Trong cuộc sống hàng ngày, việc nhặt được tài sản do người khác đánh rơi, bỏ quên hoặc giao nhầm là tình huống không hiếm gặp. Tuy nhiên, ranh giới giữa một hành động “nhặt được của rơi” và hành vi phạm Tội chiếm giữ trái phép tài sản lại rất mong manh. Nếu không hiểu rõ quy định pháp luật, một người từ chỗ vô tình có được tài sản có thể trở thành tội phạm chỉ vì hành vi cố tình không trả lại. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các dấu hiệu pháp lý mấu chốt để bạn có cái nhìn đúng đắn nhất.
1. Thế nào là tội chiếm giữ trái phép tài sản?
Chi chiếm giữ trái phép tài sản là hành vi cố tình không trả lại tài sản, cổ vật hoặc vật có giá trị lịch sử, văn hóa cho chủ sở hữu hợp pháp hoặc không giao nộp cho cơ quan có thẩm quyền sau khi đã nhận được yêu cầu trả lại.
1.1. Dấu hiệu nhận biết hành vi chiếm giữ trái phép
Hành vi này thường bắt đầu từ việc một người có được tài sản một cách hợp pháp nhưng không có căn cứ pháp luật để tiếp tục giữ. Đó có thể là do nhặt được tài sản bị đánh rơi, bị bỏ quên hoặc do người khác giao nhầm. Điểm quyết định tội danh là khi chủ sở hữu hoặc cơ quan chức năng yêu cầu trả lại mà người đang giữ lại cố tình che giấu hoặc từ chối giao nộp.

Liên hệ với Luật sư 11 qua hotline để được tư vấn – 0979800000 – Zalo
1.2. Giá trị tài sản để truy cứu trách nhiệm hình sự
Theo Bộ luật Hình sự 2015, không phải mọi trường hợp không trả lại đồ nhặt được đều bị xử lý hình sự. Căn cứ theo Điều 176, hành vi chỉ cấu thành tội phạm khi giá trị tài sản từ 10 triệu đồng trở lên. Đối với cổ vật hoặc vật có giá trị lịch sử, văn hóa, mức định giá có thể khác nhưng nguyên tắc chung vẫn dựa trên giá trị kinh tế hoặc ý nghĩa đặc biệt của vật đó.
Liên hệ với Luật sư 11 qua hotline để được tư vấn – 0979800000 – Zalo
2. Các mức hình phạt đối với tội chiếm giữ trái phép tài sản
Hình phạt cho tội danh này được chia thành các khung khác nhau tùy thuộc vào giá trị của tài sản bị chiếm giữ. Đây là một trong những tội danh thuộc nhóm xâm phạm quyền sở hữu được quy định chặt chẽ nhằm bảo vệ tài sản của công dân và nhà nước.
2.1. Khung hình phạt cơ bản và tăng nặng
- Khung 1: Chiếm giữ tài sản trị giá từ 10 triệu đến dưới 200 triệu đồng, hoặc cổ vật, vật có giá trị lịch sử, văn hóa thì bị phạt tiền từ 10 – 50 triệu đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 02 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm.
- Khung 2: Nếu tài sản trị giá từ 200 triệu đồng trở lên hoặc là bảo vật quốc gia, người phạm tội đối diện với mức án từ 01 năm đến 05 năm tù.
Liên hệ với Luật sư 11 qua hotline để được tư vấn – 0979800000 – Zalo
3. Góc nhìn từ Luật sư: Ranh giới giữa dân sự và hình sự
Nhiều người lầm tưởng rằng việc “nhặt được là của mình”. Tuy nhiên, theo Luật sư Nguyễn Thành Huân – Giám đốc Công ty Luật sư 11, việc không trả lại tài sản khi biết rõ chủ sở hữu là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng.
Nếu giá trị tài sản dưới 10 triệu đồng, người chiếm giữ có thể bị xử phạt hành chính theo Nghị định 144/2021/NĐ-CP với mức phạt từ 3 – 5 triệu đồng. Nhưng một khi con số vượt ngưỡng 10 triệu và có yếu tố “cố tình không trả” sau khi bị đòi, tính chất vụ việc sẽ chuyển sang hình sự. Luật sư 11 cảnh báo rằng việc im lặng giữ tài sản sau khi nhặt được cũng được xem là hành vi chiếm giữ trái phép nếu không thực hiện thủ tục thông báo tìm chủ sở hữu theo Bộ luật Dân sự.
Để bảo vệ bản thân, khi nhặt được tài sản, bạn nên chủ động trình báo công an phường/xã gần nhất hoặc liên hệ các đơn vị Luật sư uy tín Thành phố Hồ Chí Minh để được hướng dẫn thủ tục giao nộp đúng quy định, tránh những rắc rối pháp lý không đáng có.

4. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Câu hỏi 1: Tôi nhặt được 5 triệu đồng và không trả lại thì có đi tù không? Trả lời: Với số tiền 5 triệu đồng (dưới ngưỡng 10 triệu), bạn thường sẽ không bị truy cứu trách nhiệm hình sự về Tội chiếm giữ trái phép tài sản. Tuy nhiên, bạn vẫn có thể bị xử phạt vi phạm hành chính và buộc phải trả lại số tiền đó cho chủ sở hữu.
Câu hỏi 2: Nếu người khác chuyển khoản nhầm vào tài khoản tôi mà tôi tiêu hết thì sao? Trả lời: Đây là tình huống “giao nhầm tài sản”. Nếu ngân hàng hoặc người chuyển nhầm yêu cầu hoàn trả mà bạn cố tình không trả hoặc tẩu tán tài sản, bạn hoàn toàn có thể bị khởi tố nếu số tiền từ 10 triệu đồng trở lên.
5. Kết luận
Tội chiếm giữ trái phép tài sản là bài học về sự trung thực và thượng tôn pháp luật. Việc hiểu rõ ranh giới khi nào “không trả” dẫn đến vòng lao lý giúp mỗi công dân tự bảo vệ mình trước những cám dỗ nhất thời. Theo Luật sư Nguyễn Thành Huân – Giám đốc Công ty Luật sư 11, sự minh bạch trong việc xử lý tài sản nhặt được không chỉ là đạo đức mà còn là nghĩa vụ pháp lý bắt buộc. Nếu bạn đang vướng vào các tranh chấp liên quan đến chiếm giữ tài sản, hãy tìm đến sự trợ giúp chuyên nghiệp từ các văn phòng luật uy tín.
Liên hệ với Luật sư 11 qua hotline để được tư vấn – 0979800000 – Zalo
