
“Tội nghiêm trọng” có thể được miễn trách nhiệm hình sự – nghe lạ mà có thật!
Trong thực tế, không ít người thắc mắc: “Khi nào tội nghiêm trọng có thể được miễn trách nhiệm hình sự?” Nghe qua có vẻ mâu thuẫn – đã “nghiêm trọng” sao lại “miễn”? Tuy nhiên, Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) có quy định rõ những trường hợp đặc biệt cho phép miễn trách nhiệm hình sự (TNHS) để thể hiện chính sách khoan hồng, nhân đạo, khuyến khích người phạm tội khắc phục hậu quả, tái hòa nhập xã hội.
Tội nghiêm trọng là gì? (căn cứ Điều 9 BLHS)
Theo Điều 9 BLHS 2015 (sửa đổi 2017), tội phạm được chia thành 4 mức: ít nghiêm trọng, nghiêm trọng, rất nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng. Việc phân loại này dựa vào mức cao nhất của khung hình phạt cho tội danh đó. Trong đó, tội nghiêm trọng thường là tội có mức cao nhất của khung hình phạt trên 3 năm đến 7 năm tù (giải thích ngắn gọn để bạn dễ hình dung). Phân loại này rất quan trọng vì ảnh hưởng đến tuổi chịu TNHS, thời hiệu, điều kiện miễn TNHS…
Liên hệ với Luật sư 11 qua hotline để được tư vấn – 0979800000 – Zalo
Căn cứ miễn trách nhiệm hình sự trong BLHS 2015 (sửa đổi 2017)
Điều 29 BLHS 2015 (đã sửa đổi, bổ sung) quy định 3 nhóm căn cứ:
1) Căn cứ bắt buộc phải miễn TNHS (Khoản 1 Điều 29)
Cơ quan tố tụng phải miễn TNHS nếu có:
- Có sự thay đổi chính sách, pháp luật làm hành vi không còn nguy hiểm cho xã hội.
- Có quyết định đại xá.
Đây là những căn cứ đương nhiên – có đủ điều kiện là phải áp dụng.
2) Căn cứ tùy nghi – có thể miễn TNHS (Khoản 2 Điều 29)
Cơ quan tố tụng có thể miễn TNHS khi:
- Do chuyển biến của tình hình (ví dụ xã hội thay đổi, mức độ nguy hiểm giảm đáng kể) mà hành vi hoặc người phạm tội không còn nguy hiểm cho xã hội nữa.
- Người phạm tội mắc bệnh hiểm nghèo, dẫn đến không còn khả năng gây nguy hiểm cho xã hội.
- Người phạm tội tự thú, thành khẩn, lập công lớn hoặc có cống hiến đặc biệt được Nhà nước và xã hội thừa nhận.
Nhóm này đòi hỏi đánh giá toàn diện: nhân thân, thái độ khắc phục, lợi ích xã hội… để quyết định miễn hay không.
3) Trường hợp hòa giải – bồi thường (Khoản 3 Điều 29)
Người thực hiện tội phạm nghiêm trọng do vô ý (hoặc tội ít nghiêm trọng) gây thiệt hại về tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, tài sản đã tự nguyện sửa chữa, bồi thường hoặc khắc phục hậu quả và được người bị hại (hoặc đại diện) tự nguyện hòa giải, đề nghị miễn TNHS, thì có thể được miễn TNHS. Đây là căn cứ rất liên quan đến câu hỏi của bạn vì nhắm trực tiếp đến “tội nghiêm trọng do vô ý”.
Tóm lại: Tội nghiêm trọng có thể được miễn TNHS trong các trường hợp ở Khoản 2 và Khoản 3 Điều 29, đặc biệt là tội nghiêm trọng do vô ý khi đã khắc phục hậu quả và được người bị hại đồng ý hòa giải. Ngoài ra, nếu rơi vào Khoản 1 (ví dụ có đại xá) thì đương nhiên được miễn.
Liên hệ với Luật sư 11 qua hotline để được tư vấn – 0979800000 – Zalo
Ví dụ thực tế – dễ hiểu, sát đời sống
Ví dụ 1: Tội nghiêm trọng do vô ý và hòa giải
Anh A điều khiển xe ô tô vô ý gây tai nạn làm B bị thương tích nặng. Hành vi có thể cấu thành tội vô ý gây thương tích (giả định thuộc nhóm tội nghiêm trọng theo tỷ lệ tổn hại, khung hình phạt). Sau tai nạn, A chủ động bồi thường toàn bộ, lo viện phí, xin lỗi, tích cực khắc phục hậu quả. B và gia đình tự nguyện hòa giải và đề nghị miễn TNHS.
