏ.
Khoản 2 Điều 421 Bộ luật Hình sự 2015 không mô tả chi tiết mức độ hoặc hình thức ép buộc. Vì thế, không thể dựa riêng vào điều khoản này để lập một danh sách đầy đủ những trường hợp chắc chắn được áp dụng.
Thi hành mệnh lệnh của cấp trên có phải chịu trách nhiệm không?
Người phạm tội do thi hành mệnh lệnh của cấp trên vẫn thuộc trường hợp được khoản 2 Điều 421 Bộ luật Hình sự 2015 quy định. Điều 26 Bộ luật Hình sự 2015 nêu rõ quy định không phải chịu trách nhiệm hình sự tại điều này không áp dụng đối với trường hợp đó.
Quy định chung về thi hành mệnh lệnh
Điều 26 Bộ luật Hình sự 2015 quy định về người gây thiệt hại khi thi hành mệnh lệnh của người chỉ huy hoặc cấp trên trong lực lượng vũ trang nhân dân để thực hiện nhiệm vụ quốc phòng, an ninh.
Theo Điều 26 Bộ luật Hình sự 2015, người thực hiện hành vi không phải chịu trách nhiệm hình sự nếu đã thực hiện đầy đủ quy trình báo cáo người ra mệnh lệnh nhưng người ra mệnh lệnh vẫn yêu cầu chấp hành; trong trường hợp này, người ra mệnh lệnh phải chịu trách nhiệm hình sự.
Quy định có các điều kiện cụ thể, không phải một nguyên tắc rằng cứ làm theo lệnh thì được loại trừ trách nhiệm.
Ngoại lệ đối với hành vi đang được xem xét
Điều 26 Bộ luật Hình sự 2015 loại trừ việc áp dụng quy định trên đối với các trường hợp tại khoản 2 Điều 421, khoản 2 Điều 422 và khoản 2 Điều 423 Bộ luật Hình sự 2015.
Vì vậy, đối với tội phá hoại hòa bình gây chiến tranh xâm lược, không thể chỉ viện dẫn việc đã báo cáo cấp trên nhưng vẫn bị yêu cầu chấp hành để kết luận người thực hiện không phải chịu trách nhiệm.
Cần đọc đồng thời quy định chung và ngoại lệ. Nếu bỏ qua câu ngoại lệ, người đọc có thể hiểu sai hoàn toàn cách xử lý trường hợp thi hành mệnh lệnh.
Phân biệt với tội chống loài người và tội phạm chiến tranh thế nào?
Tội phá hoại hòa bình gây chiến tranh xâm lược tập trung vào các hành vi liên quan đến chiến tranh xâm lược với mục đích được điều luật xác định. Tội chống loài người và tội phạm chiến tranh có những mô tả riêng về hành vi, thời điểm thực hiện.
Căn cứ so sánh là khoản 1 Điều 421, khoản 1 Điều 422 và khoản 1 Điều 423 Bộ luật Hình sự 2015:
| Tiêu chí | Phá hoại hòa bình, gây chiến tranh xâm lược | Chống loài người | Tội phạm chiến tranh |
|---|---|---|---|
| Hành vi được mô tả | Tuyên truyền, kích động, chuẩn bị, tiến hành, tham gia chiến tranh xâm lược | Tiêu diệt hàng loạt dân cư, phá hủy nguồn sống và các hành vi khác được điều luật nêu | Ra lệnh hoặc trực tiếp tiến hành các hành vi được điều luật nêu trong chiến tranh |
| Nội dung cần làm rõ | Mục đích chống lại độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ | Hành vi và mục đích tương ứng với mô tả của điều luật | Hành vi đối với dân thường, người bị thương, tù binh, tài sản hoặc các hành vi khác được quy định |
| Yếu tố thời điểm | Không có cụm giới hạn “trong thời kỳ chiến tranh” | Trong thời bình hay trong chiến tranh | Trong thời kỳ chiến tranh |
| Trường hợp có quy định riêng | Do bị ép buộc hoặc thi hành mệnh lệnh của cấp trên | Do bị ép buộc hoặc thi hành mệnh lệnh của cấp trên | Do bị ép buộc hoặc thi hành mệnh lệnh của cấp trên |
Tội chống loài người có mức phạt tù từ 10 năm đến 20 năm, tù chung thân hoặc tử hình theo khoản 1 Điều 422 Bộ luật Hình sự 2015. Tội phạm chiến tranh có mức phạt tù từ 10 năm đến 20 năm, tù chung thân hoặc tử hình theo khoản 1 Điều 423 Bộ luật Hình sự 2015.
Trường hợp do bị ép buộc hoặc thi hành mệnh lệnh của cấp trên có mức phạt tù từ 10 năm đến 20 năm theo khoản 2 Điều 422 và khoản 2 Điều 423 Bộ luật Hình sự 2015.
