Cố ý gây thương tích là hành vi dùng vũ lực hoặc thủ đoạn khác gây tổn hại đến sức khỏe của người khác và có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 134 Bộ luật Hình sự. Mức xử lý phụ thuộc vào tỷ lệ tổn thương cơ thể, tính chất hành vi và các tình tiết của vụ án. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết các khung hình phạt, trách nhiệm bồi thường và những quy định pháp luật liên quan.

Tội cố ý gây thương tích là gì? Căn cứ pháp luật hiện hành
Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác được quy định cụ thể tại Điều 134 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017). Đây là hành vi mà người phạm tội nhận thức rõ hành động của mình sẽ gây tổn thương cho người khác nhưng vẫn mong muốn hậu quả đó xảy ra hoặc có thái độ bỏ mặc hậu quả.
Về mặt pháp lý, tội danh này đòi hỏi sự hội tụ của các yếu tố: lỗi cố ý, hành vi khách quan (tấn công, đánh đập…) và hậu quả (tỷ lệ thương tật). Trong thực tế, các vụ việc gây thương tích có tổ chức thường diễn ra phức tạp hơn do có sự tham gia của nhiều đối tượng, đòi hỏi quy trình điều tra nghiêm ngặt.

Xem thêm: Cấu thành và dấu hiệu pháp lý tội cố ý gây thương tích theo Luật Hình Sự Việt Nam.
Khi nào hành vi cố ý gây thương tích bị truy cứu trách nhiệm hình sự?
Không phải mọi vụ việc xô xát đều dẫn đến án tù. Tuy nhiên, ranh giới giữa xử phạt hành chính và truy cứu trách nhiệm hình sự rất mong manh.
Tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 11% trở lên
Thông thường, người có hành vi gây thương tích cho người khác mà tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 11% đến 30% sẽ bị truy cứu theo Khoản 1 Điều 134.
Những trường hợp dưới 11% vẫn bị truy cứu trách nhiệm hình sự
Pháp luật quy định một số trường hợp đặc biệt, dù tỷ lệ thương tật dưới 11%, người vi phạm vẫn có thể đi tù nếu thuộc các tình tiết sau:
- Dùng hung khí nguy hiểm: Sử dụng dao, súng, gậy sắt, axit…
- Có tính chất côn đồ: Hành hung vô cớ, coi thường pháp luật.
- Cố ý có tổ chức: Có sự bàn bạc, phân công vai trò giữa các đối tượng.
- Đối với người dưới 16 tuổi, phụ nữ có thai, người già yếu, ốm đau.
- Thuê gây thương tích hoặc gây thương tích thuê.
- Tái phạm nguy hiểm.

Bảng tóm tắt các yếu tố cấu thành tội phạm:
Tình tiết | Tỷ lệ thương tật | Trách nhiệm hình sự |
Thông thường | < 11% | Hành chính (trừ các trường hợp đặc biệt) |
Thông thường | 11% – 30% | Khoản 1 Điều 134 BLHS |
Cố ý gây thương tích có tổ chức | < 11% hoặc > 11% | Truy cứu trách nhiệm hình sự mức độ nặng |
Dùng hung khí nguy hiểm | < 11% | Vẫn bị truy cứu trách nhiệm hình sự |
Đọc thêm: Quy trình tố giác và khởi tố tội cố ý gây thương tích.
Các khung hình phạt của tội cố ý gây thương tích theo Điều 134 BLHS
Hình phạt dành cho tội cố ý gây thương tích được chia thành nhiều khung dựa trên mức độ nghiêm trọng:
- Khung 1: Cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm đối với thương tật từ 11% – 30% hoặc dưới 11% nhưng kèm tình tiết đặc biệt (như cố ý có tổ chức).
- Khung 2: Phạt tù từ 02 năm đến 05 năm nếu gây thương tích từ 31% – 60%.
- Khung 3: Phạt tù từ 05 năm đến 10 năm nếu gây thương tích từ 61% trở lên (trong trường hợp không thuộc các điểm quy định tại khoản 4).
- Khung 4: Phạt tù từ 07 năm đến 14 năm đối với các trường hợp gây thương tích dẫn đến chết người hoặc gây thương tật cực kỳ nghiêm trọng.
- Khung 5 (Đặc biệt nghiêm trọng): Phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân. Đây thường là mức án dành cho các vụ án cố ý gây nên thương tích có tổ chức dẫn đến hậu quả chết nhiều người hoặc gây phẫn nộ dư luận.

