Nghe bài viết · 18 phút · Giọng đọc tạo bằng AI từ giọng Nhà đào tạo
Luật sư Nguyễn Thành Huân duyệt nội dung · Cập nhật 27/10/2026 · Đọc 19 phút
Tội chế tạo tàng trữ vận chuyển sử dụng cần được phân biệt theo loại vũ khí, vật liệu và hành vi cụ thể. Khoản 1 Điều 304, khoản 1 Điều 305 và khoản 1 Điều 306 Bộ luật Hình sự 2015 quy định những mức phạt khác nhau; riêng Điều 306 còn đặt ra điều kiện về việc đã bị xử phạt hoặc kết án.
Tội chế tạo tàng trữ vận chuyển sử dụng thuộc điều nào?
Cụm từ “tội chế tạo tàng trữ vận chuyển sử dụng” chưa phải tên đầy đủ của một tội danh. Đối với vũ khí và vật liệu nổ, việc xác định điều luật phải dựa vào vật liên quan đến hành vi, trước hết là Điều 304, Điều 305 hoặc Điều 306 Bộ luật Hình sự 2015.
Ba nhóm chính gồm:
- Vũ khí quân dụng, phương tiện kỹ thuật quân sự: thuộc phạm vi Điều 304 Bộ luật Hình sự 2015.
- Vật liệu nổ: thuộc phạm vi Điều 305 Bộ luật Hình sự 2015.
- Súng săn, vũ khí thô sơ, vũ khí thể thao, vũ khí khác có tính năng, tác dụng tương tự như súng săn, vũ khí thể thao hoặc công cụ hỗ trợ: thuộc phạm vi khoản 1 Điều 306 Bộ luật Hình sự 2015.
Các điều luật này đều đề cập hành vi chế tạo, tàng trữ, vận chuyển, sử dụng, mua bán trái phép hoặc chiếm đoạt. Vì vậy, việc chỉ gọi chung là “vận chuyển vũ khí” hoặc “giữ súng” chưa đủ để xác định mức phạt.
Điều 309 và Điều 311 Bộ luật Hình sự 2015 điều chỉnh những nhóm chất, vật liệu khác, nhưng dùng từ “sản xuất”, không phải “chế tạo”. Điều 254 Bộ luật Hình sự 2015 lại điều chỉnh phương tiện, dụng cụ dùng vào việc sản xuất hoặc sử dụng trái phép chất ma túy.
Khi tìm hiểu tội chế tạo tàng trữ vận chuyển sử dụng, người đọc cần tránh gộp tất cả các nhóm vật này vào cùng một điều luật.
Cần kiểm tra những điều kiện nào để xác định hành vi phạm tội?
Việc đối chiếu hành vi với Điều 304, Điều 305 và Điều 306 Bộ luật Hình sự 2015 cần bắt đầu từ loại vật, hành vi được quy định và những điều kiện riêng của từng điều. Không thể chỉ dựa vào hậu quả hoặc tên gọi thông thường của vật để kết luận.

Có thể kiểm tra theo thứ tự:
- Xác định loại vật: vật liên quan thuộc nhóm vũ khí quân dụng, phương tiện kỹ thuật quân sự, vật liệu nổ hay nhóm được nêu tại Điều 306.
- Xác định hành vi: hành vi có thuộc chế tạo, tàng trữ, vận chuyển, sử dụng, mua bán trái phép hoặc chiếm đoạt hay không.
- Kiểm tra điều kiện riêng: với khoản 1 Điều 306, phải xem xét điều kiện về việc đã bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc đã bị kết án về tội này.
- Đối chiếu tình tiết quyết định mức phạt: số lượng, giá trị, việc vận chuyển hoặc mua bán qua biên giới, hậu quả và các trường hợp khác được liệt kê.
Khung hình phạt là khoảng hình phạt mà điều luật quy định cho một nhóm trường hợp phạm tội. Tình tiết định khung là dấu hiệu được điều luật dùng để xác định hành vi thuộc khung hình phạt nào.
Đối với tội chế tạo tàng trữ vận chuyển sử dụng, không nên mặc nhiên cho rằng phải gây chết người hoặc thiệt hại tài sản mới bị xử lý. Khoản 1 Điều 304 và khoản 1 Điều 305 Bộ luật Hình sự 2015 không đặt hậu quả này thành điều kiện trong nội dung quy định.
Riêng khoản 1 Điều 306 có cấu trúc khác: ngoài hành vi và loại vật, điều luật còn nêu điều kiện liên quan đến việc đã bị xử phạt hoặc kết án.