Bảng chỉ khái quát điểm khác nhau, không thay thế toàn bộ mô tả của từng điều luật. Việc có yếu tố chiến tranh không đủ để tự động lựa chọn một tội danh.
Người đọc quan tâm đến cách phân tích hình phạt ở nhóm hành vi khác có thể tham khảo bài phân tích khung hình phạt tội giết người, nhưng cần giữ riêng căn cứ của từng tội.
Cần rà soát gì trước khi đánh giá một tình huống cụ thể?
Việc đánh giá tội phá hoại hòa bình gây chiến tranh xâm lược cần bắt đầu từ diễn biến hành vi và hoàn cảnh thực hiện. Không nên bắt đầu bằng việc chọn sẵn một mức phạt rồi tìm tình tiết để gắn vào mức đó.
Có thể chuẩn bị nội dung trao đổi theo trình tự sau:
- Ghi rõ hành vi đang được xem xét để đối chiếu với khoản 1 Điều 421 Bộ luật Hình sự 2015.
- Làm rõ nội dung thể hiện mục đích của hành vi và đối tượng hướng tới theo khoản 1 Điều 421 Bộ luật Hình sự 2015.
- Tách riêng các thông tin về việc bị ép buộc hoặc thi hành mệnh lệnh để xem xét theo khoản 2 Điều 421 Bộ luật Hình sự 2015.
- Kiểm tra sự khác biệt với các hành vi được mô tả tại khoản 1 Điều 422 và khoản 1 Điều 423 Bộ luật Hình sự 2015.
- Nếu có mệnh lệnh, đọc cả quy định và ngoại lệ tại Điều 26 Bộ luật Hình sự 2015.
Đây là cách chuẩn bị thông tin để trao đổi, không phải danh mục hồ sơ bắt buộc hoặc trình tự tố tụng do các điều luật trên quy định.
Đối với tội phá hoại hòa bình gây chiến tranh xâm lược, việc tách rõ thông tin đã biết và thông tin còn thiếu giúp tránh kết luận vượt quá căn cứ. Một bản tường thuật nên phản ánh đúng hành vi, không tự thêm động cơ hoặc hoàn cảnh chưa được xác định.
Bạn cũng có thể tham khảo riêng bài viết về trả tiền khắc phục trong vụ việc lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Nội dung của tội danh khác không thay thế quy định cần áp dụng trong trường hợp này.
Câu hỏi thường gặp
Các câu trả lời sau làm rõ thêm phạm vi quy định về tội phá hoại hòa bình gây chiến tranh xâm lược. Mỗi tình huống vẫn cần được đối chiếu với hành vi thực tế.
Chỉ người trực tiếp tiến hành chiến tranh mới có thể bị xem xét phải không?
Không. Khoản 1 Điều 421 Bộ luật Hình sự 2015 còn nêu hành vi tuyên truyền, kích động, chuẩn bị và tham gia chiến tranh xâm lược, gắn với mục đích được điều luật xác định.
Điều luật có yêu cầu một mức thiệt hại bằng tiền không?
Khoản 1 Điều 421 Bộ luật Hình sự 2015 không nêu ngưỡng thiệt hại bằng tiền. Không nên tự bổ sung ngưỡng tiền để coi đó là điều kiện áp dụng điều luật.
Điều luật có định nghĩa chi tiết chiến tranh xâm lược không?
Điều 421 Bộ luật Hình sự 2015 không có phần định nghĩa chi tiết thuật ngữ này. Vì vậy, không nên trình bày một cách giải thích tự đặt ra như thể đó là nguyên văn quy định.
Vùng lãnh thổ có thuộc phạm vi điều luật đề cập không?
Có. Khoản 1 Điều 421 Bộ luật Hình sự 2015 đề cập quốc gia hoặc vùng lãnh thổ độc lập, có chủ quyền khác; khi giải thích cần giữ đầy đủ các đặc điểm này.
Căn cứ pháp lý
- Bộ luật Hình sự 2015 (hợp nhất tại Văn bản hợp nhất số 135/VBHN-VPQH 2025) (còn hiệu lực): Điều 421, Điều 26, Điều 422, Điều 423
Luật Sư 11 hỗ trợ tư vấn về tội danh này
Bạn có thể liên hệ để được tư vấn, rà soát hành vi đang được xem xét và phân biệt các quy định liên quan đến tội phá hoại hòa bình gây chiến tranh xâm lược. Khi trao đổi, bạn nên trình bày rõ diễn biến, hoàn cảnh thực hiện và những thông tin còn chưa xác định để việc tư vấn bám sát tình huống thực tế.
Thông tin mang tính tham khảo, cập nhật đến 08/11/2026. Mỗi vụ việc cần luật sư xem hồ sơ cụ thể.