→ A có thể được miễn TNHS theo Khoản 3 Điều 29 (quyền “có thể” – cơ quan tố tụng cân nhắc đủ điều kiện).
Ví dụ 2: Mắc bệnh hiểm nghèo, không còn nguy hiểm
Bị can C đang bị truy cứu về một tội nghiêm trọng. Quá trình điều tra xác định C mắc bệnh hiểm nghèo ở giai đoạn cuối, không còn khả năng gây nguy hiểm cho xã hội.
→ Cơ quan tố tụng có thể miễn TNHS theo Khoản 2 Điều 29.
Ví dụ 3: Đại xá
Quốc hội ban hành nghị quyết đại xá đối với một số nhóm tội. D thuộc nhóm được áp dụng.
→ D đương nhiên được miễn TNHS theo Khoản 1 Điều 29.
Liên hệ với Luật sư 11 qua hotline để được tư vấn – 0979800000 – Zalo

7 lưu ý đặc biệt quan trọng để không hiểu sai
- Miễn TNHS ≠ Vô tội
Người được miễn TNHS vẫn được coi là có hành vi phạm tội, chỉ là không bị truy cứu TNHS vì các căn cứ nhân đạo – chính sách. - Không phải mọi “tội nghiêm trọng” đều được miễn
- Khoản 3 chỉ áp dụng khi tội nghiêm trọng do vô ý và đã khắc phục + hòa giải.
- Tội nghiêm trọng do cố ý không thuộc Khoản 3 (trừ khi có căn cứ khác của Khoản 1, 2).
- “Có thể” miễn – không phải bắt buộc
Với Khoản 2, Khoản 3 Điều 29, cơ quan tố tụng cân nhắc nhiều yếu tố: nhân thân, mức độ khắc phục, lợi ích xã hội… Không tự động miễn. - Trình tự tố tụng vẫn phải đảm bảo
Thực tiễn có quan điểm: vẫn phải khởi tố, điều tra để xác định có tội, sau đó đình chỉ vì miễn TNHS; điều này khác với việc không khởi tố ngay từ đầu. - Phân biệt với miễn hình phạt
Miễn TNHS dừng trước giai đoạn kết tội; miễn hình phạt là sau khi kết tội. Nhầm lẫn dễ dẫn đến kỳ vọng sai về án tích, hậu quả pháp lý. - Pháp nhân thương mại
Khoản 3 Điều 29 chỉ áp dụng đối với cá nhân; pháp luật hiện hành không đặt vấn đề miễn TNHS cho pháp nhân (chỉ có cơ chế miễn chấp hành hình phạt trong một số trường hợp). - Phân loại “tội nghiêm trọng” rất quan trọng
Xác định đúng loại tội theo Điều 9 (ít nghiêm trọng/ nghiêm trọng/ rất nghiêm trọng/ đặc biệt nghiêm trọng) là chìa khóa để xem có thể vận dụng Khoản 3 Điều 29 hay không.
Liên hệ với Luật sư 11 qua hotline để được tư vấn – 0979800000 – Zalo
Quy trình – cách chuẩn bị hồ sơ để xem xét miễn TNHS (gợi ý thực tế)
Lưu ý: đây là gợi ý thực hành để bạn “định hướng”, mỗi vụ việc cần được luật sư thẩm định cụ thể.
Bước 1 – Xác định loại tội:
- Tra cứu khung hình phạt của tội danh để biết là “nghiêm trọng do vô ý” hay không (điều kiện quan trọng nếu muốn vận dụng Khoản 3).
Bước 2 – Thu thập tài liệu chứng minh căn cứ miễn:
- Khắc phục hậu quả: hóa đơn chi phí chữa trị, biên nhận bồi thường, thư xin lỗi…
- Hòa giải: Biên bản hòa giải, đơn đề nghị miễn TNHS từ người bị hại (hoặc đại diện) – thật sự tự nguyện.
- Bệnh hiểm nghèo: hồ sơ y tế, xác nhận của bệnh viện (nếu đi theo Khoản 2).
- Lập công lớn/ cống hiến: giấy khen, xác nhận của cơ quan có thẩm quyền.
