Trong thực tế, nhiều người nhặt được điện thoại, nhận chuyển khoản “nhầm”, hoặc giữ hộ đồ rồi phát sinh mâu thuẫn và… giữ luôn. Khi bị đòi lại mà vẫn cố tình không trả, hành vi có thể chuyển từ “tranh chấp” sang tội chiếm giữ trái phép tài sản theo Bộ luật Hình sự. Điều quan trọng là phải nhận diện đúng dấu hiệu cấu thành, vì chỉ cần thiếu một dấu hiệu (ví dụ chưa có yêu cầu nhận lại hợp lệ) thì có thể chưa đủ căn cứ xử lý hình sự.
Bài này đi thẳng vào những dấu hiệu mấu chốt: tài sản đến từ đâu, thời điểm nào tội phạm hoàn thành, ngưỡng giá trị, và cách phân biệt với các tội chiếm đoạt khác.
Khái quát: “chiếm giữ trái phép” là gì và thường xảy ra khi nào?
Về bản chất, đây là hành vi cố tình không trả lại hoặc không giao nộp cho cơ quan có trách nhiệm đối với tài sản mà người phạm tội có được do bị giao nhầm hoặc do mình tìm được, bắt được, sau khi chủ sở hữu/người quản lý hợp pháp/cơ quan có trách nhiệm yêu cầu nhận lại theo quy định.
Các tình huống hay gặp:
- Nhận tiền chuyển khoản nhầm, biết rõ nhưng “giữ để trừ nợ/để dạy bài học”.
- Nhặt được ví/điện thoại, có thông tin chủ sở hữu hoặc có người liên hệ nhận lại nhưng vẫn không trả.
- Nhận giao hàng nhầm (đồ giá trị), bị yêu cầu trả lại nhưng cố tình không giao.
- Bắt được vật nuôi có giá trị, chủ đến nhận mà không trả.
Điểm cần nhớ: ban đầu việc “có được” tài sản có thể không trái pháp luật (nhặt được, nhận nhầm). Cái “trái phép” nằm ở giai đoạn sau: khi đã có yêu cầu nhận lại hợp lệ mà vẫn cố tình không trả.
Trong quá trình tư vấn, nhiều người thường nhầm lẫn: “không trả là trộm” hoặc “không trả là lừa đảo”. Không phải vậy — phải soi đúng dấu hiệu cấu thành.

Dấu hiệu cấu thành tội phạm: 4 nhóm yếu tố phải có
1) Khách thể: quan hệ sở hữu bị xâm phạm
Hành vi xâm phạm quyền sở hữu (hoặc quyền quản lý hợp pháp) đối với tài sản. Tội này không cần gây thiệt hại khác; chỉ cần làm “mất quyền chiếm hữu hợp pháp” của chủ tài sản trong bối cảnh pháp luật buộc phải hoàn trả/giao nộp.
2) Mặt khách quan: “tài sản đến từ đâu” và “cố tình không trả sau yêu cầu”
Đây là phần quyết định có khởi tố hay không.
2.1. Tài sản phải thuộc trường hợp “bị giao nhầm” hoặc “tìm được, bắt được”
- Bị giao nhầm: nhận nhầm tiền, nhầm hàng, nhầm tài sản do chuyển nhầm/giao nhầm/đưa nhầm.
- Tìm được, bắt được: nhặt được tài sản rơi, quên; bắt được vật/động vật thuộc sở hữu người khác…
Nếu tài sản có được do vay mượn, thuê, nhận giữ hộ rồi không trả, thường sẽ “rơi” sang nhóm hành vi khác (dân sự hoặc tội danh khác), chứ không mặc nhiên là tội này.
2.2. Phải có “yêu cầu nhận lại” theo quy định và người giữ tài sản biết rõ yêu cầu đó
Điểm mấu chốt là đã có yêu cầu từ:
- chủ sở hữu,
- người quản lý hợp pháp,
- hoặc cơ quan có trách nhiệm,
và người đang giữ tài sản biết hoặc phải biết về yêu cầu đó nhưng vẫn không trả/không giao nộp.
Thực tế, “yêu cầu nhận lại” có thể thể hiện qua:
- liên hệ trực tiếp, tin nhắn, cuộc gọi có nội dung rõ ràng,
- giấy mời/yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền,
- thông báo hợp lệ kèm chứng cứ chứng minh quyền sở hữu.
