Tại Việt Nam, câu chuyện “đất đai – tình thân” luôn là đề tài nhạy cảm. Không ít gia đình xảy ra mâu thuẫn, thậm chí kiện tụng gay gắt chỉ vì một mảnh đất ông bà để lại. Khi người thân bất ngờ chiếm đoạt hoặc ngang nhiên sử dụng đất trái ý bạn, lựa chọn ứng xử khôn ngoan – vừa bảo vệ quyền lợi hợp pháp vừa tránh đẩy xung đột lên đỉnh điểm – là điều vô cùng quan trọng. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp một lộ trình đầy đủ, từ khâu kiểm tra pháp lý, thu thập chứng cứ đến hòa giải, khởi kiện và thi hành án. Đồng thời, chúng tôi bổ sung các giải pháp thương lượng – hòa giải (ADR) mang tính “xoa dịu” để bạn có thể cân nhắc trước khi buộc phải “ra tòa”.

1. Vì sao tranh chấp đất với người thân dễ xảy ra?
- Di chúc không rõ ràng, chia phần miệng: Người mất để lại lời dặn hoặc giấy tờ viết tay thiếu công chứng, dẫn đến cách hiểu khác nhau.
- Nhờ người đứng tên sổ đỏ: Thủ tục sang tên chưa kịp hoàn tất, giấy tờ vẫn do anh em, con cháu giữ giúp rồi “giúp luôn”.
- Tài liệu pháp lý cũ: Sổ mục kê, giấy tờ mua bán viết tay, bản đồ 299… khó chứng minh ranh giới thật sự.
- Cảm tính “đất của tổ tiên”, “mình sống lâu năm nên là của mình” khiến ranh giới pháp lý – tình cảm bị mờ.
- Thiếu kiến thức pháp luật: Nhiều người tin rằng “đất ở lâu năm là sở hữu”, bỏ qua trình tự đăng ký, cấp giấy.
2. Cơ sở pháp lý bạn cần nắm
- Luật Đất đai 2024
- Bộ luật Dân sự 2015, quy định về quyền sở hữu, chiếm hữu và nghĩa vụ hoàn trả tài sản.
- Luật Tố tụng Dân sự 2015, quy trình khởi kiện, hòa giải, xét xử.
- Nghị định 101/2024/NĐ-CP & Nghị định 102/2024/NĐ-CP hướng dẫn thi hành Luật Đất đai.
- Thông tư 20/2024/TT-BTNMT, Thông tư 10/2024/TT-BTNMT & Quyết định 280/QĐ-BTNMT: hồ sơ địa chính, cấp sổ đỏ.
Những căn cứ này là “khung xương” cho toàn bộ quá trình đòi đất. Việc viện dẫn đầy đủ giúp cơ quan giải quyết tin cậy hơn, giảm thiểu rủi ro hồ sơ bị trả lại.

3. Bước 1: Kiểm tra và củng cố chứng cứ quyền sử dụng đất
3.1. Thu thập giấy tờ gốc
- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (GCNQSDĐ) – sổ đỏ, sổ hồng.
- Hợp đồng chuyển nhượng, tặng cho, di chúc công chứng.
- Giấy tờ nguồn gốc trước 15/10/1993: Sổ mục kê, quyết định giao đất, hóa đơn nộp thuế nhà đất.
- Biên bản phân chia di sản, quyết định phân chia của tòa án (nếu từng có).
3.2. Chứng cứ về hành vi chiếm đoạt
- Ảnh chụp hiện trạng: rào lưới B40, dựng nhà, cắm cọc tạm, san lấp mặt bằng.
- Biên bản làm việc của Công an xã, UBND xã khi có tranh chấp.
- Tin nhắn, ghi âm, video thể hiện ý chí chiếm hữu.
- Lời khai của nhân chứng (hàng xóm, trưởng thôn, tổ trưởng dân phố).
