Tự ý bán tài sản chung của vợ chồng, làm sao lấy lại

Trong những năm gần đây, các vụ tranh chấp liên quan tới việc một bên vợ hoặc chồng tự ý bán nhà, đất, xe ô tô, cổ phần… mà không có sự đồng ý của bên còn lại có xu hướng gia tăng. Không chỉ gây tổn thất tài chính, hành vi này còn ảnh hưởng trực tiếp tới niềm tin, sự bền vững của quan hệ hôn nhân và khiến nhiều gia đình lâm vào cảnh kiện tụng kéo dài. Bài viết dưới đây tổng hợp toàn diện các quy định pháp luật, phân tích hậu quả, đồng thời đưa ra lộ trình hành động chi tiết để người bị xâm hại quyền lợi có thể khôi phục tình trạng tài sản ban đầu hoặc nhận bồi thường tương xứng.

1. Tài sản chung của vợ chồng – nền tảng pháp lý cần nắm rõ

Theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, mọi tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân hoặc được tặng cho, thừa kế chung cho cả hai đều được coi là tài sản chung. Khái niệm này bao gồm:

  • Bất động sản: nhà ở, quyền sử dụng đất, công trình gắn liền với đất.
  • Động sản có đăng ký sở hữu: xe ô tô, mô tô, du thuyền, tàu bay…
  • Tài sản khác: cổ phần, trái phiếu, tiền gửi tiết kiệm, quyền tài sản phát sinh từ quyền sở hữu trí tuệ…

Nguyên tắc quản lý, sử dụng và định đoạt tài sản chung được quy định tại Điều 29 và Điều 35 Luật Hôn nhân và Gia đình:

  • Việc chiếm hữu, sử dụng phải “vì lợi ích chung của gia đình”;
  • Việc định đoạt (bán, tặng cho, cầm cố, thế chấp…) phải có sự thỏa thuận của cả hai vợ chồng, trừ trường hợp đáp ứng nhu cầu thiết yếu.

Với bất động sản, Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Đất đai 2024 buộc hợp đồng chuyển nhượng phải lập thành văn bản, công chứng hoặc chứng thực. Thông tin về người đồng sở hữu sẽ được thể hiện trực tiếp trên hợp đồng và các tờ khai thuế.

2. Tự ý bán tài sản chung – vì sao giao dịch có nguy cơ vô hiệu?

Khi một bên vợ/chồng tự ký bán tài sản chung, không có văn bản ủy quyền hoặc giấy tờ đồng ý hợp lệ của người kia, giao dịch thường rơi vào ba tình huống pháp lý sau:

a) Vô hiệu hoàn toàn: Căn cứ Điều 117 và Điều 131 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng thiếu điều kiện “chủ thể có thẩm quyền” được coi là vô hiệu tuyệt đối. Trường hợp này Tòa án sẽ tuyên hủy hợp đồng, khôi phục tình trạng ban đầu: bên mua hoàn trả tài sản, bên bán hoàn lại tiền.

b) Vô hiệu từng phần: Nếu hợp đồng bao gồm cả phần tài sản riêng (thuộc quyền sở hữu cá nhân bên bán) lẫn tài sản chung, Tòa án có thể tuyên vô hiệu phần liên quan tới tài sản chung, phần còn lại vẫn có hiệu lực.

c) Giao dịch có thể bị hủy bỏ: Một số địa phương áp dụng hướng xác minh: nếu bên mua chứng minh đã “thiện chí, ngay tình” khi giao dịch – ví dụ kiểm tra giấy chứng nhận quyền sở hữu chỉ đứng tên người bán, không có căn cứ biết đó là tài sản chung – thì Tòa án cân nhắc mức bồi thường thay vì buộc trả lại hiện vật. Tuy nhiên, khả năng này hẹp vì hầu hết sổ đỏ, sổ hồng hiện hành đều ghi cụ thể tình trạng hôn nhân hoặc yêu cầu xác nhận độc thân trước khi sang tên.

