Lấn chiếm đất công, bị xử lý ra sao: Toàn cảnh quy định và thực tiễn cần biết

Trong những năm gần đây, tình trạng lấn chiếm đất công diễn ra ở nhiều địa phương, từ lấn vỉa hè đô thị đến dựng công trình kiên cố trên đất nông nghiệp công ích. Hậu quả không chỉ là thất thoát quỹ đất công – nguồn lực quan trọng để phát triển hạ tầng và phúc lợi – mà còn gây bức xúc xã hội, phát sinh tranh chấp, cản trở quy hoạch. Vậy “lấn chiếm đất công, bị xử lý ra sao” theo pháp luật hiện hành? Bài viết dưới đây hệ thống toàn bộ khung pháp lý, mức phạt, quy trình xử lý và các lưu ý thực tiễn để cá nhân, tổ chức tránh vi phạm và bảo vệ lợi ích cộng đồng.

1. Lấn chiếm đất công là gì?

Theo Luật Đất đai 2024 và các văn bản hướng dẫn, lấn chiếm đất công là hành vi chiếm giữ, sử dụng trái phép phần đất thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý. Hành vi có thể thể hiện qua:

  • Xây dựng công trình, hàng rào, bãi giữ xe, ki-ốt buôn bán, công trình phụ trợ vượt ra ngoài ranh giới đất được giao.
  • Tự ý san lấp, trồng cây lâu năm, nuôi trồng thủy sản trên lòng sông, kênh rạch, đất công ích.
  • Đổ phế thải, vật liệu, chiếm dụng lòng đường, vỉa hè để kinh doanh, gửi xe, mở quán ăn…
  • Chiếm đất công bằng cách cắm mốc, chuyển nhượng trái phép hoặc kê khai nguồn gốc sử dụng sai sự thật nhằm được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.

Hành vi lấn chiếm có thể do cố tình vì mục đích tư lợi, cũng có thể do thiếu hiểu biết, ranh giới không rõ ràng, song hậu quả đều xâm hại quyền lợi công cộng và trật tự quản lý đất đai.

2. Các hình thức lấn chiếm phổ biến

Thực tế cho thấy ba dạng vi phạm nổi bật:

  1. a) Lấn đường, vỉa hè, lòng sông kênh mươngĐây là dạng vi phạm dễ thấy nhất tại các đô thị: quán cà phê, nhà hàng dựng mái che, đặt bàn ghế, biển quảng cáo tràn xuống vỉa hè; nhà dân xây tường rào, bồn cây lấn lòng lề đường; doanh nghiệp san lấp kênh mương để mở rộng nhà xưởng.
  2. b) Chiếm đất công ích, đất chưa giao, chưa cho thuêỞ nông thôn, một số hộ dân tự ý canh tác trên đất do xã quản lý, đất dự phòng 5% hoặc đất quy hoạch công trình công cộng. Người vi phạm thường rào lưới B40, trồng cây lâu năm để củng cố “thực tế sử dụng”.
  3. c) Xây dựng trái phép trên hành lang bảo vệ công trình công cộngHành lang an toàn lưới điện, hành lang đường sắt, đê điều, hệ thống thoát lũ… đều là đất công. Việc dựng nhà xưởng, chỗ ở, nhà tôn trong khu vực này vừa vi phạm pháp luật, vừa tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn.

3. Mức xử phạt hành chính hiện nay

Điều 13 Nghị định 123/2024/NĐ-CP quy định mức xử phạt dựa trên diện tích đất công bị lấn chiếm:

  • Dưới 0,02 ha: phạt từ 3.000.000 đến 5.000.000 đồng
  • Từ 0,02 ha đến dưới 0,05 ha: phạt 5.000.000 – 10.000.000 đồng
  • Từ 0,05 ha đến dưới 0,1 ha: phạt 10.000.000 – 20.000.000 đồng
  • Từ 0,1 ha đến dưới 0,5 ha: phạt 20.000.000 – 50.000.000 đồng
  • Từ 0,5 ha đến dưới 1 ha: phạt 50.000.000 – 100.000.000 đồng
  • Từ 1 ha đến dưới 2 ha: phạt 100.000.000 – 150.000.000 đồng
  • Từ 2 ha trở lên: phạt 150.000.000 – 200.000.000 đồng