Điều 306 quy định điều kiện và mức phạt như thế nào?
Khoản 1 Điều 306 Bộ luật Hình sự 2015 quy định mức phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm khi có hành vi được nêu và đáp ứng điều kiện về việc đã bị xử phạt hoặc kết án. Các khoản 2 và 3 quy định những khung cao hơn, lần lượt đến 05 năm và 07 năm tù.
Câu luật then chốt cần lưu ý là:
“Người nào chế tạo, tàng trữ, vận chuyển, sử dụng, mua bán trái phép hoặc chiếm đoạt súng săn, vũ khí thô sơ, vũ khí thể thao, vũ khí khác có tính năng, tác dụng tương tự như súng săn, vũ khí thể thao hoặc công cụ hỗ trợ nhưng đã bị xử phạt vi phạm hành chính về một trong các hành vi quy định tại Điều này hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm, thì bị phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm.”
— Khoản 1 Điều 306 Bộ luật Hình sự 2015.
Xử phạt vi phạm hành chính, trong điều kiện được viện dẫn ở đây, là việc người vi phạm đã bị xử phạt về một trong các hành vi mà Điều 306 liệt kê. Cụm “chưa được xóa án tích” chỉ tình trạng việc kết án trước đó về tội này chưa được xóa án tích.
Khi đối chiếu tội chế tạo tàng trữ vận chuyển sử dụng với khoản 1 Điều 306, cần phân biệt hai nhánh điều kiện:
- Người vi phạm đã bị xử phạt vi phạm hành chính về một trong các hành vi quy định tại Điều 306.
- Người vi phạm đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm.
Không nên hiểu rằng từng bị xử phạt về bất kỳ hành vi nào cũng đáp ứng điều kiện thứ nhất. Tương tự, từng bị kết án về một tội khác không đồng nghĩa với điều kiện “đã bị kết án về tội này”.
Khung từ 01 năm đến 05 năm tù
Khoản 2 Điều 306 Bộ luật Hình sự 2015 liệt kê:
- Phạm tội có tổ chức (điểm a).
- Vật phạm pháp có số lượng lớn (điểm b).
- Vận chuyển, mua bán qua biên giới (điểm c).
- Làm chết người (điểm d).
- Gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe cho một người với tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 61% trở lên (điểm đ).
- Gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe cho từ 02 người, tổng tỷ lệ từ 61% đến 121% (điểm e).
- Gây thiệt hại tài sản từ 100 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng (điểm g).
- Tái phạm nguy hiểm (điểm h).
Vật phạm pháp, trong các quy định này, là vật liên quan đến hành vi phạm tội mà điều luật dùng để xem xét số lượng hoặc giá trị. Các cụm “có tổ chức”, “tái phạm nguy hiểm” được điều luật liệt kê nhưng không giải thích nội hàm tại các điều đang xét; không nên tự suy diễn chỉ từ cách hiểu thông thường.
Khung từ 03 năm đến 07 năm tù
Theo khoản 3 Điều 306 Bộ luật Hình sự 2015, khung này áp dụng cho các trường hợp:
- Vật phạm pháp có số lượng rất lớn hoặc đặc biệt lớn (điểm a).
- Làm chết từ 02 người (điểm b).
- Gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe cho từ 02 người, tổng tỷ lệ từ 122% trở lên (điểm c).
- Gây thiệt hại tài sản từ 500 triệu đồng trở lên (điểm d).
Đây là điểm khác biệt đáng chú ý của tội chế tạo tàng trữ vận chuyển sử dụng thuộc Điều 306: khung cao nhất được điều luật quy định là 03–07 năm tù, không phải tù chung thân.
Điều 304 xử lý vũ khí quân dụng ra sao?
Khoản 1 Điều 304 Bộ luật Hình sự 2015 quy định phạt tù từ 01 năm đến 07 năm đối với hành vi được nêu liên quan đến vũ khí quân dụng, phương tiện kỹ thuật quân sự. Điều luật có bốn khung hình phạt, trong đó khung cao nhất là 15–20 năm tù hoặc tù chung thân.
“Người nào chế tạo, tàng trữ, vận chuyển, sử dụng, mua bán trái phép hoặc chiếm đoạt vũ khí quân dụng, phương tiện kỹ thuật quân sự, thì bị phạt tù từ 01 năm đến 07 năm.”
— Khoản 1 Điều 304 Bộ luật Hình sự 2015.
Khác với khoản 1 Điều 306, câu quy định này không nêu điều kiện phải từng bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc từng bị kết án về tội này.