Không nên hiểu máy móc rằng phải có “văn bản”. Nhưng càng nhiều chứng cứ về việc yêu cầu nhận lại rõ ràng, càng dễ xác định dấu hiệu phạm tội.
2.3. Giá trị tài sản và trường hợp đặc biệt
Theo cấu trúc điều luật, thường gặp các ngưỡng:
- Tài sản từ 10 triệu đến dưới 200 triệu, hoặc
- dưới 10 triệu nhưng là di vật, cổ vật (và một số trường hợp đặc biệt khác theo điều luật),
- Khung nặng hơn khi từ 200 triệu trở lên hoặc liên quan bảo vật quốc gia.
Lưu ý thực tiễn: định giá tài sản và xác định “di vật/cổ vật/bảo vật quốc gia” thường cần cơ quan chuyên môn. Sai ở bước này có thể dẫn đến định tội sai.
2.4. Thời điểm tội phạm hoàn thành
Tội phạm thường được coi là hoàn thành từ thời điểm người giữ tài sản cố tình không trả/không giao nộp sau khi đã có yêu cầu nhận lại theo quy định.
Nói cách khác: nhặt được chưa phải tội; cố tình không trả sau yêu cầu mới là “điểm gãy” hình sự.
3) Mặt chủ quan: lỗi cố ý
Người phạm tội thực hiện với lỗi cố ý: biết tài sản không thuộc mình, biết nghĩa vụ hoàn trả/giao nộp, biết có yêu cầu nhận lại nhưng vẫn giữ.
Các biểu hiện thường thấy của “cố ý”:
- né tránh, chặn liên lạc;
- hứa hẹn kéo dài rồi không thực hiện;
- đưa ra điều kiện “trả tiền chuộc”, “trả công” bất hợp lý;
- mang tài sản đi cầm cố/bán dù đã biết chủ tài sản.
4) Chủ thể: người đủ tuổi chịu trách nhiệm hình sự
Chủ thể thường là người đủ tuổi chịu trách nhiệm hình sự và có năng lực trách nhiệm hình sự theo quy định chung. Với các vụ việc cụ thể, cơ quan tố tụng sẽ xem xét độ tuổi, năng lực, tình trạng nhận thức…
Góc nhìn luật sư: dấu hiệu “yêu cầu nhận lại” là điểm hay bị đánh giá thiếu
Theo Luật sư Nguyễn Thành Huân – Giám đốc Công ty Luật sư 11, nhiều hồ sơ bị kéo dài vì thiếu chứng cứ chứng minh “đã yêu cầu nhận lại hợp lệ” và người giữ tài sản “biết rõ nhưng vẫn cố tình không trả”. Do đó, khi bạn là người bị hại, hãy ưu tiên tạo dấu vết chứng cứ: tin nhắn, email, ghi âm hợp pháp, người làm chứng, và làm việc với cơ quan có thẩm quyền sớm. Đây cũng là kinh nghiệm mà một Luật sư uy tín Thành phố Hồ Chí Minh thường nhấn mạnh để tránh rơi vào thế “nói không có chứng”.
Liên hệ với Luật sư 11 qua hotline để được tư vấn – 0979800000 – Zalo
Phân biệt với các hành vi dễ nhầm lẫn
Nhiều người gọi chung là “chiếm đoạt”, nhưng mỗi tội danh có “điểm rơi” khác nhau. Việc phân biệt giúp bạn chọn đúng hướng xử lý (tố giác hình sự hay khởi kiện dân sự).
Chiếm giữ trái phép vs. trộm cắp
- Trộm cắp: hành vi lén lút lấy tài sản đang do người khác quản lý.
- Chiếm giữ trái phép: ban đầu có được tài sản do nhặt được/nhận nhầm, sau đó không trả sau yêu cầu.
Nếu ngay từ đầu bạn “lén lấy” thì không còn là chiếm giữ trái phép nữa.

Chiếm giữ trái phép vs. lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt
- Lạm dụng tín nhiệm thường bắt đầu từ quan hệ vay/mượn/thuê/nhận giữ hộ hợp pháp rồi dùng thủ đoạn hoặc bỏ trốn/không trả theo cấu thành riêng.
