Trong thực tiễn tố tụng hình sự, “thời hiệu truy cứu tội cố ý gây thương tích” quyết định trực tiếp việc cơ quan tố tụng có còn quyền khởi tố, điều tra và truy tố hay không. Hiểu đúng thời hiệu giúp người bị hại bảo vệ quyền lợi, đồng thời bảo đảm xử lý hành vi phạm tội kịp thời – đúng luật. Theo luật sư Nguyễn Thành Huân – Giám đốc công ty Luật sư 11, việc nắm rõ căn cứ pháp lý, cách tính mốc thời gian, cũng như các trường hợp tạm dừng – tính lại thời hiệu sẽ giúp bạn tránh rủi ro “hết cửa” khởi tố trong những vụ án liên quan đến xâm phạm sức khỏe. Bài viết dưới đây hệ thống khái niệm, cách tính, ngoại lệ và ví dụ minh họa để bạn chủ động sử dụng pháp luật một cách hiệu quả.

1) Khái niệm và cơ sở pháp lý của thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự
“Thời hiệu truy cứu” là khoảng thời gian luật ấn định mà trong đó Nhà nước được quyền truy cứu trách nhiệm hình sự đối với một tội phạm đã xảy ra. Hết thời hiệu, cơ quan tiến hành tố tụng không còn quyền khởi tố, trừ các tội danh được luật quy định không áp dụng thời hiệu. Với tội cố ý gây thương tích (Điều 134 Bộ luật Hình sự), thời hiệu không được ấn định theo “tỷ lệ thương tật” một cách cứng nhắc, mà theo mức cao nhất của khung hình phạt áp dụng cho hành vi. Cách tiếp cận này bảo đảm nguyên tắc: tội phạm càng nghiêm trọng, thời hiệu càng dài.
Theo Luật sư 11, cần phân biệt: (i) khái niệm thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự, (ii) thời hạn điều tra – truy tố – xét xử trong tố tụng, và (iii) thời hiệu yêu cầu bồi thường dân sự. Đây là ba phạm trù khác nhau nhưng thường bị nhầm lẫn trong thực tiễn, dẫn đến bỏ lỡ quyền khởi tố hoặc yêu cầu bồi thường. Luật sư uy tín Thành phố Hồ Chí Minh khuyến nghị người bị hại nên chủ động nộp đơn tố giác và thu thập chứng cứ y khoa ngay sau khi sự việc xảy ra để “giữ chỗ” pháp lý trong khung thời hiệu.
Bộ luật Hình sự quy định thời hiệu theo khung hình phạt:
Bộ luật Hình sự hiện hành quy định 4 mốc thời hiệu theo mức cao nhất của khung hình phạt đối với tội danh cụ thể: 5 năm (tội ít nghiêm trọng), 10 năm (tội nghiêm trọng), 15 năm (tội rất nghiêm trọng) và 20 năm (tội đặc biệt nghiêm trọng). Đối với tội cố ý gây thương tích, Điều 134 có nhiều khung hình phạt khác nhau tùy tỷ lệ tổn thương cơ thể và tình tiết tăng nặng (dùng hung khí nguy hiểm, có tổ chức, đối với người đang thi hành công vụ, v.v.). Vì vậy, thời hiệu truy cứu tội cố ý gây thương tích sẽ “ăn theo” khung áp dụng trong vụ việc cụ thể, chứ không chỉ dựa vào một ngưỡng phần trăm thương tật cố định.
Như vậy, khi xem xét thời hiệu, cần xác định: hành vi bị truy cứu thuộc khoản nào của Điều 134, mức cao nhất của khung là bao nhiêu năm tù, rồi đối chiếu với 4 mốc thời hiệu nói trên. Cách làm này giúp tránh nhầm lẫn khi chỉ nhìn vào tỷ lệ thương tật mà bỏ qua các tình tiết định khung.
Liên hệ với Luật sư 11 qua hotline để được tư vấn – 0979800000 – Zalo
2) Thời hiệu truy cứu theo các khung của tội cố ý gây thương tích (Điều 134 BLHS)
Điều 134 quy định nhiều khoản, từ khung cơ bản đến các khung tăng nặng. Ví dụ: trường hợp gây thương tích với tỷ lệ tổn thương cơ thể từ một ngưỡng nhất định nhưng không có tình tiết tăng nặng định khung, khung hình phạt có thể thuộc nhóm “tội ít nghiêm trọng” hoặc “tội nghiêm trọng”, kéo theo thời hiệu tương ứng 5 hoặc 10 năm. Ngược lại, nếu có các tình tiết như dùng vũ khí, phạm tội có tổ chức, hoặc gây thương tích nặng cho nhiều người, khung có thể nâng lên “rất nghiêm trọng” hoặc “đặc biệt nghiêm trọng”, và khi đó thời hiệu lần lượt là 15 hoặc 20 năm.
