Điều 651 Bộ Luật Dân Sự: Quyền thừa kế theo pháp luật và cách phân chia di sản

phân chia di sản

Điều 651 Bộ luật dân sự giải thích quyền thừa kế, hàng thừa kế và cách phân chia di sản – tư vấn bởi luật sư Nguyễn Thành Huân, Luật sư 11.

Giữa những vấn đề pháp lý của gia đình, Điều 651 BLDS là căn cứ trung tâm để xác định ai được hưởng di sản và phân chia như thế nào khi một người qua đời. Đóng vai trò vừa bảo vệ quyền lợi, vừa hạn chế tranh chấp. Bài viết dưới đây hệ thống hóa dễ hiểu nội dung điều luật, các trường hợp áp dụng, quy trình thực hiện, vấn đề thường gặp và giải đáp nhanh các câu hỏi hay phát sinh. Theo luật sư Nguyễn Thành Huân – Giám đốc công ty Luật sư 11, việc hiểu đúng quy định ngay từ đầu giúp gia đình chủ động sắp xếp tài sản, chuẩn bị giấy tờ và xử lý bất đồng một cách minh bạch, tiết kiệm thời gian lẫn chi phí.

phân chia di sản

1. Điều 651 BLDS quy định gì? Phạm vi và ý nghĩ

Cốt lõi của Điều 651 BLDS là xác định người thừa kế theo pháp luật và nguyên tắc chia phần di sản khi không có di chúc hợp lệ hoặc di chúc chỉ định không hết phần tài sản. Người thừa kế được xếp theo “hàng thừa kế”; những người cùng hàng được hưởng phần bằng nhau, bảo đảm tính công bằng giữa các chủ thể có quan hệ huyết thống, hôn nhân hoặc nuôi dưỡng hợp pháp. Cơ chế này tạo khuôn khổ chuẩn để các bên dự liệu quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm tài chính đối với di sản.

Ý nghĩa thực tiễn của điều luật thể hiện ở ba khía cạnh: (i) bảo vệ người thân cận nhất với người đã mất thông qua nguyên tắc ưu tiên theo hàng; (ii) làm rõ ranh giới tài sản chung – riêng, tránh “chèn ép” lợi ích giữa các bên; (iii) là nền tảng cho cơ quan công chứng, tòa án, văn phòng đăng ký đất đai xử lý hồ sơ và tranh chấp. Bên cạnh đó, “người thừa kế không phụ thuộc di chúc” (như con chưa thành niên, vợ/chồng, cha mẹ già yếu…) vẫn có quyền hưởng một phần di sản theo luật trong một số trường hợp, nhằm bảo đảm an sinh tối thiểu.

Trong bối cảnh thực tế phức tạp—tài sản đa dạng, hôn nhân – con riêng – con nuôi, di chúc viết tay…—việc nắm chắc phạm vi, nguyên tắc và trình tự áp dụng Điều 651 giúp gia đình ra quyết định đúng ngay từ bước đầu. Luật sư uy tín Thành phố Hồ Chí Minh thường khuyên khách hàng lưu trữ chứng cứ nguồn gốc tài sản và quan hệ gia đình để việc xác định người thừa kế thuận lợi.

2. Các trường hợp áp dụng phổ biến và ví dụ thực tế

Điều 651 được áp dụng khi: (1) không có di chúc; (2) có di chúc nhưng vô hiệu, bị hủy, hoặc chỉ định một phần di sản; (3) người được chỉ định không/còn đủ điều kiện hưởng; (4) có yêu cầu chia theo pháp luật đối với phần di sản chưa được định đoạt. Tình huống thường gặp là vợ/chồng còn sống cùng con cái; khối di sản gồm nhà đất, tiền gửi, phương tiện, cổ phần… Khi đó, trước tiên cần tách phần tài sản riêng của người còn sống (hoặc phần sở hữu của họ trong khối tài sản chung), sau đó mới chia phần di sản thuộc người đã mất theo hàng thừa kế.

Ví dụ 1: Vợ chồng có nhà đứng tên chung. Người chồng mất, không để lại di chúc. Phần của người vợ trong tài sản chung được xác định trước; phần còn lại là di sản để chia đều cho hàng thừa kế thứ nhất (vợ, cha mẹ, con). Ví dụ 2: Người độc thân, không con, cha mẹ đã mất; anh chị em ruột trở thành đối tượng của hàng thừa kế kế tiếp. Ví dụ 3: Gia đình có con nuôi hợp pháp; con nuôi được hưởng như con đẻ trong cùng hàng. Trong mọi tình huống, việc chứng minh nguồn gốc tài sản và quan hệ thân nhân là đòi hỏi bắt buộc để cơ quan công chứng/tòa án có cơ sở giải quyết.

