Án phí khởi kiện tranh chấp nhà đất là bao nhiêu?

Tranh chấp nhà đất là một trong những dạng tranh chấp dân sự phức tạp và phổ biến nhất tại Việt Nam hiện nay. Khi quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở bị xâm phạm hoặc có mâu thuẫn chưa thể tự giải quyết, người dân thường chọn con đường khởi kiện tại Tòa án để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình. Tuy nhiên, để vụ việc được Tòa thụ lý, người khởi kiện phải nộp “án phí” và các khoản chi phí tố tụng theo quy định pháp luật.

Vậy án phí khởi kiện tranh chấp nhà đất là bao nhiêu? Cách tính ra sao? Có được miễn, giảm hay không? Có cần nộp trước không? Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn đầy đủ, dễ hiểu về tất cả các khoản chi phí người dân cần biết khi khởi kiện tranh chấp nhà đất.

Án phí là gì?

Án phí là khoản tiền mà người tham gia tố tụng phải nộp cho Nhà nước để vụ án dân sự, hành chính, hình sự được Tòa án thụ lý, giải quyết theo đúng quy định của pháp luật. Mục đích của án phí là chia sẻ chi phí hoạt động của hệ thống Tòa án và ràng buộc trách nhiệm của các bên tham gia tố tụng. Khởi kiện chỉ là một trong nhiều hướng đi khi các bên tiến hành giải quyết tranh chấp đất đai, bởi trước khi ra Tòa, nhiều trường hợp còn có thể hòa giải hoặc thương lượng để tiết kiệm thời gian và chi phí.

Án phí được quy định tại Nghị quyết số 326/2016/UBTVQH14 ngày 30/12/2016 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội (có hiệu lực từ ngày 01/01/2017).

Các loại án phí trong vụ án tranh chấp nhà đất

Tranh chấp nhà đất thường phát sinh trong các dạng:

  • Tranh chấp quyền sử dụng đất
  • Tranh chấp ranh giới, lối đi, đất liền kề
  • Tranh chấp hợp đồng mua bán, chuyển nhượng, cho thuê nhà đất
  • Tranh chấp đòi lại tài sản gắn liền với đất
  • Tranh chấp về chia di sản thừa kế là đất, nhà ở

Mỗi dạng tranh chấp lại có cách xác định giá trị và mức án phí khác nhau, vì vậy nắm rõ các tình huống tranh chấp đất đai thường gặp sẽ giúp người khởi kiện chuẩn bị hồ sơ và dự trù chi phí chính xác hơn.

Theo đó, án phí trong các vụ tranh chấp nhà đất được phân loại như sau:

  1. Án phí sơ thẩm dân sự

Áp dụng trong các vụ án tranh chấp dân sự có giá ngạch (tranh chấp có xác định giá trị tài sản như tranh chấp nhà, đất…) và không có giá ngạch (tranh chấp về quyền sử dụng không định lượng được giá trị như lối đi, ranh giới…). Ngay cả khi thửa đất đã có Giấy chứng nhận quyền sử dụng, các bên vẫn có thể phát sinh mâu thuẫn về ranh giới hoặc quyền sở hữu, khi đó việc giải quyết tranh chấp đất đai đã có sổ đỏ sẽ có những điểm khác biệt về căn cứ pháp lý so với đất chưa có sổ.

  1. Án phí phúc thẩm

Áp dụng trong trường hợp có kháng cáo, kháng nghị bản án sơ thẩm lên cấp phúc thẩm. Mức án phí phúc thẩm thường là cố định.

  1. Án phí hành chính

Trong trường hợp người dân khởi kiện cơ quan nhà nước (ví dụ: yêu cầu hủy Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đã cấp sai), vụ án sẽ thuộc loại án phí hành chính thay vì án phí dân sự. Vì tính chất pháp lý của mỗi vụ việc không giống nhau, người dân nên trao đổi trước với luật sư đất đai để xác định đúng loại án phí cần nộp ngay từ đầu, tránh mất thời gian bổ sung hồ sơ.

Cách tính án phí khởi kiện tranh chấp nhà đất

  1. Trường hợp vụ án không có giá ngạch

Áp dụng đối với:

  • Tranh chấp quyền sử dụng đất không định được giá trị
  • Tranh chấp ranh giới, đường đi
  • Tranh chấp về quyền sử dụng đất nhưng không xác định rõ diện tích, tài sản

→ Mức án phí sơ thẩm cố định: 300.000 đồng

Ví dụ: Hai hộ gia đình tranh chấp lối đi ra đường chính, không xác định được giá trị đất, án phí là 300.000đ.

