Bị khởi tố có được tại ngoại không là thắc mắc của nhiều người khi bản thân hoặc người thân vướng vào vụ án hình sự. Pháp luật cho phép áp dụng biện pháp ngăn chặn thay thế tạm giam trong một số trường hợp, đồng thời quy định rõ các trường hợp không được tại ngoại. Bài viết dưới đây, Luật sư 11 sẽ giúp bạn hiểu đúng quy định và những lưu ý pháp lý quan trọng.

Bị khởi tố có được tại ngoại không?
Câu trả lời là có thể, nhưng không phải mọi trường hợp bị khởi tố đều được tại ngoại. Theo quy định tại Điều 109 của Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13, tạm giam chỉ là một trong các biện pháp ngăn chặn và chỉ được áp dụng khi có căn cứ luật định nhằm ngăn chặn việc bỏ trốn, tiếp tục phạm tội hoặc cản trở hoạt động tố tụng.
Trong quá trình giải quyết vụ án, nếu xét thấy không cần thiết phải tạm giam, cơ quan tiến hành tố tụng có thể áp dụng các biện pháp thay thế như bảo lĩnh theo Điều 121, đặt tiền để bảo đảm theo Điều 122 hoặc cấm đi khỏi nơi cư trú theo Điều 123 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.
Theo Luật sư Nguyễn Thành Huân, để được xem xét cho tại ngoại, người bị khởi tố cần đáp ứng các điều kiện theo quy định và có hồ sơ, tài liệu chứng minh phù hợp. Ngược lại, pháp luật cũng quy định các trường hợp không được tại ngoại nhằm bảo đảm việc điều tra, truy tố và xét xử được thực hiện khách quan, đúng pháp luật.

Xem thêm: Người bị tạm giam bao lâu thì được tại ngoại?.
Điều kiện xin tại ngoại khi bị tạm giam
Để trả lời câu hỏi bị khởi tố có được tại ngoại không, Luật sư Nguyễn Thành Huân cho biết điều này phụ thuộc vào việc cơ quan có thẩm quyền xét thấy không cần thiết phải tạm giam và bị can đáp ứng các điều kiện xin tại ngoại khi bị tạm giam sau:
- Tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội: Căn cứ theo khoản 1 Điều 119 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, tạm giam chủ yếu áp dụng đối với bị can, bị cáo bị khởi tố về tội đặc biệt nghiêm trọng, rất nghiêm trọng. Do đó, với các tội ít nghiêm trọng hoặc nghiêm trọng, khả năng được xem xét áp dụng biện pháp thay thế tạm giam sẽ cao hơn rất nhiều.
- Nơi cư trú và lý lịch rõ ràng: Bị can phải có địa chỉ cụ thể, hợp pháp để bảo đảm luôn có mặt theo giấy triệu tập, đáp ứng yêu cầu áp dụng lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú theo Điều 123 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.
- Không có nguy cơ bỏ trốn hoặc cản trở tố tụng: Cơ quan tiến hành tố tụng đánh giá bị can không trốn tránh, không tiếp tục phạm tội, không tiêu hủy chứng cứ hay gây khó khăn cho quá trình điều tra.
- Nhân thân tốt và thái độ hợp tác tích cực: Bị can có lý lịch trong sạch (chưa có tiền án, tiền sự), thành khẩn khai báo, tích cực hợp tác với cơ quan điều tra và chủ động bồi thường, khắc phục hậu quả thiệt hại.
Tuy nhiên, việc đáp ứng các yếu tố trên không đồng nghĩa bị can chắc chắn được tại ngoại. Quyết định cuối cùng thuộc về Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hoặc Tòa án dựa trên hồ sơ vụ án, yêu cầu của hoạt động tố tụng và tình tiết cụ thể của từng trường hợp.