Ngoài phạt tiền, người vi phạm còn bị buộc khôi phục hiện trạng đất, tháo dỡ công trình, trả lại đất cho Nhà nước, nộp lại số lợi bất hợp pháp do khai thác, sử dụng trong thời gian lấn chiếm.

4. Truy cứu trách nhiệm hình sự khi nào?

Khoản 1 Điều 228 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017) quy định tội vi phạm các quy định về quản lý đất đai. Cá nhân lấn chiếm đất công có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu:

  • Chiếm đất thuộc danh mục di tích lịch sử – văn hóa, danh lam thắng cảnh quốc gia;
  • Lấn chiếm với diện tích lớn (từ 5.000 m2 đất trồng lúa trở lên hoặc 10.000 m2 đất khác);
  • Gây thiệt hại từ 500 triệu đồng trở lên;
  • Đã bị xử phạt hành chính mà tái phạm.

Khung hình phạt có thể lên tới 7 năm tù, phạt tiền đến 1 tỷ đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ quản lý doanh nghiệp, cấm hành nghề.

5. Quy trình xử lý vi phạm: từ phát hiện đến cưỡng chế

  1. Bước 1 – Phát hiện, xác minh: Cơ quan chuyên môn về đất đai, thanh tra xây dựng, chính quyền cấp xã qua kiểm tra định kỳ hoặc phản ánh của người dân lập tổ kiểm tra, đo đạc, đối chiếu hồ sơ địa chính, xác định hành vi lấn chiếm.
  2. Bước 2 – Lập biên bản: Ghi rõ ngày, giờ, vị trí, diện tích, mô tả công trình trái phép, yêu cầu người vi phạm ký tên. Nếu vắng mặt, dán thông báo tại hiện trường.
  3. Bước 3 – Ra quyết định xử phạt: Chủ tịch UBND cấp huyện (hoặc xã với diện tích nhỏ) ban hành quyết định, nêu rõ mức phạt, biện pháp khắc phục, thời hạn tự nguyện chấp hành (thường 10–30 ngày).
  4. Bước 4 – Tổ chức thực hiện: Cá nhân, tổ chức nộp phạt, tháo dỡ công trình, bàn giao đất. Cơ quan chức năng giám sát quá trình khắc phục.
  5. Bước 5 – Cưỡng chế (nếu không tự nguyện): UBND cấp huyện lập phương án cưỡng chế, huy động lực lượng bảo vệ, phương tiện tháo dỡ, tính toán chi phí (người vi phạm chịu). Sau cưỡng chế, lập hồ sơ lưu trữ, cập nhật hiện trạng đất.
  6. Bước 6 – Giải quyết khiếu nại, tố cáo: Người bị xử phạt có quyền khiếu nại trong 90 ngày hoặc khởi kiện hành chính; quyết định xử phạt vẫn có hiệu lực thi hành, trừ khi tòa án hoặc cấp trên đình chỉ.

6. Ví dụ thực tế giúp hình dung

  • Tháng 3/2024, quận B. (TP.HCM) cưỡng chế 12 hộ dân xây nhà tạm trên hành lang kênh A. Diện tích lấn chiếm gần 1.800 m2. Tổng mức phạt hành chính 240 triệu đồng. Toàn bộ công trình tôn, cọc bê tông được tháo dỡ trong ba ngày, trả lại mặt nước thông thoáng, phục vụ dự án cải tạo kênh.
  • Tại tỉnh P., một doanh nghiệp khoáng sản tự ý mở rộng bãi chứa than lấn 0,12 ha đất do xã quản lý. Kết quả: phạt 45 triệu đồng, buộc hoàn nguyên mặt bằng, phục hồi thảm cỏ. Vì doanh nghiệp tái phạm lần hai, hồ sơ được chuyển công an đề nghị khởi tố tội vi phạm quy định quản lý đất đai.

