
Đây là câu hỏi mà ngày càng nhiều người quan tâm khi thị trường bất động sản xuất hiện không ít quảng cáo rao bán đất “chỉ cần vi bằng”, “không cần sổ đỏ”, “giá rẻ hơn 20 – 30% so với thị trường”. Bài viết này phân tích toàn diện giá trị pháp lý của vi bằng, rủi ro tiềm ẩn khi giao dịch, những quy định mới nhất trong Luật Đất đai 2024 và Nghị định 08/2020/NĐ-CP, đồng thời cung cấp lộ trình giao dịch an toàn để người mua phòng tránh thiệt hại.
Vi bằng là gì và phạm vi giá trị pháp lý
Vi bằng do Thừa phát lại lập, ghi nhận sự kiện, hành vi xảy ra trên thực tế (ví dụ quá trình giao nhận tiền, việc bàn giao nhà, tình trạng tài sản…). Vi bằng không phải là bản hợp đồng, không thay thế công chứng/chứng thực, không tự động tạo ra hoặc chuyển giao quyền sở hữu tài sản. Nói cách khác, vi bằng chỉ là “ảnh chụp” của một sự kiện ở một thời điểm nhất định, hỗ trợ tòa án hoặc cơ quan nhà nước trong quá trình giải quyết tranh chấp khi cần bằng chứng.
Điều 37 Nghị định 08/2020/NĐ-CP liệt kê rõ những trường hợp Thừa phát lại không được lập vi bằng. Mục b khoản 4 quy định: “Thừa phát lại không được lập vi bằng ghi nhận việc chuyển nhượng, tặng cho, thế chấp, thế nợ quyền sử dụng đất…”. Nếu Thừa phát lại vẫn lập, sẽ bị xử phạt 10 – 15 triệu đồng và tước thẻ 6 – 9 tháng. Do đó, ngay chính hệ thống pháp luật cũng khẳng định: mua bán đất qua vi bằng không được công nhận hợp pháp nếu chỉ dựa vào vi bằng làm chứng cứ duy nhất.
Vì sao vi bằng không thể thay thế hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất
- Luật Đất đai 2024 đều quy định: hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất phải được công chứng hoặc chứng thực tại cơ quan có thẩm quyền.
- Bộ luật Dân sự 2015, Điều 129 quy định giao dịch vi phạm quy định về hình thức (trong trường hợp pháp luật bắt buộc) có thể bị Tòa án tuyên vô hiệu.
- Pháp luật công chứng quy định công chứng viên phải kiểm tra tính pháp lý của giấy tờ, mục đích giao dịch, bảo đảm các bên tự nguyện, năng lực hành vi đầy đủ. Vi bằng không thực hiện các bước kiểm tra này, nên nguy cơ “lọt” giấy tờ giả, đất đang tranh chấp, đất quy hoạch treo, đất đang bị thế chấp… là rất lớn.
Rủi ro thực tế khi mua đất chỉ qua vi bằng
- Không sang tên được sổ đỏ: Văn phòng đăng ký đất đai yêu cầu hợp đồng công chứng/chứng thực; vi bằng không đủ điều kiện nên hồ sơ cấp Giấy chứng nhận (GCN) bị từ chối.
- Bị ngân hàng phát mãi: Người bán có thể đã thế chấp quyền sử dụng đất cho ngân hàng. Ngân hàng có sổ gốc nên sở hữu hợp pháp cao hơn; người mua chỉ cầm vi bằng sẽ rơi vào thế bị động.
- Bị kiện đòi lại đất: Người bán có thể ký vi bằng liên tiếp với nhiều người. Tòa án sẽ căn cứ vào Giấy CNQSDĐ và hợp đồng công chứng để xác định chủ sở hữu thực sự, vi bằng không có giá trị chuyển dịch quyền, người mua mất trắng.
- Không được bồi thường, hỗ trợ tái định cư khi Nhà nước thu hồi: Điều 63 Luật Đất đai quy định chỉ người có sổ đỏ, hoặc đủ điều kiện cấp sổ, mới nhận được bồi thường.