Theo luật sư Nguyễn Thành Huân – Giám đốc công ty Luật sư 11, điểm mấu chốt là định tội – định khung chính xác ngay từ đầu: thu thập kết luận giám định y khoa, làm rõ công cụ – phương tiện, mục đích, vai trò của từng người đồng phạm (nếu có), cùng các tình tiết tăng nặng – giảm nhẹ. Chỉ khi xác định đúng khoản áp dụng mới suy ra được thời hiệu chính xác.
Ví dụ minh họa tính thời hiệu theo từng tình huống
Giả sử A đánh B gây tổn thương 15% không dùng hung khí nguy hiểm, hành vi có thể rơi vào khung nhẹ hơn; mức cao nhất của khung giả định là đến 3–7 năm tù → thuộc tội nghiêm trọng → thời hiệu 10 năm tính từ ngày phạm tội. Trường hợp C dùng dao gây thương tích 45% cho D, có tổ chức, tái phạm nguy hiểm, khung có thể nâng lên rất nghiêm trọng (mức cao nhất trên 7 đến 15 năm) → thời hiệu 15 năm. Nếu gây thương tích đặc biệt nặng, có thêm tình tiết định khung đặc biệt nghiêm trọng (mức cao nhất trên 15 năm, tù chung thân), thời hiệu có thể lên 20 năm.
Lưu ý: ví dụ chỉ nhằm minh họa đường lối tính; kết luận vụ việc thực tế phụ thuộc vào hồ sơ, kết quả giám định, lời khai, vật chứng và quan điểm của cơ quan tiến hành tố tụng. Do đó, đừng tự suy diễn thời hiệu nếu chưa đọc kỹ Điều 134 và đối chiếu mức cao nhất của khung.

Liên hệ với Luật sư 11 qua hotline để được tư vấn – 0979800000 – Zalo
3) Cách tính thời hiệu truy cứu tội cố ý gây thương tích
Về nguyên tắc, thời hiệu được tính từ ngày hành vi phạm tội được thực hiện. Nếu hành vi kéo dài (diễn ra liên tục) thì tính từ thời điểm chấm dứt hành vi. Trong trường hợp đồng phạm, ngày tính thường là thời điểm kết thúc hành vi phạm tội có tổ chức. Khi vụ việc được phát hiện muộn, điều này không tự động làm kéo dài thời hiệu, trừ các trường hợp luật quy định tạm dừng hoặc tính lại (phần dưới). Do đó, người bị hại cần chủ động tố giác sớm, không trông chờ “phát hiện sau sẽ được gia hạn”.
Một điểm thường bị bỏ quên là khoảng thời gian tố tụng (điều tra – truy tố – xét xử) không phải là thời hiệu. Thời hiệu chỉ là chiếc “cửa vào” khởi tố. Khi đã khởi tố đúng thời hiệu, vụ án vẫn tiếp tục theo các thời hạn tố tụng riêng; ngược lại, nếu hết thời hiệu trước khi khởi tố, cơ quan tố tụng sẽ ra quyết định không khởi tố (trừ trường hợp không áp dụng thời hiệu).
Ngoài ra, pháp luật cho phép tạm dừng hoặc tính lại thời hiệu trong một số tình huống:
Người phạm tội cố tình trốn tránh và đã có quyết định truy nã: thời hiệu tạm dừng; thời gian trốn tránh không được tính. Thời hiệu tiếp tục tính từ khi người đó ra tự thú, bị bắt hoặc chấm dứt việc trốn tránh.
Phạm tội mới trong thời hiệu: nếu trong thời hiệu đối với tội cũ, người đó lại thực hiện tội mới có mức cao nhất của khung hình phạt trên 01 năm tù, thì thời hiệu đối với tội cũ tính lại từ ngày thực hiện tội mới.
Các tội danh không áp dụng thời hiệu: một số tội xâm phạm an ninh quốc gia, tội phá hoại hòa bình, chống loài người và tội phạm chiến tranh… không áp dụng thời hiệu; tuy không phải là tội cố ý gây thương tích, nhưng cần lưu ý để không áp dụng nhầm cơ chế thời hiệu.
Thực tiễn cho thấy khá nhiều vụ “cứ tưởng đã hết thời hiệu” nhưng hóa ra vẫn còn do người phạm tội đang bị truy nã hoặc vừa thực hiện tội mới khiến thời hiệu tính lại. Vì vậy, cần rà soát đầy đủ hồ sơ trước khi kết luận.
Liên hệ với Luật sư 11 qua hotline để được tư vấn – 0979800000 – Zalo
4) Những điểm cần lưu ý và hệ quả khi hết thời hiệu
Thứ nhất, hết thời hiệu đồng nghĩa cơ quan tố tụng không còn quyền truy cứu trách nhiệm hình sự đối với tội danh đó. Điều này không khẳng định hành vi “vô tội”, mà chỉ là không còn quyền lực nhà nước để xử lý hình sự.