  1. Trường hợp vụ án có giá ngạch

Áp dụng với tranh chấp có thể xác định giá trị tài sản cụ thể, ví dụ:

  • Tranh chấp đòi lại đất, nhà cụ thể
  • Tranh chấp hợp đồng chuyển nhượng có giá trị
  • Tranh chấp phân chia di sản là nhà đất có định giá

→ Mức án phí tính theo tỷ lệ giá trị tranh chấp, theo Biểu 1 Nghị quyết 326/2016:

Giá trị tài sản tranh chấpÁn phí sơ thẩm
Từ 6.000.000 đồng trở xuống300.000 đồng
Từ trên 6.000.000 – 400.000.000 đồng5% của phần giá trị tranh chấp
Từ trên 400.000.000 – 800.000.000 đồng20 triệu + 4% của phần vượt 400 triệu
Từ trên 800.000.000 – 2.000.000.000 đồng36 triệu + 3% của phần vượt 800 triệu
Từ trên 2 tỷ – 4 tỷ đồng72 triệu + 2% của phần vượt 2 tỷ
Trên 4 tỷ đồng112 triệu + 0,1% của phần vượt 4 tỷ

Ví dụ:

A khởi kiện B để đòi lại nhà trị giá 1.200.000.000 đồng

→ Cách tính án phí:

  • 36 triệu (cho 800 triệu đầu tiên)
  • 3% × 400 triệu = 12 triệu (cho phần vượt 800 triệu)

→ Tổng án phí sơ thẩm: 48.000.000 đồng

  1. Trường hợp chia tài sản chung, thừa kế
  • Nếu có tranh chấp và không thỏa thuận được, sẽ áp dụng mức án phí như tranh chấp có giá ngạch
  • Nếu các bên tự nguyện thỏa thuận chia sau khi Tòa thụ lý, mức án phí giảm 50%
  • Nếu chỉ yêu cầu xác định quyền sở hữu, không tranh chấp về phân chia → áp dụng án phí không có giá ngạch: 300.000 đồng

Đây cũng là dạng tranh chấp dễ phát sinh mâu thuẫn kéo dài giữa các đồng thừa kế, do đó việc nhờ luật sư thừa kế giỏi hỗ trợ định giá và soạn văn bản thỏa thuận phân chia ngay từ đầu sẽ hạn chế được nhiều rủi ro về sau.

Án phí phúc thẩm trong tranh chấp đất đai

Nếu một trong các bên không đồng ý với bản án sơ thẩm và kháng cáo:

  • Mức án phí phúc thẩm cố định: 300.000 đồng

Án phí này không phụ thuộc vào giá trị tranh chấp và phải nộp trước khi Tòa án cấp trên thụ lý hồ sơ phúc thẩm.

Tạm ứng án phí là gì? Có phải nộp trước không?

  1. Tạm ứng án phí là khoản tiền người khởi kiện phải nộp để Tòa án thụ lý vụ án dân sự.
  • Sau khi nộp đơn, nếu hồ sơ hợp lệ, Tòa án sẽ ban hành Thông báo tạm ứng án phí
  • Người khởi kiện phải nộp tiền tại Kho bạc Nhà nước hoặc ngân hàng theo hướng dẫn
  • Biên lai nộp tạm ứng án phí phải được nộp lại cho Tòa trong thời hạn (thường 7 ngày)

Nếu không nộp đúng hạn → Tòa không thụ lý đơn

  1. Tạm ứng án phí bằng bao nhiêu?
  • Nếu vụ án có giá ngạch: Tạm ứng = 50% án phí sơ thẩm dự kiến
  • Nếu vụ án không có giá ngạch: Tạm ứng = 300.000 đồng
  • Nếu vụ án hành chính: Tạm ứng hành chính cố định: 300.000 đồng
  1. Trường hợp không cần tạm ứng án phí:
  • Người khởi kiện là cá nhân được miễn án phí (hộ nghèo, người có công…)
  • Vụ án thuộc diện không phải tạm ứng theo quy định của pháp luật

Ai là người chịu án phí khi kết thúc vụ án?

