So sánh tội làm nhục người khác Điều 155 và tội vu khống Điều 156 Bộ luật Hình sự: cách phân biệt và hướng xử lý

Khi xảy ra tranh cãi, đặc biệt trên mạng xã hội, ranh giới giữa “làm nhục” và “vu khống” rất dễ bị nhầm lẫn. Bài viết này tập trung vào So sánh tội làm nhục người khác Điều 155 và tội vu khống Điều 156 Bộ luật Hình sự: cách phân biệt và hướng xử lý, giúp bạn hiểu đúng bản chất từng tội danh và biết nên làm gì để bảo vệ mình. “Luật sư 11” chia sẻ theo cách phổ thông, dễ áp dụng ngay trong tình huống thực tế.

1) Bản chất pháp lý của Điều 155 và Điều 156 (tóm tắt nhanh)

  • Điều 155 – Tội làm nhục người khác: Hành vi xúc phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm của người khác (bằng lời nói, hành động, hình ảnh…), nhằm hạ thấp giá trị con người họ. Khung hình phạt từ cảnh cáo, phạt tiền, cải tạo không giam giữ, đến phạt tù tùy mức độ, tình tiết tăng nặng.
  • Điều 156 – Tội vu khống: Hành vi bịa đặt hoặc loan truyền điều biết rõ là sai sự thật (kể cả bịa đặt người khác phạm tội) làm xúc phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm, hoặc gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác. Có thể bị phạt tiền, cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù.

Lưu ý về mức hình phạt tối đa theo từng tội danh có thể lên tới nhiều năm tù, tùy khung và tình tiết tăng nặng ở từng vụ việc cụ thể.

“Luật sư uy tín Thành phố Hồ Chí Minh” khuyến nghị: trước khi đưa ra nhận định, cần bóc tách hành vi cốt lõi: xúc phạm nghiêm trọng hay bịa đặt điều sai sự thật.

2) 5 điểm khác nhau cốt lõi để phân biệt

(1) Hành vi trung tâm

  • Làm nhục (155): Thể hiện bằng xúc phạm nghiêm trọng (lăng mạ, nhục mạ, đăng tải hình ảnh/bài viết hạ nhục…).
  • Vu khống (156): Bịa đặt/loan truyền điều biết rõ là sai sự thật (dựng chuyện, gán ghép, bịa tội cho người khác…).

(2) Yếu tố “biết rõ là sai sự thật”

  • 155: Không bắt buộc phải có nội dung “sai thật” — trọng tâm là mức độ xúc phạm.
  • 156: Bắt buộc biết rõ thông tin là sai mà vẫn tạo lập/lan truyền để gây hại.

(3) Cấu thành tội phạm

  • 155: Thường là cấu thành hình thức — tội phạm coi là hoàn thành khi có hành vi xúc phạm nghiêm trọng; hậu quả không phải dấu hiệu bắt buộc ở khung cơ bản.
  • 156: Hành vi phải gắn với nội dung bịa đặt; hậu quả có thể ảnh hưởng định khung.

(4) Phương thức thể hiện (đặc biệt trên môi trường số)

  • 155: Một status/hình ảnh/câu nói nhục mạ công khai… có thể đủ yếu tố nếu đạt mức “nghiêm trọng”.
  • 156: Bài viết, video, tin nhắn, đơn tố cáo… bịa đặt thông tin sai và phổ biến tới bên thứ ba.

(5) Mối quan hệ giữa hai tội danh

  • Có vụ việc chỉ làm nhục (xúc phạm trần trụi, không bịa đặt).
  • Có vụ việc chỉ vu khống (bịa đặt sai sự thật nhưng câu chữ tưởng “nhẹ nhàng”).
  • Có vụ việc vừa làm nhục vừa vu khống: khi một nội dung vừa bịa đặt, vừa dùng ngôn ngữ hạ nhục ở mức nghiêm trọng. Lúc này cần đánh giá hành vi chiếm ưu thếtình tiết để định tội hoặc xử lý nhiều tội nếu đáp ứng đủ dấu hiệu.

Tình huống 1: Đăng bài chửi bới thô tục, gắn từ ngữ hạ nhục nhưng không bịa chuyện

→ Khả năng cao thuộc làm nhục (155) nếu đạt mức nghiêm trọng (bối cảnh, ngôn từ, phạm vi lan truyền…).

Liên hệ với Luật sư 11 qua hotline để được tư vấn – 0979800000 – Zalo

Tình huống 2: Bịa ra chuyện “A biển thủ tiền”, gửi email/đăng nhóm tố cáo dù biết là bịa

→ Dấu hiệu vu khống (156) vì có bịa đặt điều sai sự thậtloan truyền tới người khác.

Liên hệ với Luật sư 11 qua hotline để được tư vấn – 0979800000 – Zalo

Tình huống 3: Vừa bịa đặt vừa lăng mạ thô bạo trên livestream

→ Có thể xem xét cả 155 và 156 nếu mỗi hành vi thỏa dấu hiệu; việc định tội phụ thuộc chứng cứ, mức độ, hậu quả và cách hành vi diễn ra (liên tiếp/độc lập).