- Khó chứng minh quyền lợi khi tranh chấp ra tòa: Vi bằng chỉ là bằng chứng về giao dịch tiền – tài sản, không phải nguồn gốc quyền sử dụng đất. Khả năng thắng kiện rất thấp.
So sánh với thông lệ quốc tế về “verbal agreement”
Ở nhiều bang của Hoa Kỳ, luật Statute of Frauds đòi hỏi hợp đồng mua bán bất động sản phải lập thành văn bản. Tuy nhiên, Tòa án vẫn có thể “cứu” người mua trong một số trường hợp đặc biệt dựa trên học thuyết Partial Performance (thực hiện một phần) hoặc Promissory Estoppel (ngăn chặn việc phủ nhận lời hứa). Điều kiện điển hình:
- Bên mua đã vào ở, canh tác, xây dựng;
- Đã trả một phần tiền lớn;
- Có bằng chứng hành vi của hai bên khẳng định đã “coi như” sang nhượng.
Tuy nhiên, đây chỉ là ngoại lệ, đòi hỏi chứng cứ mạnh mẽ và Tòa phải thấy “sự bất công nghiêm trọng” nếu không công nhận giao dịch. Việt Nam cũng có cơ chế Tòa án tuyên hợp đồng có hiệu lực theo Điều 129 Bộ luật Dân sự, nhưng tỷ lệ thành công thấp, thủ tục kéo dài, mất nhiều chi phí. Vì vậy, hy vọng “ngoại lệ được Tòa công nhận” là canh bạc rủi ro.
Tại sao vẫn có người đồng ý mua đất qua vi bằng?
- Giá rẻ: Người bán thường hạ giá mạnh để đánh đổi rủi ro; người mua tin rằng “đất không tự sinh ra” nên giá sẽ tăng.
- Tâm lý “nhanh gọn”: Thủ tục công chứng, sang tên, nộp thuế mất thời gian, trong khi vi bằng chỉ cần lập tại Văn phòng Thừa phát lại vài giờ.
- Thiếu hiểu biết pháp luật: Một số môi giới “thổi” giá trị pháp lý của vi bằng, so sánh với “hợp đồng công chứng”.
- Thông tin mập mờ: Một số địa phương có thời kỳ cho làm giấy tờ tay, sau đó chuyển tiếp bằng vi bằng, khiến người dân tưởng được pháp luật “bao che”.

Tình huống tranh chấp điển hình
Anh A mua 300 m2 đất vườn tại huyện X, giá 1,2 tỷ đồng, lập vi bằng ghi nhận đã giao 800 triệu, phần còn lại trả sau ba tháng. Hai tháng sau, chủ đất thế chấp sổ đỏ để vay ngân hàng 900 triệu. Khi không trả được nợ, ngân hàng phát mãi đất. Anh A mang vi bằng ra Tòa, yêu cầu công nhận quyền sử dụng đất, nhưng bị bác vì vi bằng không phải hợp đồng chuyển nhượng. Anh A chỉ có thể yêu cầu chủ đất hoàn trả tiền, tuy nhiên người bán bỏ trốn. Kết quả: mất đất, mất tiền, mất công.
Làm sao giao dịch đất an toàn, đúng luật
- Bước 1: Kiểm tra pháp lý
- Yêu cầu bên bán cung cấp bản gốc Giấy CNQSDĐ; kiểm tra thông tin thửa đất trên cổng thông tin quy hoạch (nếu có), kiểm tra tình trạng thế chấp tại Văn phòng đăng ký đất đai.
- Yêu cầu sao lục hồ sơ gốc (trích lục bản đồ, quyết định giao đất, giấy phép xây dựng…).
- Bước 2: Đàm phán điều khoản chặt chẽ
- Giá, phương thức thanh toán, tiến độ, điều kiện phạt cọc.
- Trách nhiệm nộp thuế, phí.
- Bước 3: Lập hợp đồng tại tổ chức hành nghề công chứng
- Công chứng viên xác minh nhân thân, năng lực hành vi, tình trạng hôn nhân, tình trạng tranh chấp, quy hoạch.
- Ký hợp đồng công chứng, nhận sổ gốc để sang tên.