Bước 3 – Trình bày với Cơ quan điều tra/Viện kiểm sát/Tòa án:
- Viện dẫn Điều 29 BLHS, nêu rõ lý do thuộc Khoản 1, 2 hoặc 3.
- Đề xuất đình chỉ vì miễn TNHS (nếu vụ án đã khởi tố), hoặc đề nghị không khởi tố nếu ngay từ đầu đã đủ căn cứ (tùy tình huống, cần ý kiến luật sư).
Bước 4 – Theo dõi và bổ sung chứng cứ:
- Chủ động hợp tác, thành khẩn, khắc phục đến cùng.
- Tránh phát sinh mâu thuẫn mới với người bị hại; duy trì thiện chí hòa giải.
Liên hệ với Luật sư 11 qua hotline để được tư vấn – 0979800000 – Zalo
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1) “Phải bồi thường bao nhiêu thì mới được miễn TNHS theo Khoản 3?”
Luật không đặt mức tiền cố định. Quan trọng là sửa chữa, bồi thường một cách tự nguyện, thể hiện thiện chí tối đa, và người bị hại tự nguyện hòa giải, đề nghị miễn.
2) “Tội nghiêm trọng do cố ý có được miễn theo Khoản 3 không?”
Không. Khoản 3 chỉ áp dụng cho tội ít nghiêm trọng hoặc tội nghiêm trọng do vô ý. Trường hợp cố ý chỉ có thể xem xét ở Khoản 1 (đại xá, thay đổi chính sách) hoặc Khoản 2 (chuyển biến tình hình, bệnh hiểm nghèo, lập công lớn/cống hiến đặc biệt), nếu đủ điều kiện.
3) “Miễn TNHS có án tích không?”
Không có án tích vì không bị kết tội. Tuy nhiên, hồ sơ vụ việc vẫn có thể được lưu theo quy định tố tụng; đừng nhầm lẫn với miễn hình phạt.
4) “Có cần khởi tố rồi mới miễn TNHS không?”
Thực tiễn có hai quan điểm. Quan điểm thận trọng: khởi tố – điều tra – rồi đình chỉ vì miễn TNHS, để bảo đảm xác định có tội trước khi miễn; tuy nhiên, tùy vụ việc, cơ quan tố tụng có thể đánh giá khác. Cần luật sư đồng hành để lựa chọn phương án phù hợp.
Liên hệ với Luật sư 11 qua hotline để được tư vấn – 0979800000 – Zalo
Sai lầm phổ biến khiến mất cơ hội được miễn TNHS
- Chậm khắc phục hậu quả: kéo dài thương lượng, thiếu thiện chí, người bị hại mất niềm tin.
- Không thống nhất hồ sơ: bồi thường nhưng không có giấy tờ, thiếu chữ ký, thiếu đơn đề nghị miễn từ người bị hại.
- Nhầm khái niệm: tưởng miễn TNHS là vô tội → phát ngôn/ứng xử thiếu chừng mực, làm đổ vỡ hòa giải.
- Tự ý làm việc không qua luật sư: bỏ lỡ căn cứ pháp lý quan trọng (ví dụ bệnh hiểm nghèo hoặc lập công lớn cũng là căn cứ xem xét).
Liên hệ với Luật sư 11 qua hotline để được tư vấn – 0979800000 – Zalo
Kết luận & Lời khuyên từ Luật sư 11 – Luật sư Nguyễn Thành Huân
Khi nào tội nghiêm trọng được miễn trách nhiệm hình sự?
- Bắt buộc miễn: có đại xá hoặc thay đổi chính sách, pháp luật (Khoản 1).
- Có thể miễn: do chuyển biến tình hình, bệnh hiểm nghèo, lập công lớn/cống hiến đặc biệt (Khoản 2).
- Đặc biệt quan trọng với tội nghiêm trọng do vô ý: đã bồi thường/khắc phục + hòa giải + đề nghị miễn (Khoản 3).
Khuyến nghị: Nếu bạn hoặc người thân đang ở tình huống tương tự, đừng tự xử lý một mình. Mỗi chi tiết nhỏ (thời điểm bồi thường, cách lập hồ sơ y tế, cách soạn thảo đơn đề nghị, chiến lược làm việc với cơ quan tố tụng…) có thể quyết định có được miễn TNHS hay không.
Liên hệ với Luật sư 11 qua hotline để được tư vấn – 0979800000 – Zalo
