Trong hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam, tội cố ý gây thương tích là chủ đề thường gặp nhưng dễ nhầm lẫn về cấu thành, dấu hiệu pháp lý và cách xử lý. Hiểu đúng giúp mỗi người chủ động bảo vệ quyền lợi và ứng xử đúng pháp luật khi xảy ra xô xát, mâu thuẫn. Bài viết này tổng hợp khái niệm, căn cứ Điều 134 Bộ luật Hình sự (BLHS), phân tích cấu thành tội phạm, dấu hiệu nhận diện, mức hình phạt và hướng dẫn thực hành quy trình tố tụng – từ khâu giám định, thu thập chứng cứ đến yêu cầu bồi thường. Theo luật sư Nguyễn Thành Huân – Giám đốc công ty Luật sư 11, trang bị kiến thức nền tảng sẽ giúp giảm rủi ro pháp lý và bảo toàn chứng cứ ngay từ thời điểm đầu tiên.

1. Khái niệm và căn cứ pháp lý về hành vi cố ý gây thương tích
Tội cố ý gây thương tích (Điều 134 BLHS) là hành vi của một người dùng vũ lực, công cụ, phương tiện… với lỗi cố ý nhằm làm tổn hại sức khỏe người khác, dẫn tới hậu quả thương tích hoặc tổn hại sức khỏe được lượng hóa bằng tỷ lệ phần trăm. Căn cứ pháp lý trọng tâm gồm BLHS 2015 (được sửa đổi, bổ sung) và các văn bản hướng dẫn về giám định pháp y, xác định tỷ lệ tổn thương cơ thể, cùng Bộ luật Tố tụng hình sự về trình tự xử lý vụ án.
Về bản chất, cơ quan tiến hành tố tụng sẽ đối chiếu các tiêu chí: có hành vi khách quan gây thương tích; có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và hậu quả; có lỗi cố ý (nhận thức, mong muốn hoặc để mặc cho hậu quả xảy ra); và có hậu quả đủ ngưỡng pháp luật quy định hoặc thuộc các trường hợp định khung (dùng hung khí nguy hiểm, có tổ chức, thuê mướn, tái phạm nguy hiểm…). “Luật sư 11” lưu ý: các tình tiết cụ thể khi xảy ra xô xát (địa điểm, thời gian, công cụ, lời qua tiếng lại, video camera, nhân chứng) đều có thể làm thay đổi việc định tội, định khung.
2. Cấu thành tội phạm và các yếu tố đánh giá theo Điều 134 BLHS
Để nhận diện đúng cấu thành, cần xem xét đồng thời bốn mặt: khách thể (quyền được bảo vệ về sức khỏe), mặt khách quan (hành vi, công cụ, hậu quả, mối quan hệ nhân quả), chủ thể (người đủ tuổi chịu TNHS), và mặt chủ quan (lỗi cố ý, động cơ). Trong thực tiễn, không phải mọi thương tích đều bị xử lý hình sự: nhiều vụ việc dừng ở mức xử phạt hành chính hoặc hòa giải dân sự nếu hậu quả nhẹ, không thuộc trường hợp định khung và không có yếu tố tăng nặng. Ngược lại, khi có hung khí nguy hiểm, có tổ chức, hoặc tỷ lệ tổn thương cơ thể đạt/ vượt ngưỡng do pháp luật quy định, trách nhiệm hình sự thường được đặt ra, đồng thời người gây thương tích còn phải bồi thường dân sự (chi phí y tế, thu nhập bị mất, tổn thất tinh thần…).
3. Dấu hiệu pháp lý và vai trò của giám định thương tích

3.1. Hành vi cố ý và quan hệ nhân quả trực tiếp
Dấu hiệu đầu tiên là hành vi cố ý: người thực hiện nhận thức được việc tấn công có thể gây thương tích và mong muốn hoặc để mặc hậu quả xảy ra. Hành vi có thể là tấn công trực diện, sử dụng hung khí nguy hiểm (dao, gậy kim loại, mũ bảo hiểm trong hoàn cảnh cụ thể…), tạt a-xít/hóa chất, hoặc các phương thức khác. Kế đến là quan hệ nhân quả trực tiếp: thương tích của nạn nhân phải do chính hành vi bị cáo buộc gây nên. Trong vụ nhiều người tham gia hoặc xô xát kéo dài, cơ quan điều tra thường yêu cầu thực nghiệm hiện trường, giám định bổ sung và đối chiếu thời điểm – vị trí thương tích với diễn biến tấn công để loại trừ các nguyên nhân khác (tai nạn tự thân, bệnh lý, va đập sau đó…).