Khi phát sinh bất đồng về phần trăm, giá trị, hoặc ưu tiên sử dụng nhà đất, giải pháp an toàn là thương lượng dựa trên định giá độc lập và lập văn bản thỏa thuận. Luật sư 11 có thể tham gia với vai trò hòa giải, soạn thảo biên bản, và định hướng thủ tục sang tên.

3. Quy trình thực hiện theo Điều 651 BLDS (checklist 5 bước)

Để bảo đảm quyền lợi và rút ngắn thời gian xử lý, bạn có thể đi theo lộ trình 5 bước sau:

Bước 1 – Kiểm kê di sản và nghĩa vụ tài sản
Lập danh mục nhà đất, tiền, xe, cổ phiếu/cổ phần, tài sản cho thuê… và các khoản nợ, nghĩa vụ tài chính chưa hoàn tất của người đã mất. Tách rõ tài sản chung – riêng, thu thập giấy tờ chứng minh: giấy chứng nhận quyền sử dụng đất/quyền sở hữu nhà, đăng ký xe, sổ tiết kiệm, điều lệ/cổ phiếu.

Bước 2 – Xác định người thừa kế và hàng thừa kế
Ghi nhận đầy đủ vợ/chồng, con đẻ – con nuôi, cha mẹ, ông bà, anh chị em… theo “hàng”. Người cùng hàng hưởng phần bằng nhau theo Điều 651 BLDS ; kiểm tra trường hợp có “người thừa kế không phụ thuộc di chúc”.

Bước 3 – Lập văn bản thỏa thuận phân chia di sản
Thực hiện tại tổ chức hành nghề công chứng nơi có tài sản hoặc nơi cư trú cuối cùng của người chết. Hồ sơ thường gồm: giấy chứng tử, sổ hộ khẩu/giấy xác nhận quan hệ, giấy tờ tài sản, biên bản họp gia đình, giấy tờ tùy thân. Nếu có người ở xa, có thể ủy quyền hợp lệ cho người đại diện.

Bước 4 – Thực hiện thủ tục đăng ký sang tên
Nộp hồ sơ sang tên nhà đất/xe/cổ phần tại cơ quan có thẩm quyền. Chuẩn bị nghĩa vụ tài chính phát sinh theo quy định (lệ phí trước bạ, thuế thu nhập cá nhân nếu thuộc diện chịu thuế hoặc không được miễn) và các khoản phí đo vẽ, thẩm định.

Bước 5 – Lưu trữ hồ sơ và quản lý tài sản sau chia
Lưu đầy đủ bản chính, bản sao, chứng từ nộp phí/thuế, văn bản ủy quyền. Với tài sản cho thuê/đầu tư, lập quy chế sử dụng – phân chia lợi tức để tránh tranh cãi về sau.

Mẹo thực tiễn: Ở những hồ sơ có yếu tố nước ngoài, người thừa kế ở nhiều địa phương, hoặc tài sản chưa hoàn công, hãy tham vấn sớm để chọn “điểm nộp” hồ sơ thuận lợi và kiểm soát rủi ro hình thức. Theo luật sư Nguyễn Thành Huân – Giám đốc công ty Luật sư 11, chuẩn bị hồ sơ chuẩn ngay từ đầu sẽ tiết kiệm đáng kể thời gian thẩm tra và công chứng.

4. Vấn đề pháp lý thường gặp và cách xử lý an toàn

Xác định di sản: Bất đồng thường phát sinh ở ranh giới tài sản chung – riêng, tài sản hình thành trong hôn nhân, quà tặng/cho riêng. Giải pháp là thu thập chứng cứ nguồn gốc (hợp đồng mua bán, chứng từ thanh toán, biên nhận tặng cho), trưng cầu định giá khi cần.

Nhà đất chưa đủ điều kiện pháp lý: Nhà chưa hoàn công, đất chưa tách thửa, giấy tờ cũ… có thể khiến thủ tục sang tên kéo dài. Cần xử lý hợp thức hóa hồ sơ (bổ sung bản vẽ, trích lục, đo đạc) trước khi nộp thủ tục thừa kế.

Người thừa kế vắng mặt/không hợp tác: Có thể ủy quyền, ấn định thời hạn thông báo, hoặc yêu cầu tòa án tuyên bố mất tích/không rõ tung tích theo thủ tục tố tụng để tiếp tục giải quyết. Trường hợp mâu thuẫn gay gắt, nên lập thỏa thuận tạm thời về quản lý tài sản (giữ nhà, thu – chi thuê) để tránh thất thoát.

Xung đột giữa di chúc và quyền tối thiểu: Nếu di chúc “bỏ quên” người phụ thuộc (con chưa thành niên, cha mẹ già yếu, vợ/chồng… trong điều kiện luật định), vẫn phải đảm bảo phần di sản theo luật. Cách xử lý an toàn là rà soát tính hợp pháp của di chúc, tính toán lại phần tài sản bảo lưu trước khi phân chia.