3. Hậu quả pháp lý người bán có thể đối mặt

  • Nghĩa vụ hoàn trả tài sản hoặc tiền tương ứng theo Điều 131 BLDS.
  • Bồi thường thiệt hại do làm giảm giá trị tài sản (ví dụ bán gấp, bán rẻ).
  • Bị xử phạt vi phạm hành chính nếu hành vi ký hồ sơ giả mạo chữ ký, khai gian dối.
  • Trong trường hợp cố ý chiếm đoạt tài sản có giá trị lớn, nguy cơ bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội Lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản hoặc Lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Bộ luật Hình sự 2015.

4. Lộ trình 6 bước lấy lại quyền lợi khi bị tự ý bán tài sản chung của vợ chồng

Bước 1: Thu thập hồ sơ gốc
Người bị xâm hại cần nhanh chóng thu thập giấy tờ chứng minh tài sản là tài sản chung:

  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, đăng ký xe, sổ tiết kiệm mang tên cả hai.
  • Giấy chứng nhận kết hôn để chứng minh tình trạng hôn nhân còn tồn tại khi giao dịch diễn ra.
  • Bản sao hợp đồng mua bán, phiếu thu, phiếu chi, ủy nhiệm chi ngân hàng…

Bước 2: Gửi yêu cầu hòa giải/thương lượng
Liên hệ trực tiếp bên đã nhận chuyển nhượng tài sản (người mua) để giải thích giao dịch thiếu chữ ký người đồng sở hữu, đề nghị hủy bỏ hợp đồng và trả lại tài sản. Việc thương lượng sớm giúp giảm thiểu chi phí tố tụng, thời gian chờ đợi, đồng thời hạn chế rủi ro tài sản bị chuyển tiếp cho bên thứ ba.

Bước 3: Gửi văn bản cảnh báo vi phạm
Nếu người mua/tổ chức trung gian không hợp tác, hãy lập văn bản khẳng định quyền đồng sở hữu, thông báo ý chí hủy giao dịch, gửi tới phòng công chứng, văn phòng đăng ký đất đai, kho bạc nhà nước (nếu tiền đang bị phong tỏa), ngân hàng (nếu số tiền giao dịch còn trong tài khoản). Mục đích: tạo bằng chứng ngăn chặn việc sang nhượng, rút tiền.

Bước 4: Khởi kiện yêu cầu tuyên vô hiệu hợp đồng
Hồ sơ khởi kiện gồm:

  • Đơn khởi kiện (ghi rõ yêu cầu tuyên hợp đồng vô hiệu, buộc trả lại tài sản hoặc tiền bồi thường).
  • Chứng cứ tài sản chung (nêu tại bước 1).
  • Biên bản thương lượng không thành.

Tòa án nhân dân cấp huyện nơi có bất động sản hoặc nơi bị đơn cư trú là nơi thụ lý. Với tài sản không phải bất động sản, nguyên đơn có thể chọn Tòa nơi bị đơn cư trú hoặc nơi thực hiện giao dịch.

Bước 5: Yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời
Ngay khi nộp đơn, đương sự có quyền đề nghị Tòa phong tỏa tài khoản ngân hàng, kê biên tài sản, cấm chuyển dịch quyền sở hữu. Điều này đảm bảo tài sản không “bốc hơi” trong thời gian chờ xét xử.

Bước 6: Thi hành án và khôi phục quyền lợi
Sau khi bản án/ quyết định có hiệu lực:

  • Nếu Tòa tuyên trả lại tài sản: cơ quan thi hành án dân sự sẽ cưỡng chế giao trả.
  • Nếu tài sản không còn, Tòa xác định giá trị tương đương; cơ quan thi hành án kê biên tài sản khác của bị đơn hoặc trích từ khoản tiền đã phong tỏa để bồi hoàn.

5. Những thắc mắc thường gặp

Hỏi: Tài sản chung nhưng sổ đỏ chỉ đứng tên chồng, vợ có ký được không?
Đáp: Vẫn phải có sự đồng ý của vợ thể hiện bằng văn bản hoặc ký tên trực tiếp, trừ khi hai bên lập thỏa thuận xác lập chế độ tài sản riêng hoặc sổ đỏ được cấp làm tài sản riêng trước hôn nhân.

Hỏi: Tôi phát hiện chồng đã bán nhà ba năm trước, nay còn khởi kiện được không?
Đáp: Thời hiệu yêu cầu tuyên hợp đồng vô hiệu là 02 năm kể từ ngày biết hoặc phải biết quyền lợi bị xâm phạm. Nếu bạn chỉ mới phát hiện, thời hiệu tính từ thời điểm phát hiện. Dù quá 2 năm, vẫn có thể kiện yêu cầu chia tài sản chung theo giá trị tương đương trong vụ án ly hôn hoặc kiện đòi bồi thường thiệt hại.