Liên hệ với Luật sư 11 qua hotline để được tư vấn – 0979800000 – Zalo

3) Hướng xử lý thực tế cho người bị xâm hại

Bước 1 – Ghi nhận và “đóng băng” chứng cứ số:
Chụp màn hình, tải video, sao lưu đường link, lưu thời gian, người chứng kiến. Với email/tin nhắn, xuất file dạng nguyên bản. Đừng chỉnh sửa, thêm bớt.

Bước 2 – Xác định “trục chính” của vụ việc:
Đọc lại nội dung: chỉ xúc phạm nghiêm trọng hay có bịa đặt sai sự thật? Nếu vừa có xúc phạm vừa có bịa đặt, đánh dấu riêng từng phần.

Bước 3 – Yêu cầu gỡ bỏ/cải chính (khi phù hợp):
Gửi yêu cầu bằng văn bản/email tới chủ tài khoản/nền tảng. Nếu là vu khống, yêu cầu cải chính, xin lỗixóa/ẩn nội dung.

Bước 4 – Trình báo và đề nghị xử lý:

  • Trường hợp vu khống nghiêm trọng hoặc làm nhục ở mức độ nghiêm trọng, bạn có thể tố giác đến Cơ quan Cảnh sát điều tra.
  • Lưu ý về khả năng khởi tố theo yêu cầu bị hại tùy tính chất vụ việc; hãy nêu rõ yêu cầu, cung cấp đầy đủ chứng cứ để rút ngắn thời gian xem xét.

Bước 5 – Yêu cầu bồi thường dân sự:
Thiệt hại tinh thần, tổn thất danh dự, chi phí khắc phục… có thể được yêu cầu trong cùng vụ án hoặc bằng vụ việc dân sự độc lập, tùy từng trường hợp.

Góc nhìn luật sư:
Theo Luật sư Nguyễn Thành Huân – Giám đốc Công ty Luật sư 11, sai lầm phổ biến là “đi kiện ngay” khi chưa phân loại đúng bản chất hành vi. Hãy chuẩn hóa bộ chứng cứ theo chuỗi thời gian, phân tách phần xúc phạmphần bịa đặt. Điều này giúp cơ quan tiến hành tố tụng định danh chính xác, rút ngắn quá trình xử lý. “Luật sư uy tín Thành phố Hồ Chí Minh” cũng khuyến nghị chủ động ngăn chặn lan truyền tiếp (yêu cầu nền tảng hỗ trợ) song song với việc gửi đơn.

4) Một số lưu ý quan trọng khi xử lý trên mạng xã hội

  • Đừng phản ứng bằng nội dung xúc phạm ngược lại. Bạn có thể vô tình tạo thêm hành vi bị xem xét.
  • Cẩn trọng với “bằng chứng cắt ghép”. Ưu tiên bằng chứng từ nguồn gốc (URL, bản sao lưu có metadata).
  • Tách bạch rủi ro hình sự và dân sự. Vụ việc hình sự không “tự động” bù đắp toàn bộ thiệt hại dân sự nếu bạn không yêu cầu đúng và đủ.

Góc nhìn luật sư (tiếp):
Trong các vụ việc mạng xã hội, Theo Luật sư Nguyễn Thành Huân – Giám đốc Công ty Luật sư 11, việc định lượng “mức độ nghiêm trọng” thường dựa vào phạm vi công khai, tần suất, thời lượng tồn tại, vị trí hiển thị và tác động thực tế (tin đồn lan rộng, bị đình chỉ công việc…). Một chiến lược pháp lý hiệu quả thường kết hợp yêu cầu gỡ – chặn lan truyền – cải chính cùng lúc với thủ tục tố tụng. “Luật sư 11” có thể giúp bạn xây dựng lộ trình chứng cứ bền vững.


FAQ

1) Đăng status mắng chửi thậm tệ nhưng không bịa chuyện có phải vu khống không?
Không. Trường hợp này thường định hướng làm nhục (Điều 155) nếu đạt mức xúc phạm nghiêm trọng.

2) Viết đơn tố cáo người khác phạm tội trong khi biết chắc là bịa, có thể xử lý thế nào?
Đây là dấu hiệu vu khống (Điều 156)bịa đặt và tố cáo điều sai sự thật đến cơ quan có thẩm quyền.

3) Một nội dung có thể đồng thời bị xử lý cả 155 và 156 không?
Có thể, nếu mỗi hành vi thỏa dấu hiệu tội tương ứng. Cần luật sư đánh giá chứng cứ để tránh bỏ lọt hoặc định danh sai.

Kết luận

Mấu chốt của So sánh tội làm nhục người khác Điều 155 và tội vu khống Điều 156 Bộ luật Hình sự: cách phân biệt và hướng xử lý nằm ở hành vi trung tâm: xúc phạm nghiêm trọng (155) so với bịa đặt/loan truyền điều sai sự thật (156). Khi hiểu đúng bản chất, bạn sẽ biết phải thu thập chứng cứ nào, gửi yêu cầu gì và lựa chọn thủ tục phù hợp. Nếu cần một kế hoạch hành động rõ ràng, “Luật sư 11” – Luật sư uy tín Thành phố Hồ Chí Minh sẵn sàng đồng hành để bảo vệ danh dự, nhân phẩm và quyền lợi hợp pháp của bạn.

Liên hệ với Luật sư 11 qua hotline để được tư vấn – 0979800000 – Zalo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Call Now Button