- Chiếm giữ trái phép không đặt nền từ hợp đồng vay mượn; trọng tâm là tài sản giao nhầm/tìm được và cố tình không trả sau yêu cầu.
Theo Luật sư Nguyễn Thành Huân – Giám đốc Công ty Luật sư 11, nếu nền tảng ban đầu là “nhận giữ hộ” có giấy tờ/đoạn chat rõ ràng, hướng đánh giá thường nghiêng về tranh chấp dân sự hoặc tội danh khác, không nên “áp” máy móc vào Điều 176.
Liên hệ với Luật sư 11 qua hotline để được tư vấn – 0979800000 – Zalo
Hướng xử lý đúng khi bạn là người bị chiếm giữ tài sản
Nếu bạn là chủ sở hữu/người quản lý hợp pháp:
- Xác lập chứng cứ sở hữu: hóa đơn, IMEI/serial, định vị, hình ảnh, nhân chứng, lịch sử chuyển khoản…
- Gửi yêu cầu nhận lại rõ ràng: nêu tài sản, thời điểm, cách chứng minh, hạn trả, phương thức trả. Nên thực hiện qua kênh có lưu vết.
- Làm việc với cơ quan có thẩm quyền khi bên kia cố tình không trả: trình bày diễn biến theo mốc thời gian, nộp chứng cứ liên hệ yêu cầu nhận lại.
- Đề nghị định giá nếu giá trị tài sản là điểm tranh cãi.
Nếu bạn đang là người “giữ nhầm/nhặt được”:
- Cách an toàn nhất là chủ động liên hệ trả lại hoặc giao nộp theo hướng dẫn của cơ quan có trách nhiệm. Việc “đòi tiền công” quá mức hoặc kéo dài thời gian có thể khiến bạn rơi vào rủi ro hình sự.
- Nếu có tranh chấp về “chi phí bảo quản/vận chuyển”, hãy xử lý bằng thỏa thuận hợp lý và có chứng cứ, tránh tự đặt điều kiện.
Trong các ca khó (chủ sở hữu chưa rõ, tài sản có giá trị lớn, có nhiều người nhận là chủ), việc tham vấn Luật sư 11 sẽ giúp bạn chọn cách giao nộp/biên bản đúng để tự bảo vệ mình.
FAQ – Câu hỏi thường gặp
1) Nhặt được điện thoại rồi tắt máy, không trả thì có chắc chắn phạm tội không?
Chưa chắc. Phải xem có xác định được chủ sở hữu và đã có yêu cầu nhận lại theo quy định hay chưa, cùng các yếu tố giá trị tài sản và lỗi cố ý.
2) Nhận chuyển khoản nhầm nhưng chưa tiêu, chỉ “giữ đó” thì sao?
Nếu đã được yêu cầu hoàn trả mà vẫn cố tình không trả, vẫn có rủi ro bị xem xét theo tội danh này, tùy giá trị và chứng cứ về yếu tố “cố tình”.
3) Tài sản dưới 10 triệu thì có bị xử lý hình sự không?
Có thể, nếu rơi vào trường hợp đặc biệt theo điều luật (ví dụ liên quan di vật, cổ vật…) và thỏa các dấu hiệu khác.
Kết luận
Để xác định đúng tội chiếm giữ trái phép tài sản, hãy bám 3 “chốt” then chốt: tài sản do giao nhầm/tìm được, đã có yêu cầu nhận lại theo quy định, và người giữ cố tình không trả/không giao nộp (kèm ngưỡng giá trị, trường hợp đặc biệt). Nếu bạn đang ở vị trí bị hại hoặc bị tố giác, đừng xử lý theo cảm tính — sai một dấu hiệu có thể dẫn đến sai hướng tố tụng.
Trong các tình huống phức tạp về chứng cứ và định giá, một Luật sư uy tín Thành phố Hồ Chí Minh có thể giúp bạn “đóng” chứng cứ đúng cách và chọn phương án làm việc với cơ quan có thẩm quyền phù hợp. Luật sư 11 sẵn sàng hỗ trợ bạn rà soát hồ sơ, đánh giá dấu hiệu cấu thành và hướng xử lý an toàn. Liên hệ với Luật sư 11 qua hotline để được tư vấn – 0979800000 – Zalo