Hỏi: Người mua “vô tội” hay “đồng phạm”?
Đáp: Nếu người mua biết rõ tài sản chung nhưng cố tình giao dịch chui, họ có thể bị xem xét đồng phạm Lạm dụng tín nhiệm hoặc chịu trách nhiệm bồi thường. Nếu ngay tình, họ sẽ được ưu tiên hoàn lại tiền, còn tài sản trả về chủ cũ.

6. Lời khuyên phòng ngừa rủi ro

  • Luôn lưu giữ bản gốc và bản sao chứng thực sổ đỏ, hợp đồng gốc tại nơi an toàn, tránh để một người cầm toàn bộ giấy tờ.
  • Đăng ký đồng sở hữu trên giấy tờ nhà đất, xe cộ; với tiền gửi ngân hàng, nên mở tài khoản chung hoặc yêu cầu chữ ký hai người khi rút khoản lớn.
  • Thiết lập ủy quyền có điều kiện: nếu vợ/chồng công tác xa, có thể ủy quyền bán tài sản nhưng phải quy định giá tối thiểu, phương thức thanh toán, nghĩa vụ báo cáo.
  • Khi phát hiện nguy cơ, liên hệ ngay văn phòng đăng ký đất đai để kê khai hạn chế chuyển dịch (còn gọi là “cảnh báo”, “block” trên sổ địa chính).

7. Điểm khác biệt giữa tài sản chung và tài sản riêng – tránh nhầm lẫn

Tài sản riêng bao gồm:

  • Tài sản mỗi bên có trước hôn nhân.
  • Tài sản được tặng cho, thừa kế riêng.
  • Tài sản hình thành từ tài sản riêng (lãi suất, hoa lợi).

Tài sản riêng do người sở hữu toàn quyền định đoạt, không cần xin ý kiến vợ/chồng. Tuy nhiên, chính chủ cần chứng minh nguồn gốc riêng biệt. Nếu không chứng minh được, Tòa sẽ suy đoán là tài sản chung.

8. Cập nhật xu hướng giải quyết của Tòa án

Thực tiễn cho thấy, Tòa ngày càng thận trọng:

  • Trường hợp tranh chấp quyền sử dụng đất, Tòa thường áp dụng biện pháp tạm dừng sang tên ngay từ giai đoạn thụ lý.
  • Mức bồi thường khi tài sản không thể hoàn trả tăng, bao gồm chênh lệch giá thị trường, thuế phí và chi phí luân chuyển.
  • Hành vi ký giả chữ ký vợ/chồng trên hợp đồng công chứng bị chuyển hồ sơ sang Cơ quan điều tra xử lý hình sự.

9. Kết luận

“Tự ý bán tài sản chung của vợ chồng, làm sao lấy lại” không còn là câu hỏi xa lạ. Khi nắm vững quy định pháp luật, hiểu rõ quy trình tố tụng và chủ động thu thập chứng cứ, người bị xâm hại quyền lợi hoàn toàn có khả năng thu hồi tài sản hoặc nhận bồi thường thỏa đáng. Hãy kịp thời trao đổi với luật sư, cơ quan công chứng, phòng đăng ký đất đai để được hướng dẫn cụ thể, đồng thời thực hiện biện pháp khẩn cấp khi cần thiết.

Nhớ rằng, quyền sở hữu tài sản chung bền vững khi cả hai vợ chồng cùng minh bạch, tôn trọng thỏa thuận và tuân thủ quy định pháp luật. Nếu rơi vào hoàn cảnh bị xâm phạm, đừng hoang mang; lộ trình pháp lý hiện hành đã thiết kế đầy đủ công cụ để bảo vệ bạn. Tự ý bán tài sản chung của vợ chồng, làm sao lấy lại? Câu trả lời nằm ở sự kiên trì theo đuổi quy trình sáu bước và sự chủ động phòng ngừa rủi ro ngay từ hôm nay.

Tài liệu tham khảo

Tài liệu tham khảo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Call Now Button