  1. Nguyên đơn thắng kiện hoàn toàn:

→ Bị đơn phải chịu toàn bộ án phí

  1. Nguyên đơn và bị đơn mỗi bên thắng một phần:

→ Án phí được chia theo tỷ lệ phần yêu cầu được chấp nhận

  1. Rút đơn trước khi mở phiên tòa:

→ Nguyên đơn chịu án phí sơ thẩm (trừ trường hợp rút do bị đơn đồng ý toàn bộ yêu cầu)

  1. Hai bên tự thỏa thuận:

→ Thỏa thuận ai chịu án phí phải ghi rõ trong biên bản hòa giải, nếu không: mỗi bên chịu 50%

Có được miễn, giảm án phí không?

Theo Điều 12 Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14, các trường hợp được miễn án phí bao gồm:

  • Người có công với cách mạng, mẹ Việt Nam anh hùng, thương binh, bệnh binh…
  • Hộ nghèo, cận nghèo
  • Người cao tuổi, người khuyết tật nặng không có khả năng tài chính
  • Người được trợ giúp pháp lý

Người dân phải có đơn xin miễn/giảm án phí kèm giấy tờ chứng minh hoàn cảnh.

Các khoản lệ phí khác khi khởi kiện tranh chấp nhà đất

Ngoài án phí, người tham gia tố tụng có thể phải nộp thêm một số khoản phí khác:

  1. Phí định giá tài sản: Khi có yêu cầu định giá đất, nhà, do Hội đồng định giá do Tòa án trưng cầu thực hiện. Mức phí do từng tỉnh quy định, thường 2 đến 5 triệu đồng mỗi lần.
  1. Phí giám định: Khi có tranh chấp chữ ký, chữ viết trên hợp đồng mua bán, di chúc. Cơ quan giám định sẽ thu phí từ 3 đến 10 triệu đồng tùy nội dung. Đáng chú ý, nếu kết quả giám định cho thấy có dấu hiệu giả mạo chữ ký hoặc lừa đảo chiếm đoạt tài sản, vụ việc có thể vượt ra ngoài phạm vi dân sự thông thường, khi đó vai trò của luật sư hình sự trở nên cần thiết để bảo vệ quyền lợi cho người bị hại một cách toàn diện.
  1. Phí đo đạc, trích lục bản đồ: Trong các vụ tách thửa, tranh chấp ranh giới, do đơn vị đo đạc cấp huyện thực hiện, thường từ 500.000 đến 2.000.000 đồng.
  1. Chi phí làm chứng, thuê luật sư: cCác bên tự thỏa thuận, không bắt buộc nộp cho Tòa, và có thể yêu cầu bên thua kiện hoàn trả nếu được Tòa chấp nhận.

Tổng hợp bảng chi tiết các khoản phí

Loại phíMức thu (ước tính)
Án phí sơ thẩm không giá ngạch300.000 đồng
Án phí sơ thẩm có giá ngạch300.000 – hàng trăm triệu đồng
Án phí phúc thẩm300.000 đồng
Tạm ứng án phí50% án phí sơ thẩm
Lệ phí hành chính300.000 đồng
Định giá tài sản2 – 5 triệu đồng
Giám định chữ ký, tài liệu3 – 10 triệu đồng
Chi phí đo đạc, trích lục0,5 – 2 triệu đồng
Chi phí luật sư (nếu có)Tự thỏa thuận
Phí làm chứngTự thỏa thuận

Việc hiểu rõ về án phí và các chi phí liên quan khi khởi kiện tranh chấp nhà đất là điều rất cần thiết để người dân chủ động chuẩn bị tài chính, không bị động khi Tòa án yêu cầu. Mức án phí có thể từ vài trăm nghìn đến hàng chục triệu đồng tùy giá trị tranh chấp và mức độ phức tạp của vụ án.

Nếu bạn đang cân nhắc khởi kiện tranh chấp đất đai, hãy liên hệ luật sư dân sự hoặc bộ phận tiếp nhận hồ sơ tại Tòa án địa phương để được hướng dẫn cụ thể về mức án phí, cách nộp tạm ứng và thủ tục miễn, giảm nếu đủ điều kiện.

📬 Theo dõi website của chúng tôi để đọc thêm các bài viết pháp lý chuyên sâu về đất đai, nhà ở, thủ tục khởi kiện và bảo vệ tài sản hợp pháp.

Tài liệu tham khảo

Tài liệu tham khảo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Call Now Button