3.3. Xác định trị giá đất
Tra cứu bảng giá đất do UBND tỉnh ban hành; lấy báo giá môi giới, hợp đồng mua bán tương tự gần kề. Điều này cần thiết cho tính án phí, lệ phí trước tòa.
4. Bước 2: Hòa giải tranh chấp tại UBND cấp xã – điều kiện bắt buộc
Theo Điều 235 Luật Đất đai 2024, mọi tranh chấp đất đai bắt buộc phải qua thủ tục hòa giải tại UBND xã/phường. Thủ tục:
- Nộp Đơn yêu cầu hòa giải (ghi rõ thửa đất, lý do, yêu cầu cụ thể và chứng cứ).
- UBND xã lập tổ hòa giải: đại diện chính quyền, Mặt trận Tổ quốc, cán bộ địa chính, trưởng thôn và đôi bên.
- Tổ chức họp hòa giải (thường 2 lần). Lập Biên bản hòa giải thành/không thành.
Biên bản hòa giải không thành là điều kiện “vé thông hành” để tòa án thụ lý. Thiếu biên bản, đơn kiện dễ bị trả lại.

5. Bước 3: Cân nhắc giải pháp thương lượng, trung gian (ADR)
Nhiều gia đình e ngại biên bản chính quyền, nên chọn thương lượng hoặc mời tổ chức hòa giải độc lập trước. Các hình thức:
- Đàm phán riêng: hai bên tự gặp, có thể mời trưởng tộc, luật sư, hòa giải viên cơ sở.
- Hòa giải viên chuyên nghiệp, trung tâm hòa giải thương mại.
- Trọng tài (đất đai ít áp dụng nhưng không cấm).
Lợi ích của ADR:
- Nhanh: thường 1–3 buổi là xong, không kéo dài hàng tháng.
- Chi phí thấp hơn ra tòa, bí mật thông tin, bảo vệ danh dự gia đình.
- Kết quả linh hoạt: có thể chia đất theo hướng phù hợp nhu cầu con cái; hoán đổi đất khác giá trị tương đương; cùng bán đất chia tiền…
Trong nhiều trường hợp, ADR đã giúp hàn gắn tình cảm, chỉ còn lại “ký văn bản” tại UBND xã cho hợp thức.
6. Bước 4: Khởi kiện đòi lại đất tại Tòa án
Khi ADR và hòa giải UBND xã đều thất bại, khởi kiện là lựa chọn cuối cùng nhưng cần thiết để “chốt” quyền lợi.
6.1. Xác định tòa án có thẩm quyền
- Thông thường là TAND cấp huyện nơi có đất tọa lạc (Điều 35 BLTTDS 2015).
- Nếu án phức tạp, đương sự ở nước ngoài, tòa án cấp tỉnh sẽ giải quyết.
6.2. Chuẩn bị hồ sơ
- Đơn khởi kiện (theo Mẫu 23-DS ban hành kèm Nghị quyết 01/2017/NQ-HĐTP).
- Bản sao GCNQSDĐ và giấy tờ khác.
- Biên bản hòa giải không thành.
- Tài liệu, chứng cứ chiếm đoạt: ảnh, clip, nhân chứng.
- CMND/CCCD, sổ hộ khẩu (bản sao có chứng thực).
6.3. Nộp án phí tạm ứng
Theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14, án phí sơ thẩm tranh chấp đất có giá ngạch. Bạn phải tạm nộp 50–70% án phí. Nếu thắng kiện, bên thua trả lại cho bạn.
6.4. Quá trình xét xử
- Thụ lý -> Hòa giải tại tòa (thêm 1 vòng) -> Mở phiên sơ thẩm.
- Bản án sơ thẩm có hiệu lực sau 15 ngày nếu không kháng cáo.
- Nếu kháng cáo, chuyển TAND cấp tỉnh xét xử phúc thẩm.