Trình tự, thủ tục xin tại ngoại sau khi bị khởi tố
Sau khi xác định bị khởi tố có được tại ngoại không, bị can và gia đình cần nắm rõ quy trình thực hiện để đề nghị thay đổi biện pháp tạm giam. Dưới đây là các bước cần thực hiện để cơ quan có thẩm quyền xem xét khả năng xin tại ngoại sau khi bị khởi tố.
Bước 1. Chuẩn bị hồ sơ xin tại ngoại
Tùy từng trường hợp, hồ sơ có thể bao gồm:
- Đơn đề nghị thay thế biện pháp tạm giam (đơn xin tại ngoại).
- Đơn xin bảo lĩnh hoặc đơn đề nghị áp dụng biện pháp đặt tiền để bảo đảm.
- Giấy tờ chứng minh nhân thân của người bị tạm giam.
- Tài liệu chứng minh có nơi cư trú rõ ràng.
- Tài liệu chứng minh hoàn cảnh gia đình, sức khỏe (nếu có).
- Giấy tờ chứng minh việc bồi thường thiệt hại, khắc phục hậu quả hoặc các tình tiết giảm nhẹ khác.
- Cam kết của người bảo lĩnh hoặc các tài liệu liên quan theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
Bước 2. Nộp hồ sơ đến cơ quan có thẩm quyền
Sau khi chuẩn bị hồ sơ, người đề nghị gửi đến cơ quan đang có thẩm quyền giải quyết vụ án tùy theo từng giai đoạn tố tụng, bao gồm:
- Cơ quan điều tra: Khi vụ án đang trong giai đoạn điều tra;
- Viện kiểm sát: Khi vụ án đang ở giai đoạn truy tố hoặc trong phạm vi thẩm quyền theo quy định;
- Tòa án: Khi vụ án đã được chuyển sang giai đoạn xét xử.
Bước 3. Cơ quan có thẩm quyền xem xét hồ sơ
Sau khi tiếp nhận đề nghị, cơ quan tiến hành tố tụng sẽ đánh giá toàn diện các yếu tố liên quan đến vụ án và người bị tạm giam. Nếu xét thấy không còn cần thiết phải tiếp tục áp dụng biện pháp tạm giam, cơ quan có thẩm quyền có thể xem xét áp dụng biện pháp khác như bảo lĩnh, đặt tiền để bảo đảm hoặc cấm đi khỏi nơi cư trú theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự.

Đọc thêm: Bị can cần nộp bao nhiêu tiền để được tại ngoại theo quy định pháp luật?.
Các trường hợp không được tại ngoại
Khi tìm hiểu về các trường hợp không được tại ngoại, pháp luật không liệt kê một danh mục cố định mà xác định dựa trên các căn cứ áp dụng biện pháp tạm giam theo Điều 119 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Dưới góc độ thực tiễn, Luật sư Nguyễn Thành Huân chỉ ra các trường hợp thường không được xem xét tại ngoại bao gồm:
- Phạm tội rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng: Nhóm tội danh có khung hình phạt cao thường bị cách ly khỏi xã hội để bảo đảm công tác điều tra và xử lý nghiêm minh.
- Có nguy cơ bỏ trốn: Bị can chuẩn bị trốn, đã từng trốn, không có nơi cư trú rõ ràng hoặc lý lịch bất minh, khiến cơ quan tố tụng khó quản lý.
- Cản trở hoạt động tố tụng: Có dấu hiệu tiêu hủy, làm giả chứng cứ, đe dọa người làm chứng, người bị hại hoặc thông cung với đồng phạm.
- Có nguy cơ tiếp tục phạm tội: Nhận định bị can vẫn có khả năng tái phạm hoặc gây nguy hiểm trực tiếp cho an ninh trật tự xã hội.
- Vi phạm nghĩa vụ khi được tại ngoại trước đó: Người từng được áp dụng biện pháp bảo lĩnh hoặc đặt tiền để đảm bảo nhưng vi phạm giấy triệu tập, bỏ trốn hoặc tái phạm hành vi cản trở điều tra sẽ bị hủy bỏ quyết định tại ngoại và đưa trở lại tạm giam.