Thứ hai, cần tách bạch yêu cầu bồi thường dân sự: mặc dù vụ án hình sự không thể khởi tố do hết thời hiệu, người bị hại vẫn có thể khởi kiện dân sự nếu còn thời hiệu khởi kiện dân sự theo Bộ luật Dân sự; do đó, không phải cứ hết thời hiệu hình sự là “hết đường” đòi bồi thường.
Thứ ba, trong nhiều vụ thương tích, kết luận giám định là “mấu chốt” để xác định khoản của Điều 134, từ đó suy ra thời hiệu đúng. Chậm giám định hoặc giám định nhiều lần có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược tố tụng. Theo Luật sư 11, nên giám định ngay khi có thương tích ổn định, đồng thời lưu trữ hồ sơ y tế, hóa đơn chi phí, chứng cứ hình ảnh – video.
Nếu hết thời hiệu: còn được yêu cầu bồi thường không?
Câu trả lời là có thể, nếu còn thời hiệu khởi kiện dân sự và có căn cứ chứng minh thiệt hại, quan hệ nhân quả giữa hành vi và hậu quả. Người bị hại có thể khởi kiện độc lập tại tòa án dân sự yêu cầu bồi thường chi phí y tế, thu nhập bị mất, tổn thất tinh thần… Lưu ý: hồ sơ bồi thường cần chứng cứ y khoa đầy đủ, hóa đơn chứng từ hợp lệ, và lời khai nhân chứng (nếu có). Ngược lại, nếu hết cả thời hiệu dân sự, yêu cầu bồi thường có thể bị tòa bác vì đã “hết quyền khởi kiện”.
Trong thực tế, nhiều người bỏ lỡ vì trông chờ xử lý hình sự mà quên rằng đường dân sự vẫn mở trong thời hạn riêng. Do đó, hãy đánh giá song song hai đường: hình sự (thời hiệu truy cứu) và dân sự (thời hiệu khởi kiện) để tối ưu quyền lợi.
Liên hệ với Luật sư 11 qua hotline để được tư vấn – 0979800000 – Zalo
FAQ – Câu hỏi thường gặp về thời hiệu truy cứu tội cố ý gây thương tích
Thời hiệu truy cứu tội cố ý gây thương tích là bao lâu trong trường hợp “đánh nhau nhẹ”?
Tùy khung hình phạt tối đa áp dụng cho hành vi cụ thể. Nếu thuộc nhóm tội ít nghiêm trọng (mức cao nhất đến 03 năm tù), thời hiệu là 5 năm tính từ ngày phạm tội. Nếu có tình tiết khiến mức cao nhất lên đến 07 năm tù (tội nghiêm trọng), thời hiệu là 10 năm. Cần giám định thương tích và xác định có tình tiết tăng nặng định khung hay không để suy ra mốc đúng.
Liên hệ với Luật sư 11 qua hotline để được tư vấn – 0979800000 – Zalo
Nếu người gây thương tích bỏ trốn và bị truy nã thì thời hiệu có hết không?
Không. Khi có quyết định truy nã và người phạm tội cố tình trốn tránh, thời hiệu tạm dừng; khoảng thời gian bỏ trốn không tính vào thời hiệu. Thời hiệu sẽ tiếp tục từ lúc người đó ra đầu thú, bị bắt hoặc chấm dứt việc trốn tránh. Vì vậy, đừng vội kết luận “hết thời hiệu” nếu hồ sơ thể hiện có giai đoạn bị truy nã.
Liên hệ với Luật sư 11 qua hotline để được tư vấn – 0979800000 – Zalo
Hết thời hiệu truy cứu tội cố ý gây thương tích rồi, có còn kiện đòi bồi thường được không?
Có thể, nếu còn thời hiệu khởi kiện dân sự theo Bộ luật Dân sự và có chứng cứ chứng minh thiệt hại. Dù không thể xử lý hình sự, bạn vẫn có thể khởi kiện độc lập để yêu cầu bồi thường chi phí y tế, thu nhập bị mất, tổn thất tinh thần… Hãy chuẩn bị hồ sơ y tế, hóa đơn, nhân chứng và cân nhắc giám định bổ sung nếu cần.
Liên hệ với Luật sư 11 qua hotline để được tư vấn – 0979800000 – Zalo
Kết luận
Thời hiệu truy cứu tội cố ý gây thương tích không tính “cứng” theo một tỷ lệ thương tật, mà gắn với mức cao nhất của khung hình phạt áp dụng cho vụ việc. Xác định đúng khoản của Điều 134, kiểm tra các điều kiện tạm dừng – tính lại, và hành động kịp thời là chìa khóa để bảo vệ quyền lợi. Theo Luật sư 11, mỗi hồ sơ đều có đặc thù; tham vấn sớm sẽ giúp bạn tránh sai sót, nhất là khi mốc thời gian đang “đếm ngược”. Nếu bạn đang băn khoăn về mốc thời hiệu hoặc cần rà soát hồ sơ, hãy liên hệ chuyên gia để được hướng dẫn bài bản.
Liên hệ với Luật sư 11 qua hotline để được tư vấn – 0979800000 – Zalo