6.5. Thi hành án
Khi bản án có hiệu lực, Chi cục Thi hành án dân sự cưỡng chế giao đất, buộc tháo dỡ công trình, trả lại đất sạch. Trường hợp cố tình chống đối, có thể áp dụng biện pháp cưỡng chế, phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự (Điều 304 BLHS 2015 – tội không chấp hành bản án).
7. Thời hiệu khởi kiện
- Tranh chấp xác lập quyền sở hữu: không áp dụng thời hiệu (Điều 155 BLDS).
- Tranh chấp giao dịch chuyển nhượng: 03 năm kể từ khi biết quyền lợi bị xâm phạm.
Nhờ quy định “không thời hiệu” với tranh chấp quyền sở hữu, nhiều người mất đất hơn 20 năm vẫn có thể kiện đòi lại nếu chứng minh được quyền gốc.
8. Xử lý việc người thân chiếm giữ sổ đỏ
- Họ cầm giữ “giấy tờ” nhưng không sang tên: Chưa hình thành quyền sở hữu hợp pháp. Chủ đất yêu cầu trả lại, có thể gửi đơn đến UBND xã hoặc tố cáo hành vi “chiếm giữ trái phép tài sản” (Điều 176 BLHS 2015) nếu đủ dấu hiệu.
- Nếu đã lén làm thủ tục sang tên dựa trên giấy ủy quyền giả mạo: Khởi kiện yêu cầu hủy GCNQSDĐ, đồng thời kiến nghị công an điều tra tội “lừa đảo chiếm đoạt tài sản” hoặc “làm giả tài liệu”.
9. Kinh nghiệm phòng ngừa: “Đừng để mất bò mới lo làm chuồng”
9.1. Không nhờ người thân đứng tên
Luật quy định “tên trên sổ đỏ = chủ sử dụng hợp pháp”. Khi nhờ đứng tên, bạn vô tình chuyển giao tất cả quyền định đoạt.
9.2. Hợp đồng ủy quyền, cho mượn đất phải có công chứng
Nói miệng là cách nhanh nhất để… mất đất, bởi “lời nói gió bay”. Hợp đồng ủy quyền soạn sẵn thời hạn, mục đích, ràng buộc đền bù nếu vi phạm.
9.3. Di chúc rõ ràng
Di chúc cần cụ thể: thửa đất số, tờ bản đồ số, diện tích, ranh giới, người hưởng, tỷ lệ. Nên công chứng tránh tranh cãi chữ ký, dấu vân tay.
9.4. Lưu trữ giấy tờ cẩn thận
Sổ đỏ nên scan, chụp hình, gửi bản mềm cho luật sư hoặc email cá nhân. Thất lạc giấy tờ là “cơ hội vàng” cho người xấu.
10. Tình huống thực tế điển hình
Ông A mất để lại 600 m2 đất trồng cây lâu năm, chưa làm di chúc. Ba con trai tự thoả thuận chia nhưng không lập văn bản. Người con cả (B) cất giữ sổ đỏ bản gốc. Sau 8 năm, B xây nhà trên gần 400 m2 và cản em trai (C) canh tác phần đất còn lại. C gửi đơn lên UBND xã, hòa giải bất thành. Nhờ luật sư, C khởi kiện đòi phân chia thừa kế. Tòa sơ thẩm tuyên mỗi anh em được 200 m2. B phải tháo dỡ phần nhà lấn chiếm nhưng vẫn giữ lại phần xây đúng phần mình. Kết quả này có được vì:
- C lưu trữ đầy đủ hóa đơn nộp thuế đất hàng năm.
- Chụp hình GPS vị trí thửa đất, trích lục bản đồ địa chính.
- Kiên trì thương lượng trước, giảm căng thẳng nên quá trình xét xử chỉ trong 6 tháng.
11. Đòi quyền sử dụng đất khi bị người thân chiếm đoạt – nên bắt đầu từ đâu?
Nếu hôm nay bạn phát hiện mảnh đất đứng tên mình bị anh/chị/em “xí phần”, hãy:
- Bước 1: Bình tĩnh đối thoại, yêu cầu dừng ngay hành vi sử dụng trái phép, lập biên bản với chữ ký hai bên (dù họ không ký, bạn vẫn ghi nhận).