Quyền và nghĩa vụ của bị can, bị cáo khi không được tại ngoại
Việc không được tại ngoại không đồng nghĩa với việc bị can, bị cáo bị hạn chế toàn bộ quyền của mình. Trong thời gian bị tạm giam, họ vẫn được pháp luật bảo đảm nhiều quyền tố tụng quan trọng theo Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13 và Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam số 94/2015/QH13.
Quyền của bị can, bị cáo
Người bị tạm giam có các quyền cơ bản như:
- Được biết lý do bị khởi tố, bị tạm giam; được nhận quyết định, lệnh tố tụng liên quan theo quy định pháp luật.
- Được giải thích về quyền và nghĩa vụ của mình trong quá trình giải quyết vụ án.
- Được trình bày lời khai, trình bày ý kiến, đưa ra chứng cứ, tài liệu, đồ vật và yêu cầu để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình.
- Được tự bào chữa hoặc nhờ người bào chữa theo quy định tại Điều 16 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 về bảo đảm quyền bào chữa của người bị buộc tội.
- Được khiếu nại quyết định, hành vi tố tụng của cơ quan, người có thẩm quyền nếu cho rằng quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm.
- Được bảo đảm các chế độ sinh hoạt, ăn, ở, chăm sóc y tế và gặp thân nhân theo quy định của Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam số 94/2015/QH13.
Nghĩa vụ của bị can, bị cáo
Bên cạnh các quyền được pháp luật bảo vệ, người bị tạm giam phải thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ nhằm bảo đảm quá trình giải quyết vụ án diễn ra đúng quy định. Cụ thể:
- Chấp hành lệnh, quyết định của cơ quan tiến hành tố tụng và có mặt khi được triệu tập theo yêu cầu.
- Tuân thủ nội quy, quy định của cơ sở giam giữ theo Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam 2015.
- Không bỏ trốn, không tiếp tục thực hiện hành vi phạm tội.
- Không thực hiện các hành vi cản trở hoạt động điều tra, truy tố, xét xử như tiêu hủy chứng cứ, tác động đến người làm chứng hoặc người tham gia tố tụng khác.
- Chấp hành sự quản lý, giám sát trong thời gian bị tạm giam.

Tham khảo: Quy định quyền và nghĩa vụ của người bị cấm đi khỏi nơi cư trú theo luật hiện hành.
Luật sư tư vấn pháp lý về việc bị khởi tố và tại ngoại
Khi bị khởi tố, nhiều người chỉ tập trung vào việc làm đơn xin tại ngoại mà chưa đánh giá đầy đủ các yếu tố pháp lý của vụ án. Thực tế, việc có được thay thế biện pháp tạm giam hay không phụ thuộc vào nhiều căn cứ pháp luật và diễn biến cụ thể của quá trình điều tra. Vì vậy, việc có luật sư tham gia ngay từ giai đoạn đầu sẽ giúp bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của bị can, bị cáo.
Luật sư có thể hỗ trợ trong các vấn đề như:
- Tư vấn quyền và nghĩa vụ của người bị khởi tố, bị can, bị cáo theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự;
- Đánh giá căn cứ áp dụng, thay đổi hoặc hủy bỏ biện pháp tạm giam, từ đó xác định khả năng đề nghị áp dụng biện pháp thay thế như bảo lĩnh, đặt tiền để bảo đảm;
- Soạn thảo đơn đề nghị thay đổi biện pháp ngăn chặn, đơn xin bảo lĩnh, đơn đề nghị đặt tiền để bảo đảm và các tài liệu pháp lý liên quan;
- Thu thập, phân tích tài liệu, chứng cứ nhằm chứng minh các tình tiết có lợi cho bị can, bị cáo;
- Tham gia bào chữa trong các giai đoạn điều tra, truy tố và xét xử để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của khách hàng;
- Tư vấn phương án khắc phục hậu quả, bồi thường thiệt hại, thực hiện các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự nếu có căn cứ theo quy định pháp luật.
Bên cạnh việc thực hiện thủ tục pháp lý, gia đình bị can cũng cần tránh các hành vi có thể ảnh hưởng đến quá trình giải quyết vụ án. Luật sư Nguyễn Thành Huân khuyến nghị người thân không nên tự ý liên hệ, tác động đến bị hại, người làm chứng hoặc những người có liên quan nhằm thay đổi lời khai, che giấu chứng cứ hoặc gây ảnh hưởng đến hoạt động tố tụng. Những hành vi này có thể khiến cơ quan tiến hành tố tụng đánh giá là dấu hiệu cản trở việc điều tra và ảnh hưởng đến khả năng được xem xét thay đổi biện pháp ngăn chặn.