Khi xác định tội chế tạo tàng trữ vận chuyển sử dụng theo Điều 304, cần đặc biệt chú ý số người bị thiệt hại, tổng tỷ lệ tổn thương cơ thể, giá trị thiệt hại và số lượng hoặc giá trị vật phạm pháp.
| Khung tù | Trường hợp được quy định | Căn cứ |
|---|---|---|
| 01–07 năm | Hành vi thuộc khoản 1 | Khoản 1 Điều 304 Bộ luật Hình sự 2015 |
| 05–12 năm | Có tổ chức; qua biên giới; làm chết người; một người bị tổn thương từ 61%; từ 02 người có tổng tỷ lệ 61%–121%; thiệt hại 100 triệu đến dưới 500 triệu đồng; vật có số lượng hoặc giá trị lớn; tái phạm nguy hiểm | Khoản 2 Điều 304 Bộ luật Hình sự 2015 |
| 10–15 năm | Làm chết 02 người; từ 02 người có tổng tỷ lệ tổn thương 122%–200%; thiệt hại 500 triệu đến dưới 1,5 tỷ đồng; vật có số lượng hoặc giá trị rất lớn | Khoản 3 Điều 304 Bộ luật Hình sự 2015 |
| 15–20 năm hoặc tù chung thân | Làm chết từ 03 người; từ 03 người có tổng tỷ lệ tổn thương từ 201%; thiệt hại từ 1,5 tỷ đồng; vật có số lượng hoặc giá trị đặc biệt lớn | Khoản 4 Điều 304 Bộ luật Hình sự 2015 |
Tù chung thân là hình phạt tù không có thời hạn kết thúc được ấn định như các mức tù có thời hạn trong bảng.
Trong tội chế tạo tàng trữ vận chuyển sử dụng thuộc Điều 304, “giá trị lớn” của vật phạm pháp và “thiệt hại về tài sản” là hai dấu hiệu được liệt kê riêng. Không nên dùng ngưỡng thiệt hại tài sản để tự xác định thế nào là vật có giá trị lớn, rất lớn hoặc đặc biệt lớn.
Điều 305 quy định mức phạt đối với vật liệu nổ thế nào?
Khoản 1 Điều 305 Bộ luật Hình sự 2015 quy định phạt tù từ 01 năm đến 05 năm đối với hành vi được nêu liên quan đến vật liệu nổ. Các khoản tiếp theo phân chia khung hình phạt theo khối lượng thuốc nổ, số lượng phụ kiện nổ và những tình tiết khác.
“Người nào chế tạo, tàng trữ, vận chuyển, sử dụng, mua bán trái phép hoặc chiếm đoạt vật liệu nổ, thì bị phạt tù từ 01 năm đến 05 năm.”
— Khoản 1 Điều 305 Bộ luật Hình sự 2015.
Đối với tội chế tạo tàng trữ vận chuyển sử dụng liên quan đến vật liệu nổ, cần tách thuốc nổ các loại khỏi các loại phụ kiện nổ. Điều luật quy định ngưỡng kilôgam cụ thể cho thuốc nổ, nhưng sử dụng mức “lớn”, “rất lớn”, “đặc biệt lớn” đối với phụ kiện nổ.
| Trường hợp | Khung hình phạt | Căn cứ |
|---|---|---|
| Hành vi thuộc khoản 1 | 01–05 năm tù | Khoản 1 Điều 305 Bộ luật Hình sự 2015 |
| Thuốc nổ từ 10 kg đến dưới 30 kg; hoặc phụ kiện nổ có số lượng lớn | 03–10 năm tù | Điểm b, c khoản 2 Điều 305 Bộ luật Hình sự 2015 |
| Thuốc nổ từ 30 kg đến dưới 100 kg; hoặc phụ kiện nổ có số lượng rất lớn | 07–15 năm tù | Điểm a, b khoản 3 Điều 305 Bộ luật Hình sự 2015 |
| Thuốc nổ từ 100 kg trở lên; hoặc phụ kiện nổ có số lượng đặc biệt lớn | 15–20 năm tù hoặc tù chung thân | Điểm a, b khoản 4 Điều 305 Bộ luật Hình sự 2015 |
Ngoài lượng thuốc nổ và phụ kiện, khoản 2 Điều 305 còn quy định các trường hợp có tổ chức, qua biên giới, làm chết người, gây tổn hại sức khỏe, thiệt hại tài sản và tái phạm nguy hiểm.
Các mức hậu quả được phân chia như sau:
- 03–10 năm tù: làm chết người; một người bị tổn thương từ 61%; từ 02 người có tổng tỷ lệ 61%–121%; gây thiệt hại về tài sản từ 100 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng, theo điểm g khoản 2.