Ví dụ thực tiễn: cùng là vết rách da đầu nhưng nếu chứng minh được bị hại tự ngã sau khi xung đột đã chấm dứt, hành vi trước đó có thể không tạo thành quan hệ nhân quả trực tiếp; ngược lại, nếu có video thể hiện cú đánh bằng vật cứng ngay trước khi bị hại đổ gục, kết hợp biên bản khám nghiệm và giám định, mối liên hệ nhân quả sẽ được củng cố mạnh.
Liên hệ với Luật sư 11 qua hotline để được tư vấn – 0979800000 – Zalo
3.2. Ngưỡng tỷ lệ thương tật và các trường hợp “không cần đủ 11%” vẫn cấu thành
Pháp luật không chỉ căn cứ vào tỷ lệ thương tật. Đúng là trong thực tiễn, nhiều vụ việc khởi tố khi tỷ lệ từ 11% trở lên, nhưng vẫn có nhóm tình huống đặc biệt khiến tỷ lệ dưới 11% vẫn cấu thành tội cố ý gây thương tích, tiêu biểu:
Dùng vũ khí/hung khí nguy hiểm hoặc a-xít/hóa chất nguy hiểm;
Có tổ chức, thuê mướn, mang tính côn đồ;
Phạm tội đối với: người dưới 16 tuổi, phụ nữ có thai, người già yếu, người thi hành công vụ hoặc vì lý do công vụ của nạn nhân;
Tái phạm nguy hiểm hoặc nhiều người bị hại;
Biến dạng vùng mặt, ảnh hưởng lâu dài chức năng cơ thể.
Điểm mấu chốt: kết luận giám định pháp y phải rõ ràng (tỷ lệ %, cơ chế hình thành thương tích, khả năng để lại di chứng), kèm theo chứng cứ hành vi (camera, nhân chứng, vật chứng). Khi hai mảng chứng cứ “kỹ thuật – hành vi” khớp nhau, dấu hiệu pháp lý sẽ hoàn chỉnh, đủ căn cứ xác lập tội danh tội cố ý gây thương tích ngay cả khi tỷ lệ “chưa chạm ngưỡng”.
Liên hệ với Luật sư 11 qua hotline để được tư vấn – 0979800000 – Zalo
4. FAQ – Câu hỏi thường gặp về tội cố ý gây thương tích
4.1. Tỷ lệ thương tích bao nhiêu thì có thể bị xử lý hình sự?
Tùy từng tình huống và căn cứ Điều 134 BLHS, việc truy cứu không chỉ dựa vào tỷ lệ thương tích mà còn căn cứ các tình tiết định khung (dùng hung khí nguy hiểm, có tổ chức, thuê mướn…). Trong thực tế, ngay cả khi tổn thương dưới ngưỡng nhất định, nếu thuộc trường hợp được luật liệt kê là nguy hiểm, người thực hiện vẫn có thể bị xử lý hình sự về tội cố ý gây thương tích. Do vậy, đừng chỉ “đợi tỷ lệ”: hãy đi giám định sớm, bảo toàn chứng cứ và tham khảo ý kiến chuyên môn để đánh giá tổng thể vụ việc.
Liên hệ với Luật sư 11 qua hotline để được tư vấn – 0979800000 – Zalo
4.2. Phòng vệ chính đáng khác gì với vượt quá giới hạn phòng vệ?
Phòng vệ chính đáng là hành vi chống trả cần thiết, tương xứng để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp đang bị xâm hại; khi đó, người phòng vệ không phải chịu trách nhiệm hình sự. Ngược lại, nếu hành vi chống trả rõ ràng vượt quá mức cần thiết (về cường độ, công cụ, hậu quả gây ra), có thể bị coi là vượt quá giới hạn phòng vệ và bị xử lý theo quy định. Trong các vụ xô xát, việc chứng minh ai là bên khởi xướng, mức độ đe dọa thực tế, công cụ hai bên dùng… là yếu tố then chốt khi đánh giá tội cố ý gây thương tích hay không.
Liên hệ với Luật sư 11 qua hotline để được tư vấn – 0979800000 – Zalo
5. Kết luận
Xác định dấu hiệu pháp lý đòi hỏi đồng thời: chứng minh hành vi cố ý, quan hệ nhân quả, tỷ lệ thương tật/định khung và loại trừ các trường hợp phòng vệ chính đáng. Khi các mắt xích này khớp nhau, cơ quan tố tụng có cơ sở buộc tội; nếu một mắt xích thiếu, việc định tội có thể thay đổi hoặc phải giám định – thu thập thêm chứng cứ. Đội ngũ Luật sư 11 cùng luật sư Nguyễn Thành Huân sẵn sàng hỗ trợ bạn đọc rà soát hồ sơ, chiến lược giám định và lập luận pháp lý theo hướng khách quan – hiệu quả – đúng luật đối với tội cố ý gây thương tích.
Liên hệ với Luật sư 11 qua hotline để được tư vấn – 0979800000 – Zalo