Trong mọi trường hợp, lập biên bản họp gia đình, ghi rõ tỷ lệ, giá trị, thời điểm nhận, nghĩa vụ tài chính, và phương án xử lý nợ là chìa khóa hạn chế tranh chấp. Luật sư uy tín Thành phố Hồ Chí Minh có thể đại diện đàm phán, hòa giải, hoặc khởi kiện khi cần thiết.

5. FAQ – Câu hỏi thường gặp về Điều 651 BLDS

5.1. Người thừa kế theo pháp luật theo Điều 651 BLDS gồm những ai?

Thông thường, hàng thừa kế thứ nhất bao gồm vợ/chồng, cha mẹ đẻ hoặc nuôi hợp pháp, con đẻ hoặc con nuôi hợp pháp. Nếu không còn ai ở hàng này, mới xét tới hàng kế tiếp (ông bà nội ngoại, anh chị em ruột, cháu ruột mà người chết là ông/bà), tiếp nữa mới tới hàng sau. Những người cùng hàng được hưởng phần bằng nhau. Khi xác định, cần đối chiếu giấy tờ tùy thân, giấy đăng ký kết hôn/nhận nuôi con nuôi, giấy khai sinh… để tránh sai sót. Trường hợp có người đã qua đời trước, có thể phát sinh “thừa kế thế vị” theo điều kiện luật định. Việc hiểu đúng Điều 651 BLDS giúp bạn biết rõ mình thuộc hàng nào và quyền được hưởng ra sao, từ đó chuẩn bị hồ sơ tương ứng.
Liên hệ với Luật sư 11 qua hotline để được tư vấn – 0979800000 – Zalo

5.2. Không có di chúc, tài sản chung vợ chồng chia thế nào theo Điều 651?

Khi một bên vợ/chồng qua đời mà không có di chúc, cần tách phần sở hữu của người còn sống trong khối tài sản chung (thường là 1/2, trừ khi có thỏa thuận khác hoặc chứng cứ về nguồn gốc riêng). Phần còn lại mới là di sản để chia cho hàng thừa kế thứ nhất gồm vợ/chồng còn sống, cha mẹ, con. Mọi người cùng hàng nhận phần bằng nhau. Nếu nhà đất đang thế chấp, nợ chung phát sinh trong thời kỳ hôn nhân vẫn phải được thanh toán từ khối di sản trước khi chia. Lưu ý thu thập đủ tài liệu về nguồn gốc hình thành tài sản để tránh tranh cãi. Áp dụng chuẩn mực của Điều 651 BLDS giúp quá trình công chứng và sang tên diễn ra trôi chảy, hạn chế bị trả hồ sơ.
Liên hệ với Luật sư 11 qua hotline để được tư vấn – 0979800000 – Zalo

5.3. Di chúc có hiệu lực nhưng “bỏ quên” người phụ thuộc, xử lý ra sao?

Trong thực tế, có di chúc hợp lệ nhưng phần phân chia “quên” con chưa thành niên, vợ/chồng, cha mẹ già yếu… Khi đó, vẫn phải xem xét quyền của “người thừa kế không phụ thuộc di chúc” theo quy định; tức là những người này có thể được bảo lưu một phần di sản tối thiểu để đảm bảo quyền lợi thiết yếu. Gia đình nên rà soát lại tổng khối di sản, tính toán phần bảo lưu trước, rồi mới thi hành di chúc cho phần còn lại. Cách làm này giúp dung hòa nguyện vọng của người để lại di sản với nghĩa vụ pháp lý tối thiểu theo Điều 651 BLDS và các điều khoản liên quan, tránh nguy cơ di chúc bị tranh chấp hoặc tuyên vô hiệu một phần.
Liên hệ với Luật sư 11 qua hotline để được tư vấn – 0979800000 – Zalo

6. Kết luận và thông tin liên hệ

Việc nắm vững Điều 651 BLDS giúp bạn chủ động xác định người hưởng di sản, nguyên tắc chia phần và lộ trình thủ tục, từ đó bảo vệ quyền lợi hợp pháp, giữ gìn hòa khí gia đình. Để giảm rủi ro tài liệu, định giá, miễn/giảm thuế phí hoặc kỹ thuật sang tên, bạn nên có kế hoạch hồ sơ từ sớm và tham vấn chuyên gia. Luật sư 11 sẵn sàng đồng hành từ khâu kiểm tra giấy tờ, soạn thảo thỏa thuận, cho đến đại diện làm việc với công chứng, cơ quan đăng ký và tòa án khi cần.
Liên hệ với Luật sư 11 qua hotline để được tư vấn – 0979800000 – Zalo

Link tham khảo

Link tham khảo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Call Now Button