- Bước 2: Liên hệ cán bộ địa chính xã đề nghị cung cấp trích lục, xác định mốc ranh giới.
- Bước 3: Chuẩn bị hồ sơ (GCNQSDĐ, chứng cứ) và gửi đơn hòa giải tại UBND xã.
- Bước 4: Trong thời gian chờ hòa giải, cân nhắc mời luật sư, hòa giải viên độc lập để mở thêm kênh thương lượng.
- Bước 5: Sau khi có biên bản hòa giải không thành, nộp đơn khởi kiện đúng tòa án, đúng thẩm quyền, đúng thời hạn.
12. Câu hỏi thường gặp
12.1. Đất chưa có sổ đỏ, tôi có đòi lại được không?
Có. Bạn phải chứng minh nguồn gốc đất được giao sử dụng hợp pháp, giấy tờ mua bán, nộp thuế, xác nhận của chính quyền địa phương thể hiện quá trình sử dụng ổn định, lâu dài, không tranh chấp trước đó.
12.2. Người chiếm đất xây nhà kiên cố, có phải đền bù?
Theo Điều 175 BLDS, bên lấn chiếm phải tháo dỡ trả lại đất, chịu chi phí khôi phục hiện trạng. Nếu công trình khó tháo dỡ, tòa có thể buộc họ mua lại phần đất, trả giá theo thị trường + phạt vi phạm(tùy bên nguyên có đồng ý không).
12.3. Tôi ở nước ngoài nhờ mẹ đứng tên, giờ mẹ không trả, làm sao?
Bạn ủy quyền cho luật sư hoặc người thân khác ở Việt Nam nộp đơn kiện. Giấy tờ ủy quyền phải hợp pháp hóa lãnh sự. Tòa án sẽ triệu tập đương sự, nếu mẹ bạn vắng mặt nhiều lần không lý do sẽ bị xét xử vắng mặt.
13. Lời khuyên của chuyên gia
- Luật sư không chỉ “đi kiện”, họ còn là người hòa giải chuyên nghiệp. Hãy tìm đến sớm, đừng đợi “nước đến chân”.
- Ghi âm, quay video phải hợp lệ: tránh cắt ghép, dàn dựng; nếu có, phải cung cấp bản gốc.
- Chuẩn bị ngân sách: án phí, thẩm định giá, đo đạc lại… ít nhất 20–30 triệu đồng cho vụ án tranh chấp giá trị vài trăm triệu trở lên.
- Luôn để ngỏ cánh cửa thương lượng: Bản án đôi khi không chữa lành vết thương tình cảm.
14. Kết luận
Đòi quyền sử dụng đất khi bị người thân chiếm đoạt là hành trình vừa pháp lý, vừa tâm lý. Càng sớm nắm rõ quy định, chuẩn bị chứng cứ, cơ hội thành công càng cao và chi phí càng thấp. Tuy nhiên, mục tiêu cuối cùng không chỉ là “lấy lại đất”, mà còn gìn giữ gốc rễ gia đình. Vì vậy, hãy ưu tiên hòa giải, thương lượng trước khi “hạ màn” ở tòa án. Trong mọi trường hợp, sự chuẩn bị kỹ lưỡng và thái độ kiên quyết nhưng ôn hòa sẽ giúp bạn bảo vệ được khối tài sản quý giá nhất – cả về vật chất lẫn tình thân – một cách trọn vẹn.
Từ khóa chủ đề “Đòi quyền sử dụng đất khi bị người thân chiếm đoạt” không chỉ là phát súng lệnh cho một cuộc tranh chấp, mà còn là lời nhắc nhở mỗi chúng ta: hiểu luật, thượng tôn pháp luật và trân trọng gia đình sẽ luôn là “chiếc chìa khóa vàng” giúp mở cánh cửa công lý và hạnh phúc.