- Bước 4: Nộp hồ sơ sang tên và đóng lệ phí trước bạ
- Hồ sơ gồm hợp đồng công chứng, sổ gốc, tờ khai thuế TNCN, lệ phí trước bạ, đơn đăng ký biến động.
- Sau 7 – 15 ngày làm việc, nhận sổ đỏ mang tên mình.
- Bước 5: Giao tiền đợt cuối và biên nhận
- Chỉ nên thanh toán 95 – 100% giá trị khi hoàn thành thủ tục sang tên.
- Ghi nhận bằng chuyển khoản, tránh tiền mặt để bảo toàn chứng cứ.
Lưu ý: Nếu muốn ghi nhận quá trình giao nhận tiền, bàn giao nhà đất để tăng bằng chứng, bạn vẫn có thể lập vi bằng. Tuy nhiên, vi bằng chỉ đóng vai trò đồng hành, không phải trụ cột pháp lý của giao dịch.
Trường hợp bắt buộc nên nhờ luật sư
- Đất lớn, giá trị hàng chục tỷ đồng, nhiều đồng sở hữu;
- Đất có quy hoạch treo, dính dự án, đang thế chấp, có tranh chấp lối đi;
- Chủ đất là Việt kiều, người mất năng lực hành vi, hộ gia đình có thành viên ở nước ngoài;
- Tài sản gắn liền với đất (nhà, xưởng) chưa hoàn công.
Giải đáp một số thắc mắc thường gặp
Hỏi: Tôi đã ký vi bằng đặt cọc 100 triệu, giờ muốn hủy giao dịch, có lấy lại tiền được không?
Đáp: Vi bằng có thể là bằng chứng bạn đã giao tiền. Nếu trong vi bằng ghi rõ “đặt cọc” theo Điều 328 Bộ luật Dân sự, bạn vẫn có cơ hội đòi lại (hoặc đòi gấp đôi nếu bên bán đơn phương hủy). Tuy nhiên, để chắc chắn, bạn nên lập biên bản thỏa thuận chấm dứt cọc tại văn phòng công chứng.
Hỏi: Tôi đã lập vi bằng và xây nhà tạm trên đất, liệu sau này có được Tòa công nhận?
Đáp: Xây dựng trái phép, không phép trên đất chưa sang tên có thể bị cưỡng chế tháo dỡ; vi bằng không giúp hợp thức hóa công trình. Tòa án chỉ xem xét yếu tố “thực hiện một phần” nếu bạn chứng minh được đã thỏa thuận rõ ràng, có sự đồng ý liên tục của chủ đất, và không có cách nào khác để khắc phục bất công. Khả năng thắng kiện rất thấp.
Hỏi: Nếu địa phương không cho phép công chứng vì đất chưa có sổ (đất phân lô hộ lẻ), mua theo vi bằng có hợp lệ?
Đáp: Không. Trường hợp đất chưa đủ điều kiện tách thửa, cấp sổ, pháp luật không cho phép chuyển nhượng dưới bất kỳ hình thức nào (ngoài giao dịch đặt cọc). Mọi giao dịch mua bán đều vô hiệu.
Kết luận
Mua đất là quyết định tài chính lớn, ảnh hưởng lâu dài tới tài sản và ổn định gia đình. Vi bằng chỉ ghi nhận sự kiện, không tạo quyền sở hữu, không đủ thay thế hợp đồng công chứng. Khi thắc mắc Mua đất qua vi bằng, có được pháp luật công nhận không, câu trả lời rõ ràng là “không”, trừ những ngoại lệ rất hẹp và khó chứng minh. Do vậy, người mua nên kiên quyết yêu cầu đầy đủ sổ đỏ, hợp đồng công chứng, thủ tục sang tên, tránh ham rẻ để rồi gánh rủi ro pháp lý và tài chính nặng nề.
Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu thấu đáo bản chất của vi bằng, nhận diện các chiêu thức “bán đất giá rẻ” chỉ kèm vi bằng, và trang bị lộ trình giao dịch an toàn. Hãy luôn nhớ: căn cứ pháp lý vững chắc nhất vẫn là Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và hợp đồng công chứng đúng quy định. Nếu còn băn khoăn, hãy tham khảo ý kiến luật sư trước khi đặt bút ký bất kỳ giấy tờ nào.
