Trong đời sống thực tế, không ít người rơi vào tình huống nhặt được tài sản của người khác hoặc vô tình nhận nhầm tiền, nhầm tài sản. Tuy nhiên, nếu sau đó không trả lại hoặc cố tình giữ làm của riêng thì có thể phát sinh trách nhiệm hình sự. Khung hình phạt tội chiếm giữ trái phép tài sản vì vậy là vấn đề nhiều người quan tâm nhưng thường bị hiểu sai.
Pháp luật không xử lý mọi trường hợp giữ tài sản của người khác. Chỉ khi đáp ứng những điều kiện cụ thể theo Bộ luật Hình sự thì hành vi mới cấu thành tội phạm. Việc hiểu đúng quy định giúp tránh rủi ro pháp lý không đáng có.
Tội chiếm giữ trái phép tài sản được hiểu như thế nào?
Theo quy định của Bộ luật Hình sự, tội chiếm giữ trái phép tài sản xảy ra khi một người có được tài sản của người khác một cách hợp pháp ban đầu, nhưng sau đó cố tình không trả lại khi có điều kiện trả.
Những trường hợp thường gặp gồm:
- Nhặt được tài sản của người khác nhưng không trả lại
- Nhận được tiền chuyển khoản nhầm nhưng cố tình giữ lại
- Giữ tài sản nhặt được dù cơ quan có thẩm quyền đã yêu cầu giao nộp
Điểm quan trọng cần lưu ý là tài sản không bị chiếm đoạt ngay từ đầu, mà ban đầu người giữ có thể có được tài sản một cách hợp pháp hoặc ngẫu nhiên.
Theo Luật sư uy tín Thành phố Hồ Chí Minh, nhiều người nhầm lẫn tội này với tội lừa đảo hoặc trộm cắp. Trên thực tế, bản chất pháp lý hoàn toàn khác nhau.

Khung hình phạt tội chiếm giữ trái phép tài sản theo Bộ luật Hình sự
Theo quy định pháp luật hiện hành, khung hình phạt tội chiếm giữ trái phép tài sản được áp dụng khi tài sản có giá trị nhất định và người giữ cố tình không trả.
Cụ thể, người phạm tội có thể bị:
- Phạt tiền từ 10 triệu đồng đến 50 triệu đồng, hoặc
- Phạt cải tạo không giam giữ đến 02 năm, hoặc
- Phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm
Điều kiện để truy cứu trách nhiệm hình sự thường rơi vào các trường hợp như:
- Tài sản có giá trị từ 10 triệu đồng trở lên
- Hoặc dưới 10 triệu đồng nhưng là di vật, cổ vật hoặc vật có giá trị đặc biệt
Như vậy, không phải mọi hành vi giữ tài sản đều bị truy cứu hình sự. Giá trị tài sản và thái độ của người giữ tài sản là yếu tố quyết định.
Theo Luật sư uy tín Thành phố Hồ Chí Minh, nhiều vụ việc phát sinh từ việc nhặt được tài sản nhưng cố tình không liên hệ trả lại dù đã xác định được chủ sở hữu.
Những tình huống dễ dẫn đến trách nhiệm hình sự
Trong thực tế, khung hình phạt tội chiếm giữ trái phép tài sản thường được áp dụng trong một số tình huống phổ biến sau.
Nhận được tiền chuyển khoản nhầm nhưng không trả
Đây là trường hợp xảy ra khá nhiều trong giao dịch ngân hàng.
Nếu người nhận tiền biết rõ việc chuyển nhầm, ngân hàng hoặc chủ tài khoản đã yêu cầu hoàn trả nhưng vẫn cố tình không trả thì hành vi có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự.
Liên hệ với Luật sư 11 qua hotline để được tư vấn – 0979800000 – Zalo
Nhặt được tài sản nhưng cố tình giữ làm của riêng
Khi nhặt được ví tiền, điện thoại hoặc tài sản có giá trị, người nhặt có nghĩa vụ:
- Tìm cách liên hệ trả lại cho chủ sở hữu
- Hoặc giao nộp cho cơ quan công an, chính quyền địa phương
Nếu xác định được chủ tài sản hoặc đã có yêu cầu giao nộp nhưng người nhặt vẫn cố tình giữ thì có thể cấu thành tội phạm.
Liên hệ với Luật sư 11 qua hotline để được tư vấn – 0979800000 – Zalo

Góc nhìn luật sư: yếu tố nào quyết định việc xử lý hình sự?
Không phải mọi trường hợp giữ tài sản đều bị truy cứu theo khung hình phạt tội chiếm giữ trái phép tài sản. Cơ quan tiến hành tố tụng sẽ xem xét nhiều yếu tố.
Theo Luật sư Nguyễn Thành Huân – Giám đốc Công ty Luật sư 11, yếu tố quan trọng nhất là ý chí của người giữ tài sản sau khi đã biết rõ tài sản thuộc về người khác.
Nếu người giữ:
- Chủ động liên hệ trả lại
- Hợp tác với cơ quan chức năng
- Không có ý định chiếm giữ
thì thường sẽ không bị xử lý hình sự.
Ngược lại, khi có dấu hiệu cố tình chiếm giữ dù đã được yêu cầu trả, rủi ro pháp lý sẽ rất lớn.
Kinh nghiệm thực tế từ Luật sư 11 cho thấy nhiều vụ việc hoàn toàn có thể tránh được nếu người nhặt tài sản nhanh chóng báo cho cơ quan chức năng.
Câu hỏi thường gặp
Nhặt được tiền nhưng chưa biết chủ sở hữu có phạm tội không?
Không. Nếu người nhặt chưa xác định được chủ sở hữu và đang tìm cách trả lại thì không cấu thành tội phạm.
Nhận tiền chuyển nhầm nhưng đã tiêu hết thì có bị truy cứu không?
Nếu người nhận biết rõ việc chuyển nhầm và vẫn sử dụng số tiền đó thì vẫn có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự tùy theo giá trị tài sản.
Giá trị tài sản bao nhiêu thì bị truy cứu?
Thông thường từ 10 triệu đồng trở lên hoặc dưới mức này nhưng là tài sản đặc biệt như cổ vật hoặc di vật.
Kết luận
Khung hình phạt tội chiếm giữ trái phép tài sản chủ yếu áp dụng trong trường hợp một người cố tình giữ tài sản của người khác dù đã biết rõ và có điều kiện trả lại. Việc hiểu đúng quy định giúp tránh nhầm lẫn giữa hành vi dân sự và trách nhiệm hình sự.
Trong nhiều trường hợp, chỉ cần chủ động liên hệ trả lại tài sản hoặc giao nộp cho cơ quan chức năng là đã có thể tránh được rủi ro pháp lý.
Nếu gặp tình huống liên quan đến tranh chấp hoặc nguy cơ bị truy cứu trách nhiệm hình sự, việc tham khảo ý kiến từ Luật sư 11 hoặc Luật sư uy tín Thành phố Hồ Chí Minh sẽ giúp đánh giá đúng hướng xử lý.
Liên hệ với Luật sư 11 qua hotline để được tư vấn – 0979800000 – Zalo