- 07–15 năm tù: làm chết 02 người; từ 02 người có tổng tỷ lệ 122%–200%; thiệt hại từ 500 triệu đến dưới 1,5 tỷ đồng, theo điểm c, d, đ khoản 3.
- 15–20 năm tù hoặc tù chung thân: làm chết từ 03 người; từ 03 người có tổng tỷ lệ từ 201%; thiệt hại từ 1,5 tỷ đồng, theo điểm c, d, đ khoản 4.
Một điểm dễ nhầm về tội chế tạo tàng trữ vận chuyển sử dụng là cho rằng dưới 10 kg thuốc nổ thì không bị xử lý. Khoản 1 Điều 305 không quy định 10 kg là ngưỡng tối thiểu để áp dụng; mốc này xuất hiện tại điểm b khoản 2.
Ba điều luật khác nhau ở những điểm quan trọng nào?
Điều 304, Điều 305 và Điều 306 Bộ luật Hình sự 2015 khác nhau trước hết về loại vật, điều kiện tại khoản 1 và mức hình phạt. Các ngưỡng hậu quả tương tự cũng không có nghĩa là mức phạt giống nhau.
| Nội dung | Điều 304 | Điều 305 | Điều 306 |
|---|---|---|---|
| Nhóm vật | Vũ khí quân dụng, phương tiện kỹ thuật quân sự | Vật liệu nổ | Nhóm súng săn, vũ khí, công cụ hỗ trợ được liệt kê |
| Khung tại khoản 1 | 01–07 năm tù | 01–05 năm tù | 03 tháng–02 năm tù |
| Điều kiện đã bị xử phạt hoặc kết án tại khoản 1 | Không được nêu | Không được nêu | Có được nêu |
| Khung cao nhất | 15–20 năm hoặc tù chung thân | 15–20 năm hoặc tù chung thân | 03–07 năm tù |
Bảng so sánh giúp định hướng việc tìm hiểu tội chế tạo tàng trữ vận chuyển sử dụng, nhưng không thay thế việc kiểm tra từng khoản, điểm.
Ví dụ minh họa (giả định): Một người vận chuyển trái phép thuốc nổ có khối lượng đúng 30 kg. Riêng dấu hiệu khối lượng thuộc điểm a khoản 3 Điều 305 Bộ luật Hình sự 2015, với khung 07–15 năm tù, không thuộc khoảng “đến dưới 30 kg” tại điểm b khoản 2.
Các từ “đến dưới” và “trở lên” quyết định việc một mức khối lượng hoặc thiệt hại nằm trong khoảng nào. Khi đọc tội chế tạo tàng trữ vận chuyển sử dụng, không nên làm tròn số hoặc bỏ qua ranh giới này.
Người phạm tội còn có thể chịu hình phạt nào khác?
Ngoài hình phạt tù, Điều 304, Điều 305 và Điều 306 Bộ luật Hình sự 2015 còn quy định khả năng áp dụng phạt tiền, quản chế hoặc cấm cư trú. Đây là các hình phạt bổ sung, tức những hình phạt có thể áp dụng thêm ngoài hình phạt tù được quy định.
Cụ thể, người phạm tội còn có thể bị:
- Phạt tiền từ 10 triệu đồng đến 50 triệu đồng.
- Phạt quản chế hoặc cấm cư trú từ 01 năm đến 05 năm.
Căn cứ là khoản 5 Điều 304, khoản 5 Điều 305 và khoản 4 Điều 306 Bộ luật Hình sự 2015.
Trong các điều khoản này, quản chế và cấm cư trú là hai hình phạt bổ sung về việc quản lý, cư trú của người phạm tội; nội dung thực hiện cụ thể không được giải thích tại các điều đang xét.
Cụm “còn có thể” cần được giữ đúng khi tư vấn về tội chế tạo tàng trữ vận chuyển sử dụng. Không nên viết rằng mọi trường hợp đều bắt buộc bị phạt tiền hoặc đều phải chịu toàn bộ các hình phạt bổ sung.
Những hành vi liên quan nào phải xem xét theo điều luật khác?
Chất phóng xạ, vật liệu hạt nhân, chất cháy, chất độc và dụng cụ liên quan đến chất ma túy được điều chỉnh bằng những điều luật riêng. Không nên áp dụng mức phạt của nhóm vũ khí chỉ vì hành vi cũng có yếu tố tàng trữ, vận chuyển hoặc mua bán.