7. Lý do các vụ “lấn chiếm đất công, bị xử lý ra sao” thường dai dẳng

  • Hồ sơ địa chính thiếu cập nhật, mốc ranh giới mờ, khó xử lý triệt để;
  • Một số trường hợp chính quyền cơ sở nể nang, ngại va chạm;
  • Người vi phạm lợi dụng kẽ hở pháp lý, cố tình kéo dài khiếu nại;
  • Thiếu kinh phí cưỡng chế, chi phí phá dỡ cao;
  • Tâm lý “tận dụng tạm” đất trống, sau một thời gian thành “sở hữu” khiến cưỡng chế vấp phải phản ứng mạnh.

8. Khuyến nghị cho người dân, doanh nghiệp

  • Trước khi xây dựng, nên kiểm tra bản đồ quy hoạch, ranh giới thửa đất tại Văn phòng đăng ký đất đai; thuê đơn vị trắc địa đo ranh giới, tránh sự mập mờ dẫn đến vi phạm.
  • Tuyệt đối không nghe theo “cò” rao bán “đất công xà cừ”, “đất kế hoạch” vì các giao dịch này vô hiệu, rủi ro mất trắng.
  • Nếu vô tình lấn chiếm (do hàng rào, mái hiên vượt ranh), nên chủ động tháo dỡ, xin điều chỉnh giấy phép. Về lâu dài, chi phí tự khắc phục luôn rẻ hơn bị cưỡng chế.
  • Doanh nghiệp sử dụng diện tích lớn phải định kỳ rà soát, gắn mốc giới, lắp camera giám sát khuôn viên.
  • Tham gia giám sát cộng đồng, kịp thời phản ánh tình trạng chiếm dụng vỉa hè, công viên, kênh rạch để bảo vệ không gian chung.

9. Giải pháp phòng ngừa cấp độ quản lý nhà nước

  • Hoàn thiện cơ sở dữ liệu đất công: số hóa bản đồ, gắn tọa độ GPS, công khai rộng rãi để người dân tra cứu, phòng ngừa tranh chấp.
  • Tăng cường tuần tra, lắp camera khu vực dễ bị lấn chiếm; ứng dụng flycam phát hiện san lấp trái phép.
  • Tuyên truyền “lấn chiếm đất công là hành vi xâm phạm tài sản toàn dân” để thay đổi nhận thức, đặc biệt trong khu dân cư mới.
  • Áp dụng biện pháp kiên quyết: tạm dừng cung cấp điện, nước đối với công trình cơi nới trái phép; công khai danh sách vi phạm trên cổng thông tin điện tử.
  • Trách nhiệm nêu gương: cán bộ, công chức có hành vi hoặc bao che lấn chiếm đất công phải bị xử lý kỷ luật nghiêm khắc.

10. Kết luận

Đất công là nguồn lực quý giá để phát triển hạ tầng, an sinh và bảo vệ môi trường. Khi “Lấn chiếm đất công, bị xử lý ra sao” đã được pháp luật quy định rõ ràng với khung chế tài đủ mạnh, từ phạt tiền đến truy cứu trách nhiệm hình sự. Mỗi người dân, mỗi doanh nghiệp cần hiểu quyền – nghĩa vụ của mình, tuân thủ ranh giới đất, chủ động phòng tránh vi phạm. Một mét vuông công cộng bị chiếm dụng hôm nay có thể kéo theo chi phí khắc phục, thiệt hại xã hội gấp hàng chục lần ngày mai. Vì vậy, hãy nói không với lấn chiếm, chung tay giữ gìn, phát triển quỹ đất công phục vụ lợi ích chung của cộng đồng và thế hệ tương lai.

Tài liệu tham khảo

Tài liệu tham khảo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Call Now Button