Người phạm tội cố ý gây thương tích phải bồi thường những khoản nào?
Bên cạnh trách nhiệm hình sự, người có hành vi cố ý gây nên thương tích phải thực hiện nghĩa vụ bồi thường dân sự theo quy định tại Điều 590 Bộ luật Dân sự 2015:
- Chi phí cứu chữa: Tiền thuốc men, viện phí, thuê xe cấp cứu.
- Thu nhập bị mất: Khoản thu nhập thực tế của người bị hại trong thời gian điều trị.
- Chi phí người chăm sóc: Tiền công cho người nuôi bệnh trong bệnh viện.
- Bồi thường tổn thất tinh thần: Mức bồi thường do các bên thỏa thuận, nếu không thỏa thuận được thì tối đa không quá 50 lần mức lương cơ sở.
Trong các vụ án cố ý có tổ chức, tất cả các đối tượng tham gia đều có trách nhiệm liên đới bồi thường thiệt hại cho nạn nhân.
Tham khảo: Xử lý hành vi cố ý gây thương tích có tổ chức như thế nào?.
Bị hại rút đơn hoặc hai bên hòa giải thì có còn bị truy cứu không?
Theo Điều 155 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, tội cố ý gây thương tích thuộc Khoản 1 Điều 134 chỉ được khởi tố khi có yêu cầu của bị hại. Do đó:
- Nếu thuộc Khoản 1: Khi bị hại rút đơn, vụ án sẽ được đình chỉ.
- Nếu thuộc Khoản 2 trở lên: (Ví dụ như cố ý gây thương tích có tổ chức gây thương tích trên 31%), dù bị hại rút đơn, cơ quan công an vẫn tiếp tục điều tra và truy tố theo quy định. Việc rút đơn lúc này chỉ được xem là tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự.
Những tình tiết có thể làm giảm nhẹ hoặc tăng nặng trách nhiệm hình sự
Việc xác định tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ đóng vai trò quyết định đến mức án cuối cùng.
- Tình tiết giảm nhẹ: Người phạm tội tự nguyện bồi thường, thành khẩn khai báo, phạm tội lần đầu và thuộc trường hợp ít nghiêm trọng, hoặc phạm tội trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh do hành vi trái pháp luật của nạn nhân.
- Tình tiết tăng nặng: Thực hiện hành vi cố ý gây thương tích có tổ chức, có tính chất côn đồ, phạm tội với người không có khả năng tự vệ, hoặc tái phạm nguy hiểm. Đặc biệt, hành vi cố ý có tổ chức thể hiện sự coi thường pháp luật cao độ, thường dẫn đến khung hình phạt cao nhất của tội danh.

Tìm hiểu thêm: Đánh nhau gây thương tích bị xử lý thế nào? Có bị tạm giữ không?.
Câu hỏi thường gặp
Để giúp quý độc giả tháo gỡ những nút thắt pháp lý và có cái nhìn thực tế hơn về quy trình xử lý hành vi cố ý gây thương tích, đội ngũ chuyên gia tại Luật sư 11 đã tổng hợp và giải đáp chi tiết những thắc mắc phổ biến nhất ngay dưới đây.
Cố ý gây thương tích bao nhiêu % thì bị đi tù?
Theo quy định, từ 11% trở lên sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Tuy nhiên, nếu có các tình tiết như dùng hung khí nguy hiểm hoặc cố ý có tổ chức, thì dù chỉ 1% thương tật người phạm tội vẫn có thể đối diện với án tù.
Không có kết luận giám định thương tích có bị khởi tố không?
Thông thường, kết luận giám định là căn cứ quan trọng nhất. Tuy nhiên, nếu hành vi rõ ràng và có đủ bằng chứng về các tình tiết định khung khác, cơ quan điều tra vẫn có thể tiến hành các bước tố tụng ban đầu trong khi chờ kết quả giám định.
Đánh trả khi bị người khác tấn công có phạm tội cố ý gây thương tích không?
Nếu hành vi đánh trả nằm trong phạm vi “Phòng vệ chính đáng” (tương xứng với sự tấn công) thì không bị coi là tội phạm. Tuy nhiên, nếu vượt quá mức cần thiết, bạn vẫn có thể bị truy cứu về tội “Cố ý gây thương tích do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng”.
Người phạm tội lần đầu có được hưởng án treo không?
Người phạm tội cố ý gây thương tích lần đầu, có nhân thân tốt, có nơi cư trú rõ ràng và bị xử phạt tù không quá 03 năm thì có thể được xem xét cho hưởng án treo. Điều này khó thực hiện hơn đối với các vụ án cố ý có tổ chức do tính chất nguy hiểm cho xã hội.
Cố ý gây thương tích có được bảo lãnh hoặc tại ngoại không?
Tùy vào mức độ phạm tội. Nếu thuộc khung hình phạt ít nghiêm trọng hoặc nghiêm trọng, người phạm tội có thể được xem xét bảo lãnh tại ngoại. Đối với các tội danh đặc biệt nghiêm trọng hoặc có dấu hiệu cố ý có tổ chức bỏ trốn, cơ quan chức năng thường áp dụng biện pháp tạm giam.
Tội cố ý gây thương tích có thể dẫn đến trách nhiệm hình sự, nghĩa vụ bồi thường thiệt hại và các hậu quả pháp lý khác tùy theo tính chất, mức độ vi phạm. Việc hiểu đúng quy định về các khung hình phạt, tình tiết định khung và trách nhiệm của người phạm tội sẽ giúp các bên bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp trong quá trình giải quyết vụ án. Nếu cần tư vấn hoặc hỗ trợ pháp lý, hãy liên hệ Luật sư 11 để được hướng dẫn phù hợp với từng trường hợp cụ thể.