Khi mở rộng việc tra cứu tội chế tạo tàng trữ vận chuyển sử dụng, cần lưu ý:
| Nhóm hành vi, vật liên quan | Các khung hình phạt tù | Căn cứ |
|---|---|---|
| Sản xuất, tàng trữ, vận chuyển, sử dụng, phát tán, mua bán trái phép hoặc chiếm đoạt chất phóng xạ, vật liệu hạt nhân | 02–07 năm; 05–12 năm; 10–15 năm; 15–20 năm hoặc tù chung thân | Khoản 1–4 Điều 309 Bộ luật Hình sự 2015 |
| Sản xuất, tàng trữ, vận chuyển, sử dụng hoặc mua bán trái phép chất cháy, chất độc | 01–05 năm; 03–10 năm; 07–15 năm; 15–20 năm hoặc tù chung thân | Khoản 1–4 Điều 311 Bộ luật Hình sự 2015 |
| Sản xuất, tàng trữ, vận chuyển hoặc mua bán phương tiện, dụng cụ dùng vào việc sản xuất hoặc sử dụng trái phép chất ma túy | 01–05 năm; 05–10 năm | Khoản 1, 2 Điều 254 Bộ luật Hình sự 2015 |
Đặc biệt, khoản 1 Điều 254 quy định hai nhóm điều kiện: đã bị xử phạt hoặc kết án theo điểm a; hoặc có từ 06 đến 19 đơn vị dụng cụ, phương tiện cùng loại hoặc khác loại theo điểm b. Từ 20 đơn vị trở lên là trường hợp tại điểm đ khoản 2 Điều 254.
Tên tội tại Điều 254 không liệt kê “sử dụng” như một hành vi độc lập. Cụm “sử dụng trái phép chất ma túy” mô tả mục đích của phương tiện, dụng cụ.
Việc phân biệt với hành vi vi phạm quy định về quản lý vũ khí cũng không thể chỉ dựa vào tên gọi. Trước hết, cần xác định hành vi thực tế có khớp với các hành vi trong Điều 304, Điều 305 hoặc Điều 306 hay không.
Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi về tội chế tạo tàng trữ vận chuyển sử dụng cần được trả lời theo đúng loại vật và khoản, điểm liên quan.
Mua bán qua biên giới được quy định ở đâu?
Hành vi này được liệt kê tại điểm b khoản 2 Điều 304, điểm d khoản 2 Điều 305 và điểm c khoản 2 Điều 306 Bộ luật Hình sự 2015. Các khung tương ứng là 05–12 năm, 03–10 năm và 01–05 năm tù.
Vật có tính năng tương tự có thuộc Điều 306 không?
Khoản 1 Điều 306 Bộ luật Hình sự 2015 nêu vũ khí khác có tính năng, tác dụng tương tự như súng săn, vũ khí thể thao. Không nên mở rộng cụm này thành mọi vật có khả năng gây nguy hiểm.
Có thể quy đổi “số lượng lớn” thành một con số chung không?
Các điều đang xét không đưa ra một con số chung cho mọi loại vật. Chỉ riêng thuốc nổ tại Điều 305 có các mốc kilôgam cụ thể; không nên lấy các mốc đó áp dụng cho vũ khí hoặc phụ kiện nổ.
Phạt tiền bổ sung đối với chất cháy, chất độc có giống nhóm vũ khí không?
Không hoàn toàn giống. Khoản 5 Điều 311 Bộ luật Hình sự 2015 quy định mức 05–50 triệu đồng, trong khi khoản 5 Điều 304, khoản 5 Điều 305 và khoản 4 Điều 306 quy định 10–50 triệu đồng.
Căn cứ pháp lý
- Bộ luật Hình sự 2015 (hợp nhất tại Văn bản hợp nhất số 135/VBHN-VPQH 2025) (còn hiệu lực): Điều 306, Điều 304, Điều 305, Điều 309, Điều 311, Điều 254
Luật Sư 11 hỗ trợ tư vấn xác định tội danh và mức phạt
Luật Sư 11 hỗ trợ đối chiếu loại vật, hành vi, việc xử phạt hoặc kết án trước đó và các tình tiết của vụ việc với điều khoản tương ứng. Nếu cần tư vấn về tội chế tạo tàng trữ vận chuyển sử dụng, bạn có thể liên hệ Luật Sư 11 để trao đổi tình huống cụ thể và làm rõ những thông tin cần kiểm tra trước khi đánh giá mức phạt.
Thông tin mang tính tham khảo, cập nhật đến 27/10/2026. Mỗi vụ việc cần luật sư xem hồ sơ cụ thể.