Câu hỏi thường gặp
Khởi tố tội ma túy có được tại ngoại không?
Có thể, nhưng khả năng được tại ngoại thường thấp hơn so với nhiều loại tội phạm khác.
Các tội phạm về ma túy được quy định tại Chương XX Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13 (được sửa đổi, bổ sung năm 2017). Đối với nhiều tội danh về ma túy, khung hình phạt rất nghiêm khắc, thậm chí có thể đến tù chung thân hoặc tử hình.
Theo quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều 119 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, khi thụ lý các vụ án có khung hình phạt từ 10 năm tù trở lên, cơ quan tiến hành tố tụng thường áp dụng biện pháp tạm giam bắt buộc để bảo đảm việc điều tra, truy tố, xét xử. Việc xem xét cho tại ngoại (thông qua bảo lĩnh hoặc đặt tiền) chỉ được cân nhắc rất hạn chế đối với các trường hợp phạm tội ít nghiêm trọng (ví dụ: tàng trữ trái phép chất ma túy ở khung hình phạt nhẹ theo khoản 1 Điều 249), bị can có nhân thân tốt, mắc bệnh hiểm nghèo hoặc thuộc các trường hợp không được tại ngoại theo diện ngoại lệ nhưng vẫn phải bảo đảm không có nguy cơ bỏ trốn hay tiếp tục tái phạm.
Đánh bạc có được tại ngoại không?
Đối với tội Đánh bạc theo Điều 321 Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13, người bị khởi tố vẫn có thể được xem xét tại ngoại nếu đáp ứng điều kiện theo quy định của pháp luật.
Trên thực tế, nhiều vụ án đánh bạc có tính chất ít nghiêm trọng hoặc nghiêm trọng, người phạm tội có nơi cư trú rõ ràng, nhân thân tốt, thành khẩn khai báo và không có nguy cơ bỏ trốn có thể được xem xét áp dụng biện pháp bảo lĩnh hoặc đặt tiền để bảo đảm.
Tuy nhiên, nếu vụ án có quy mô lớn, mang tính chuyên nghiệp, có nhiều đồng phạm hoặc người bị khởi tố có dấu hiệu tiếp tục phạm tội thì khả năng được thay thế biện pháp tạm giam sẽ thấp hơn.

Tìm hiểu thêm: Sự khác biệt giữa tại ngoại và án treo như thế nào?.
Cố ý gây thương tích có được tại ngoại không?
Việc bị khởi tố về tội Cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác (theo Điều 134 Bộ luật Hình sự 2015) có được tại ngoại hay không phụ thuộc trực tiếp vào tỷ lệ tổn thương cơ thể, khung hình phạt áp dụng và thái độ khắc phục hậu quả.
- Trường hợp được xem xét tại ngoại: Nếu tỷ lệ tổn thương cơ thể thấp (thuộc khung hình phạt nhẹ), bị can có nhân thân tốt, không có tiền án, đã chủ động bồi thường toàn bộ thiệt hại cho bị hại và có bãi nại hoặc xin giảm nhẹ từ phía gia đình bị hại, đồng thời đáp ứng các điều kiện xin tại ngoại khi bị tạm giam, cơ quan tố tụng sẽ ưu tiên cho tại ngoại.
- Trường hợp khó được tại ngoại: Nếu hành vi phạm tội thuộc các khoản nặng như sử dụng hung khí nguy hiểm, có tính chất côn đồ, gây tổn thương cơ thể từ 61% trở lên hoặc dẫn đến chết người (thuộc tội rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng), việc tạm giam là biện pháp gần như bắt buộc để ngăn chặn nguy cơ trả thù bị hại hoặc tiếp tục gây án.
Lừa đảo có được tại ngoại không?
Đối với tội Lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13, người bị khởi tố không mặc nhiên bị tạm giam. Việc được tại ngoại hay không vẫn được xem xét trên cơ sở các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự.
Các yếu tố quyết định bao gồm: giá trị tài sản bị chiếm đoạt, hậu quả gây ra cho xã hội và đặc biệt là khả năng khắc phục hậu quả. Trong thực tiễn hành nghề, Luật sư Nguyễn Thành Huân nhận thấy nếu bị can hoặc gia đình chủ động nộp tiền khắc phục một phần hoặc toàn bộ số tiền chiếm đoạt, phối hợp trung thực với cơ quan điều tra, đồng thời có nơi cư trú rõ ràng và không có ý định trốn tránh, khả năng được thay thế biện pháp tạm giam bằng đặt tiền để bảo đảm hoặc bảo lĩnh là rất cao. Ngược lại, những vụ án lừa đảo có tính chất xuyên quốc gia, quy mô lớn, chiếm đoạt số tiền đặc biệt lớn và bị can có dấu hiệu tẩu tán tài sản, bỏ trốn sẽ nằm trong diện kiểm soát chặt chẽ và không được tại ngoại.
Bị khởi tố có được tại ngoại không sẽ được xem xét trên cơ sở quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự và tình tiết cụ thể của từng vụ án. Việc hiểu đúng điều kiện xin tại ngoại khi bị tạm giam cũng như các trường hợp không được tại ngoại sẽ giúp bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của bị can trong suốt quá trình tố tụng. Liên hệ ngay Luật sư 11 để được đội ngũ luật sư tư vấn, hỗ trợ thủ tục tại ngoại và bảo vệ quyền lợi hợp pháp kịp thời.



